Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 02/11/2019

Aston Villa
Aston Villa
Liverpool
Liverpool
Trọng tài:
Sân vận động: Villa Park

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:05 - 14/02/2016
aston villa
0
6
liverpool
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Villa Park
21:00 - 26/09/2015
liverpool
3
2
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Anfield
21:00 - 19/04/2015
aston villa
2
1
liverpool
Cúp FA 14/15
Wembley Stadium
22:00 - 17/01/2015
aston villa
0
2
liverpool
Giải Ngoại Hạng 14/15
Villa Park
23:30 - 13/09/2014
liverpool
0
1
aston villa
Giải Ngoại Hạng 14/15
Anfield
00:30 - 19/01/2014
liverpool
2
2
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
23:30 - 24/08/2013
aston villa
0
1
liverpool
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
Villa Park
19:30 - 31/03/2013
aston villa
1
2
liverpool
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Villa Park
22:00 - 15/12/2012
liverpool
1
3
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Anfield
21:00 - 07/04/2012
liverpool
1
1
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Anfield

Thành tích gần đây

Aston Villa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
aston villa
1
2
bournemouth
tottenham hotspur
3
1
aston villa
rb leipzig
1
3
aston villa
charlton athletic
1
4
aston villa
walsall
1
5
aston villa
derby county
1
2
aston villa
west bromwich albion
1
0
aston villa
aston villa
2
1
west bromwich albion
Liverpool
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Southampton
1
2
Liverpool
Liverpool
2
2
Chelsea
Liverpool
4
1
Norwich City
Liverpool
1
1
Manchester City
Liverpool
3
1
Olympique Lyon
Liverpool
2
2
Sporting CP
Liverpool
1
2
Sevilla
Liverpool
2
3
Borussia Dortmund
Bradford City
1
3
Liverpool

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
22 12 9 10 88 0 5 0 2 5
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
McGinn, John 1 0 10 2 2 0 0 0 4
Douglas Luiz 1 0 0 1 2 0 0 1 3
Hourihane, Conor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Heaton, Tom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Taylor, Neil 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Elmohamady, Ahmed 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Grealish, Jack 0 0 0 2 0 0 1 0 2
Engels, Bjorn 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Trezeguet 0 0 0 4 1 1 0 0 6
Mings, Tyrone 0 0 0 0 0 0 1 0 0
El Ghazi, Anwar 0 3 0 0 4 0 0 0 4
Wesley 0 2 0 1 0 0 0 0 1
Jota 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Davis, Keinan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kodjia, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
29 13 11 20 119 1 1 0 6 2
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Firmino, Roberto 1 0 0 2 2 2 1 0 6
van Dijk, Virgil 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Salah, Mohamed 1 1 10 2 3 1 1 0 6
Origi, Divock 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Mane, Sadio 1 0 0 2 0 0 1 1 2
Alexander-Arnold, Trent 0 0 9 1 1 0 1 0 2
Milner, James 0 0 1 1 1 1 1 1 3
Oxlade-Chamberlain, Alex 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Henderson, Jordan 0 0 0 1 0 1 0 1 2
Adrian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Matip, Joel 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Fabinho 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Alisson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gomez, Joe 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Wijnaldum, Georginio 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Robertson, Andrew 0 0 0 1 2 0 0 0 3

Goaltime Statistics