Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 07/12/2019

Aston Villa
Aston Villa
Leicester City
Leicester City
Trọng tài:
Sân vận động: Villa Park

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:30 - 17/01/2016
aston villa
1
1
leicester city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Villa Park
22:00 - 13/09/2015
leicester city
3
2
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
King Power Stadium
19:30 - 15/02/2015
aston villa
2
1
leicester city
Cúp FA 14/15
Villa Park
22:00 - 10/01/2015
leicester city
1
0
aston villa
Giải Ngoại Hạng 14/15
King Power Stadium
23:00 - 07/12/2014
aston villa
2
1
leicester city
Giải Ngoại Hạng 14/15
Villa Park
01:45 - 27/09/2007
aston villa
0
1
leicester city
Carling Cup 07/08
01:45 - 25/10/2006
leicester city
2
3
aston villa
Carling Cup 06/07
22:00 - 31/01/2004
leicester city
0
5
aston villa
Giải Ngoại Hạng 03/04
02:45 - 30/10/2003
aston villa
1
0
leicester city
Carling Cup 03/04
21:00 - 30/08/2003
aston villa
3
1
leicester city
Giải Ngoại Hạng 03/04

Thành tích gần đây

Aston Villa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
aston villa
2
0
everton
aston villa
1
2
bournemouth
tottenham hotspur
3
1
aston villa
rb leipzig
1
3
aston villa
charlton athletic
1
4
aston villa
walsall
1
5
aston villa
derby county
1
2
aston villa
west bromwich albion
1
0
aston villa
Leicester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sheffield United
1
2
Leicester City
Chelsea
1
1
Leicester City
Leicester City
2
1
Atalanta Calcio
Stoke City
1
2
Leicester City
Cheltenham Town
1
2
Leicester City
Manchester City
1
0
Leicester City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 3 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
29 15 11 10 123 2 13 0 4 5
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
McGinn, John 1 0 10 2 2 0 1 0 4
El Ghazi, Anwar 1 5 0 2 4 0 0 1 6
Wesley 1 5 0 2 0 1 0 0 3
Douglas Luiz 1 0 0 1 2 0 0 1 3
Trezeguet 0 1 0 4 1 1 0 0 6
Guilbert, Frederic 0 1 0 0 1 0 0 0 1
Hourihane, Conor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jota 0 0 0 1 0 0 1 2 1
Elmohamady, Ahmed 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Heaton, Tom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Taylor, Neil 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Grealish, Jack 0 0 0 2 1 1 1 0 4
Engels, Bjorn 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Mings, Tyrone 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Davis, Keinan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kodjia, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 3 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
33 8 18 21 171 0 8 0 3 2
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Vardy, Jamie 1 5 0 1 2 0 0 0 3
Ndidi, Wilfred 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Barnes, Harvey 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Praet, Dennis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Chilwell, Benjamin 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Fuchs, Christian 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Schmeichel, Kasper 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Evans, Jonny 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Pereira, Ricardo 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Tielemans, Youri 0 1 1 1 4 1 0 0 6
Perez, Ayoze 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Maddison, James 0 2 20 0 4 2 2 0 6
Soyuncu, Caglar 0 0 0 1 0 0 1 0 1
Choudhury, Hamza 0 0 0 2 0 1 0 0 3
Albrighton, Marc 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Mendy, Nampalys 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Morgan, Wes 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics