Thông tin trận đấu

Ngoại hạng Anh

02:00 - 24/08/2019

Aston Villa
Aston Villa
El Ghazi, Anwar - 90'
Wesley - 22'

FT

2
0
Everton FC
Everton FC
Trọng tài: Oliver, Michael
Sân vận động: Villa Park

Thông tin trận đấu Aston Villa vs Everton FC vòng 3 Ngoại hạng Anh

Trận đấu Aston Villa vs Everton FC sẽ diễn ra trên sân vận động Villa Park. Điều khiển trận đấu này là trọng tài Oliver, Michael.

Trước khi bóng lăn, tỷ lệ dự đoán đang là 32.1% cho đội nhà thắng, 28.1% tin rằng có tỷ số hòa, còn 39.8% nhận định đội khách thắng.

Mời các bạn đón xem trận đấu này vào lúc 02:00 ngày 24/08/2019. Ngoài theo dõi trên các kênh sóng truyền hình, bạn cũng có thể theo dõi trận đấu miễn phí qua internet ở kênh tructuyenbongda.info.

Để được cung cấp các phân tích chi tiết, tỷ lệ kèo cùng dự đoán về trận đấu của đội ngũ chuyên gia uy tín, nhiều năm kinh nghiệm, xin đọc bài soi kèo về trận Brighton vs Everton tại đây.

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 24/08/2019
aston villa
2
0
everton fc
Giải vô địch quốc gia 19/20
Villa Park
02:45 - 02/03/2016
aston villa
1
3
everton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Villa Park
22:00 - 21/11/2015
everton fc
4
0
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Goodison Park
21:00 - 02/05/2015
aston villa
3
2
everton fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
Villa Park
21:00 - 18/10/2014
everton fc
3
0
aston villa
Giải Ngoại Hạng 14/15
Goodison Park
22:00 - 01/02/2014
everton fc
2
1
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
21:00 - 26/10/2013
aston villa
0
2
everton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
22:00 - 02/02/2013
everton fc
3
3
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Goodison Park
21:00 - 25/08/2012
aston villa
1
3
everton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Villa Park
22:00 - 14/01/2012
aston villa
1
1
everton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Villa Park

Phong độ hai đội

Aston Villa thắng 4 trong 16 trận đấu gần đây.

Everton FC thắng 5 trong 16 trận đấu gần đây.

Danh sách thi đấu

4-1-4-1

Aston Villa

ĐỘI NHÀ
4-2-3-1

Everton FC

ĐỘI KHÁCH
1 Heaton, Tom
23 Guilbert, Frederic
5 Engels, Bjorn
13 Mings, Tyrone
12 Taylor, Neil
7 Trezeguet
10 Luiz, Douglas
21 McGinn, John
18 Grealish, Jack
20 Jota
9 Wesley
1 Pickford, Jordan
23 Coleman, Seamus
5 Keane, Michael
13 Mina, Yerry
12 Digne, Lucas
7 Richarlison
10 Sigurdsson, Gylfi
21 Gomes, Andre
18 Schneiderlin, Morgan
20 Bernard
9 Calvert-Lewin, Dominic
DỰ BỊ
12 Steer, Jed
27 Elmohamady, Ahmed
15 Konsa, Ezri
14 Hourihane, Conor
8 Lansbury, Henri
39 Davis, Keinan
21 El Ghazi, Anwar
22 Stekelenburg, Maarten
2 Holgate, Mason
19 Sidibe, Djibril
26 Davies, Tom
17 Iwobi, Alex
27 Kean, Moise
11 Walcott, Theo

Thông tin thay người

Trezeguet

Elmohamady, Ahmed

86'
78'

Richarlison

Walcott, Theo

Jota

El Ghazi, Anwar

78'
62'

Bernard

Kean, Moise

61'

Sigurdsson, Gylfi

Iwobi, Alex

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
3 Shots on target 2
35% Ball possession 65%
Corner kicks 6
8 Offsides 1
10 Fouls 17
11 Goal kicks 4

Dự đoán tỷ lệ

32.1 %

Đội Nhà Thắng

28.1 %

Hòa

39.8 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
32.1 % 28.1 % 39.8 %

Thành tích gần đây

Aston Villa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
aston villa
1
4
leicester city
chelsea fc
2
1
aston villa
manchester united
2
2
aston villa
aston villa
2
0
newcastle united
wolverhampton wanderers
2
1
aston villa
aston villa
1
2
liverpool fc
aston villa
2
1
wolverhampton wanderers
manchester city
3
0
aston villa
aston villa
2
1
brighton & hove albion
norwich city
1
5
aston villa
Everton FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Everton FC
3
1
Chelsea FC
Liverpool FC
5
2
Everton FC
Leicester City
2
1
Everton FC
Southampton FC
1
2
Everton FC
Everton FC
1
1
Tottenham Hotspur
Everton FC
2
0
Watford FC
Brighton & Hove Albion
3
2
Everton FC
Everton FC
2
0
West Ham United
Burnley FC
1
0
Everton FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
170 76 62 83 700 30 31 1 23 28
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mings, Tyrone 1 1 0 1 0 0 1 0 1
Targett, Matt 1 2 0 1 2 0 2 0 3
Hourihane, Conor 2 2 13 4 1 1 1 3 6
Luiz, Douglas 2 0 0 6 6 6 0 5 18
McGinn, John 3 0 22 10 16 4 3 0 30
Trezeguet 3 2 2 10 4 6 1 5 20
El Ghazi, Anwar 3 8 6 9 11 2 4 2 22
Grealish, Jack 4 3 33 14 8 6 4 0 28
Wesley 4 10 0 12 6 4 1 0 22
Taylor, Neil 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Engels, Bjorn 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Nakamba, Marvelous 0 1 4 2 2 2 0 0 6
Guilbert, Frederic 0 2 1 1 1 1 2 1 3
Steer, Jed 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jota 0 0 0 2 1 0 1 3 3
Elmohamady, Ahmed 0 0 0 0 0 0 1 4 0
Konsa, Ezri 0 0 0 1 0 0 1 1 1
Heaton, Tom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Davis, Keinan 0 0 0 2 1 0 0 6 3
Lansbury, Henri 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Kodjia, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Nyland, Orjan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
181 76 62 100 820 33 29 1 19 28
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sigurdsson, Gylfi 1 1 25 13 5 9 1 3 27
Tosun, Cenk 1 1 0 3 4 2 0 2 9
Keane, Michael 1 0 0 3 1 0 0 1 4
Iwobi, Alex 1 1 1 8 4 2 0 5 14
Davies, Tom 1 0 2 5 0 0 0 3 5
Bernard 2 0 4 2 0 2 1 4 4
Calvert-Lewin, Dominic 5 3 0 9 8 4 0 5 21
Richarlison 6 10 1 16 13 8 2 0 37
Walcott, Theo 0 6 1 5 5 4 1 4 14
Mina, Yerry 0 1 0 8 5 2 0 0 15
Delph, Fabian 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Digne, Lucas 0 3 64 0 5 3 3 0 8
Sidibe, Djibril 0 1 0 0 1 1 3 1 2
Holgate, Mason 0 0 0 0 1 2 2 2 3
Schneiderlin, Morgan 0 0 0 0 3 0 0 2 3
Coleman, Seamus 0 0 0 1 0 1 1 1 2
Gomes, Andre 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Gbamin, Jean-Philippe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kean, Moise 0 2 0 3 5 2 1 9 10
Pickford, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Baines, Leighton 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics