Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 14/03/2020

Aston Villa
Aston Villa
Chelsea FC
Chelsea FC
Trọng tài:
Sân vận động: Villa Park

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
18:45 - 02/04/2016
aston villa
0
4
chelsea fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Villa Park
21:00 - 17/10/2015
chelsea fc
2
0
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Stamford Bridge
22:00 - 07/02/2015
aston villa
1
2
chelsea fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
Villa Park
21:00 - 27/09/2014
chelsea fc
3
0
aston villa
Giải Ngoại Hạng 14/15
Stamford Bridge
00:30 - 16/03/2014
aston villa
1
0
chelsea fc
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
01:45 - 22/08/2013
chelsea fc
2
1
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
Stamford Bridge
18:45 - 11/05/2013
aston villa
1
2
chelsea fc
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Villa Park
23:00 - 23/12/2012
chelsea fc
8
0
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Stamford Bridge
21:00 - 31/03/2012
aston villa
2
4
chelsea fc
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Villa Park
22:00 - 31/12/2011
chelsea fc
1
3
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Stamford Bridge

Thành tích gần đây

Aston Villa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
aston villa
2
1
brighton & hove albion
norwich city
1
5
aston villa
aston villa
2
2
burnley fc
brighton & hove albion
1
3
aston villa
arsenal fc
3
2
aston villa
crystal palace
1
0
aston villa
crewe alexandra
1
6
aston villa
aston villa
2
0
everton fc
aston villa
1
2
afc bournemouth
Chelsea FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Chelsea FC
1
0
Newcastle United
Southampton FC
1
4
Chelsea FC
LOSC Lille
1
2
Chelsea FC
Chelsea FC
2
0
Brighton & Hove Albion
Chelsea FC
7
1
Grimsby Town
Chelsea FC
1
2
Liverpool FC
Wolverhampton Wanderers
2
5
Chelsea FC
Chelsea FC
2
2
Sheffield United
Norwich City
2
3
Chelsea FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
97 48 36 38 410 16 20 1 15 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Hourihane, Conor 1 0 7 3 0 1 0 2 4
Targett, Matt 1 1 0 1 1 0 1 0 2
Grealish, Jack 2 0 9 8 6 2 3 0 16
El Ghazi, Anwar 2 7 2 7 6 0 3 1 13
Luiz, Douglas 2 0 0 2 4 0 0 4 6
McGinn, John 3 0 12 8 12 2 2 0 22
Wesley 4 7 0 9 4 3 1 0 16
Taylor, Neil 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Engels, Bjorn 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Mings, Tyrone 0 1 0 0 0 0 1 0 0
Trezeguet 0 1 2 6 1 3 1 3 10
Guilbert, Frederic 0 2 1 0 1 1 2 0 2
Elmohamady, Ahmed 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Jota 0 0 0 1 0 0 1 2 1
Nakamba, Marvelous 0 1 4 1 1 1 0 0 3
Heaton, Tom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Davis, Keinan 0 0 0 1 0 0 0 5 1
Lansbury, Henri 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Konsa, Ezri 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kodjia, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
143 55 48 51 516 16 15 1 19 14
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Willian 1 1 11 2 6 6 1 3 14
Alonso, Marcos 1 1 1 2 2 1 2 2 5
Jorginho 1 0 1 1 3 2 0 0 6
Batshuayi, Michy 1 1 0 2 5 1 1 5 8
Tomori, Fikayo 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Kante, N'Golo 2 0 0 2 2 0 0 1 4
Mount, Mason 4 1 33 10 7 4 0 0 21
Abraham, Tammy 8 6 0 16 8 4 0 1 28
Kovacic, Mateo 0 0 1 0 1 3 1 4 4
Zouma, Kurt 0 0 0 2 5 0 0 2 7
Christensen, Andreas 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Giroud, Olivier 0 2 0 1 0 0 0 2 1
Rudiger, Antonio 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Hudson-Odoi, Callum 0 1 1 1 0 4 3 1 5
Pedro 0 0 0 4 3 3 0 0 10
Pulisic, Christian 0 0 0 1 1 2 2 3 4
Barkley, Ross 0 0 1 5 3 6 0 1 14
Emerson 0 0 0 4 1 0 0 0 5
Azpilicueta, Cesar 0 2 0 0 1 3 2 0 4
Arrizabalaga, Kepa 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gilmour, Billy 0 0 0 0 0 0 0 1 0
James, Reece 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics