Thông tin trận đấu

Ngoại hạng Anh

21:00 - 28/09/2019

Aston Villa
Aston Villa
McGinn, John - 79'
El Ghazi, Anwar - 33'

FT

2
2
Burnley FC
Burnley FC
81' - Wood, Chris
68' - Rodriguez, Jay
Trọng tài: Mason, Lee Stephen
Sân vận động: Villa Park

Thông tin trận đấu Aston Villa vs Burnley FC vòng 7 Ngoại hạng Anh

Trận đấu Aston Villa vs Burnley FC sẽ diễn ra trên sân vận động Villa Park. Điều khiển trận đấu này là trọng tài Mason, Lee Stephen.

Trước khi bóng lăn, tỷ lệ dự đoán đang là 42.2% cho đội nhà thắng, 27.6% tin rằng có tỷ số hòa, còn 30.2% nhận định đội khách thắng.

Mời các bạn đón xem trận đấu này vào lúc 21:00 ngày 28/09/2019. Ngoài theo dõi trên các kênh sóng truyền hình, bạn cũng có thể theo dõi trận đấu miễn phí qua internet ở kênh tructuyenbongda.info.

Để được cung cấp các phân tích chi tiết, tỷ lệ kèo cùng dự đoán về trận đấu của đội ngũ chuyên gia uy tín, nhiều năm kinh nghiệm, xin đọc bài soi kèo về trận Brighton vs Everton tại đây.

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 28/09/2019
aston villa
2
2
burnley fc
Giải vô địch quốc gia 19/20
Villa Park
21:00 - 24/05/2015
aston villa
0
1
burnley fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
Villa Park
22:00 - 29/11/2014
burnley fc
1
1
aston villa
Giải Ngoại Hạng 14/15
Turf Moor
01:45 - 28/10/2010
aston villa
2
1
burnley fc
Carling Cup 10/11
21:00 - 21/02/2010
aston villa
5
2
burnley fc
Giải Ngoại Hạng 09/10
22:00 - 21/11/2009
burnley fc
1
1
aston villa
Giải Ngoại Hạng 09/10
01:45 - 26/10/2005
aston villa
1
0
burnley fc
Carling Cup 05/06
01:45 - 27/10/2004
burnley fc
3
1
aston villa
Carling Cup 04/05

Phong độ hai đội

Aston Villa thắng 4 trong 15 trận đấu gần đây.

Burnley FC thắng 5 trong 16 trận đấu gần đây.

Danh sách thi đấu

4-3-3

Aston Villa

ĐỘI NHÀ
4-4-2

Burnley FC

ĐỘI KHÁCH
1 Heaton, Tom
2 Guilbert, Frederic
6 Mings, Tyrone
5 Engels, Bjorn
23 Targett, Matt
13 Nakamba, Marvelous
18 Hourihane, Conor
4 McGinn, John
11 El Ghazi, Anwar
10 Grealish, Jack
9 Wesley
1 Pope, Nick
2 Lowton, Matthew
6 Mee, Ben
5 Tarkowski, James
23 Pieters, Erik
13 Hendrick, Jeff
18 Westwood, Ashley
4 Cork, Jack
11 McNeil, Dwight
10 Barnes, Ashley
9 Wood, Chris
DỰ BỊ
12 Steer, Jed
15 Konsa, Ezri
3 Taylor, Neil
17 Trezeguet
6 Luiz, Douglas
39 Davis, Keinan
23 Jota
20 Hart, Joe
26 Bardsley, Phil
14 Gibson, Ben
12 Brady, Robbie
7 Gudmundsson, Johann
25 Lennon, Aaron
19 Rodriguez, Jay

Thông tin thay người

Wesley

Davis, Keinan

88'
83'

Barnes, Ashley

Brady, Robbie

El Ghazi, Anwar

Trezeguet

70'

Targett, Matt

Taylor, Neil

62'
46'

Cork, Jack

Rodriguez, Jay

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
3 Shots on target 3
40% Ball possession 60%
3 Corner kicks 7
Offsides 2
16 Fouls 10
11 Goal kicks 9

Dự đoán tỷ lệ

42.2 %

Đội Nhà Thắng

27.6 %

Hòa

30.2 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
42.2 % 27.6 % 30.2 %

Thành tích gần đây

Aston Villa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
chelsea fc
2
1
aston villa
manchester united
2
2
aston villa
aston villa
2
0
newcastle united
wolverhampton wanderers
2
1
aston villa
aston villa
1
2
liverpool fc
aston villa
2
1
wolverhampton wanderers
manchester city
3
0
aston villa
aston villa
2
1
brighton & hove albion
norwich city
1
5
aston villa
aston villa
2
2
burnley fc
Burnley FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Tottenham Hotspur
5
0
Burnley FC
Burnley FC
1
4
Manchester City
Burnley FC
3
0
West Ham United
Sheffield United
3
0
Burnley FC
Burnley FC
2
4
Chelsea FC
Leicester City
2
1
Burnley FC
Burnley FC
1
0
Everton FC
Aston Villa
2
2
Burnley FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 15 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
158 75 56 75 657 24 31 1 22 24
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mings, Tyrone 1 1 0 1 0 0 1 0 1
Targett, Matt 1 2 0 1 1 0 2 0 2
Hourihane, Conor 2 2 13 4 1 1 1 3 6
Luiz, Douglas 2 0 0 6 6 4 0 5 16
Grealish, Jack 3 3 31 13 8 5 4 0 26
McGinn, John 3 0 19 10 15 4 3 0 29
Trezeguet 3 2 2 10 4 6 1 4 20
El Ghazi, Anwar 3 8 3 9 7 0 4 2 16
Wesley 4 10 0 12 6 4 1 0 22
Taylor, Neil 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Engels, Bjorn 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Nakamba, Marvelous 0 1 4 2 2 2 0 0 6
Guilbert, Frederic 0 2 1 1 1 1 2 0 3
Steer, Jed 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Elmohamady, Ahmed 0 0 0 0 0 0 1 4 0
Jota 0 0 0 2 1 0 1 3 3
Konsa, Ezri 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Heaton, Tom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Davis, Keinan 0 0 0 2 1 0 0 6 3
Lansbury, Henri 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Kodjia, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Nyland, Orjan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
128 52 57 81 653 28 36 2 21 29
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gudmundsson, Johann 1 0 6 2 1 1 0 0 4
Brady, Robbie 1 0 3 2 1 1 2 6 4
Tarkowski, James 1 1 1 4 3 1 1 0 8
McNeil, Dwight 1 0 17 6 6 5 3 0 17
Rodriguez, Jay 2 1 0 5 5 1 0 12 11
Hendrick, Jeff 2 1 6 7 2 1 1 2 10
Barnes, Ashley 6 9 1 11 16 1 0 1 28
Wood, Chris 6 19 0 10 10 2 0 0 22
Bardsley, Phil 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pieters, Erik 0 1 0 1 3 0 2 1 4
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 8 0
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 1 0 1
Mee, Ben 0 1 5 2 2 1 0 0 5
Westwood, Ashley 0 0 32 0 3 2 2 0 5
Drinkwater, Daniel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Taylor, Charlie 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Cork, Jack 0 0 1 2 2 1 0 0 5
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vydra, Matej 0 0 0 0 2 0 1 5 2

Goaltime Statistics