Thông tin trận đấu

Ngoại hạng Anh

21:00 - 19/10/2019

Aston Villa
Aston Villa
Targett, Matt - 90'
Grealish, Jack - 45'

FT

2
1
Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
21' - Webster, Adam
Trọng tài: Coote, David
Sân vận động: Villa Park

Thông tin trận đấu Aston Villa vs Brighton & Hove Albion vòng 9 Ngoại hạng Anh

Trận đấu Aston Villa vs Brighton & Hove Albion sẽ diễn ra trên sân vận động Villa Park. Điều khiển trận đấu này là trọng tài Coote, David.

Trước khi bóng lăn, tỷ lệ dự đoán đang là 39.8% cho đội nhà thắng, 27.7% tin rằng có tỷ số hòa, còn 32.5% nhận định đội khách thắng.

Mời các bạn đón xem trận đấu này vào lúc 21:00 ngày 19/10/2019. Ngoài theo dõi trên các kênh sóng truyền hình, bạn cũng có thể theo dõi trận đấu miễn phí qua internet ở kênh tructuyenbongda.info.

Để được cung cấp các phân tích chi tiết, tỷ lệ kèo cùng dự đoán về trận đấu của đội ngũ chuyên gia uy tín, nhiều năm kinh nghiệm, xin đọc bài soi kèo về trận Brighton vs Everton tại đây.

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 19/10/2019
aston villa
2
1
brighton & hove albion
Giải vô địch quốc gia 19/20
Villa Park
01:45 - 26/09/2019
brighton & hove albion
1
3
aston villa
Cúp EFL 19/20
American Express Community Stadium
18:00 - 07/05/2017
aston villa
1
1
brighton & hove albion
Giải Championship 16/17
Villa Park
02:45 - 19/11/2016
brighton & hove albion
1
1
aston villa
Giải Championship 16/17
American Express Community Stadium
22:00 - 23/01/2010
aston villa
3
2
brighton & hove albion
Cúp FA 09/10

Phong độ hai đội

Aston Villa thắng 4 trong 16 trận đấu gần đây.

Brighton & Hove Albion thắng 5 trong 16 trận đấu gần đây.

Danh sách thi đấu

4-3-3

Aston Villa

ĐỘI NHÀ
4-4-2

Brighton & Hove Albion

ĐỘI KHÁCH
1 Heaton, Tom
22 Guilbert, Frederic
5 Mings, Tyrone
15 Engels, Bjorn
33 Targett, Matt
13 Nakamba, Marvelous
6 Hourihane, Conor
24 McGinn, John
18 El Ghazi, Anwar
44 Grealish, Jack
7 Wesley
1 Ryan, Mathew
22 Montoya, Martin
5 Dunk, Lewis
15 Webster, Adam
33 Burn, Dan
13 Gross, Pascal
6 Stephens, Dale
24 Propper, Davy
18 Mooy, Aaron
44 Connolly, Aaron
7 Maupay, Neal
DỰ BỊ
12 Steer, Jed
15 Konsa, Ezri
3 Taylor, Neil
17 Trezeguet
8 Lansbury, Henri
6 Luiz, Douglas
39 Davis, Keinan
27 Button, David
4 Duffy, Shane
46 Alzate, Steven
8 Bissouma, Yves
20 March, Solly
17 Murray, Glenn
11 Trossard, Leandro

Thông tin thay người

81'

Maupay, Neal

Alzate, Steven

Wesley

Davis, Keinan

76'

El Ghazi, Anwar

Luiz, Douglas

76'
70'

Montoya, Martin

Duffy, Shane

Hourihane, Conor

Trezeguet

63'
46'

Connolly, Aaron

March, Solly

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
6 Shots on target 5
49% Ball possession 51%
7 Corner kicks 5
1 Offsides
7 Fouls 19
11 Goal kicks 12

Dự đoán tỷ lệ

39.8 %

Đội Nhà Thắng

27.7 %

Hòa

32.5 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
39.8 % 27.7 % 32.5 %

Thành tích gần đây

Aston Villa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
aston villa
1
4
leicester city
chelsea fc
2
1
aston villa
manchester united
2
2
aston villa
aston villa
2
0
newcastle united
wolverhampton wanderers
2
1
aston villa
aston villa
1
2
liverpool fc
aston villa
2
1
wolverhampton wanderers
manchester city
3
0
aston villa
aston villa
2
1
brighton & hove albion
norwich city
1
5
aston villa
Brighton & Hove Albion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Brighton & Hove Albion
2
2
Wolverhampton Wanderers
Arsenal FC
1
2
Brighton & Hove Albion
Liverpool FC
2
1
Brighton & Hove Albion
Manchester United
3
1
Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
2
0
Norwich City
Brighton & Hove Albion
3
2
Everton FC
Aston Villa
2
1
Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
3
0
Tottenham Hotspur
Chelsea FC
2
0
Brighton & Hove Albion

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
170 76 62 83 700 30 31 1 23 28
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mings, Tyrone 1 1 0 1 0 0 1 0 1
Targett, Matt 1 2 0 1 2 0 2 0 3
Hourihane, Conor 2 2 13 4 1 1 1 3 6
Luiz, Douglas 2 0 0 6 6 6 0 5 18
McGinn, John 3 0 22 10 16 4 3 0 30
Trezeguet 3 2 2 10 4 6 1 5 20
El Ghazi, Anwar 3 8 6 9 11 2 4 2 22
Grealish, Jack 4 3 33 14 8 6 4 0 28
Wesley 4 10 0 12 6 4 1 0 22
Taylor, Neil 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Engels, Bjorn 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Nakamba, Marvelous 0 1 4 2 2 2 0 0 6
Guilbert, Frederic 0 2 1 1 1 1 2 1 3
Steer, Jed 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jota 0 0 0 2 1 0 1 3 3
Elmohamady, Ahmed 0 0 0 0 0 0 1 4 0
Konsa, Ezri 0 0 0 1 0 0 1 1 1
Heaton, Tom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Davis, Keinan 0 0 0 2 1 0 0 6 3
Lansbury, Henri 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Kodjia, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Nyland, Orjan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
176 65 75 69 849 27 37 1 20 24
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gross, Pascal 1 1 37 4 5 5 2 3 14
Duffy, Shane 1 1 1 1 1 1 0 3 3
Propper, Davy 1 0 0 4 6 2 1 0 12
Andone, Florin 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Dunk, Lewis 2 0 0 4 5 1 2 0 10
Trossard, Leandro 2 0 7 5 5 3 2 4 13
Webster, Adam 2 0 0 7 3 0 0 0 10
Connolly, Aaron 2 10 0 10 6 3 0 4 19
Maupay, Neal 6 8 0 16 17 10 0 3 43
March, Solly 0 1 6 3 3 0 1 2 6
Alzate, Steven 0 3 0 1 3 1 0 2 5
Burn, Dan 0 2 0 0 3 3 0 0 6
Montoya, Martin 0 1 0 1 2 2 1 1 5
Stephens, Dale 0 1 2 2 5 3 1 0 10
Mooy, Aaron 0 0 15 1 4 2 1 2 7
Locadia, Jurgen 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Bernardo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bissouma, Yves 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Murray, Glenn 0 5 0 1 6 0 0 8 7
Ryan, Mathew 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Schelotto, Ezequiel Matias 0 1 0 0 0 0 0 3 0
Jahanbakhsh, Alireza 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bong, Gaetan 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics