Thông tin trận đấu

Giải Serie B

00:00 - 31/12/2018

AS Livorno
AS Livorno
Calcio Padova
Calcio Padova
Trọng tài: Di Paolo, Aleandro
Sân vận động: Armando Picchi

Dự đoán tỷ lệ

52.2%

Đội Nhà Thắng

28.5%

Hòa

19.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
52.2% 28.5% 19.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
20:00 - 11/05/2019
calcio padova
1
1
as livorno
Giải Serie B 18/19
Stadio Euganeo
00:00 - 31/12/2018
as livorno
1
1
calcio padova
Giải Serie B 18/19
Armando Picchi
23:00 - 12/05/2018
calcio padova
5
1
as livorno
Giải Supercoppa Serie C 2018
Stadio Euganeo
21:00 - 26/01/2013
calcio padova
0
0
as livorno
Serie B 12/13
01:45 - 04/09/2012
as livorno
3
2
calcio padova
Serie B 12/13
00:00 - 07/04/2012
as livorno
1
2
calcio padova
Serie B 11/12
18:30 - 01/11/2011
calcio padova
1
0
as livorno
Serie B 11/12
Stadio Euganeo
20:00 - 21/05/2011
calcio padova
3
2
as livorno
Serie B 10/11
02:45 - 26/01/2011
as livorno
3
3
calcio padova
Serie B 10/11

Thành tích gần đây

AS Livorno
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
calcio padova
1
1
as livorno
as livorno
1
0
carpi fc
hellas verona
2
3
as livorno
as livorno
2
2
palermo
foggia calcio
2
2
as livorno
as cittadella
4
0
as livorno
as livorno
1
3
us cremonese
perugia calcio
3
1
as livorno
as livorno
1
0
unione sportiva salernitana 1919
Calcio Padova
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Calcio Padova
1
1
AS Livorno
Benevento
3
3
Calcio Padova
Calcio Padova
2
1
Lecce
Palermo
1
1
Calcio Padova
CARPI FC
2
1
Calcio Padova
Calcio Padova
1
2
Ascoli Calcio 1898 FC
AS Cittadella
1
1
Calcio Padova

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 36 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
393 148 180 194 1725 99 84 6 38 51
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dario Dainelli 0 0 0 2 1 0 0 0 3
Tomasz Kupisz 0 0 0 0 0 1 0 5 1
Alessandro Diamanti 10 12 77 30 47 10 6 4 87
Valiani, Francesco 0 2 12 3 12 5 3 3 20
Luci, Andrea 1 0 1 3 8 1 1 3 12
Nicolao Dumitru 0 8 0 0 1 0 1 5 1
Mazzoni, Luca 0 0 0 1 1 1 0 0 3
Libor Kozak 0 2 0 0 3 1 0 6 4
Pedrelli, Ivan 1 0 2 2 0 0 0 2 2
Maiorino, Pasquale 0 0 2 1 1 0 0 1 2
Raicevic, Filip 5 12 0 19 20 5 2 9 44
Giannetti, Niccolo 8 14 6 17 6 2 0 11 25
Michelangelo Albertazzi 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Iapichino, Dennis 0 1 1 0 2 0 0 1 2
Bruno, Alessandro 1 0 0 1 0 0 1 3 1
Lukas Zima 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Boben, Matija 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Salzano, Aniello 1 0 0 1 2 0 0 6 3
Maicon 0 3 0 1 2 1 1 2 4
Agazzi, Davide 0 1 1 5 9 1 4 3 15
Gonnelli, Lorenzo 1 0 0 2 3 0 0 1 5
Porcino, Antonio 1 3 5 2 3 2 0 8 7
Gasbarro, Andrea 0 0 0 0 1 3 1 2 4
Gennaro, Matteo 1 1 0 5 4 3 0 0 12
Rocca, Michele 1 1 0 4 3 1 1 3 8
Nicolo Fazzi 0 0 0 3 4 2 1 3 9
Murilo 2 5 10 18 22 7 1 10 47
Bogdan, Luka 1 1 0 2 3 0 0 0 5
Eguelfi, Fabio 0 1 2 0 0 0 0 3 0
Soumaoro, Brem 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Parisi, Agatino 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gori, Gabriele 3 2 0 4 1 1 0 5 6
Marie-Sainte, Andrew 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Canessa, Alessio 0 0 0 0 0 0 1 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 36 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
374 133 173 144 1614 98 40 1 36 49
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Daniele Capelli 0 1 0 0 1 0 1 0 1
Giampiero Pinzi 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Belingheri, Luca 0 0 0 0 2 0 0 4 2
Cocco, Andrea 0 0 0 1 1 0 0 5 2
Mandorlini, Matteo 0 0 1 0 0 1 0 0 1
Michel Morganella 1 1 0 2 1 0 0 2 3
Pulzetti, Nico 2 2 3 10 17 3 0 3 30
Cherubin, Nicolo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Salviato, Simone 0 0 5 1 1 0 0 2 2
Trevisan, Trevor 1 1 0 4 1 0 0 1 5
Minesso, Mattia 0 0 1 2 2 0 0 4 4
Madonna, Nicola 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Francesco Della Rocca 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Sinisa Andjelkovic 0 0 0 2 2 0 0 1 4
Simone Antonio Calvano 0 0 0 0 7 1 0 0 8
Cappelletti, Daniel 4 1 2 11 9 0 0 4 20
Matteo Chinellato 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Mbakogu, Jerry 3 2 0 8 4 1 1 1 13
Guidone, Marco 0 0 0 0 1 1 0 4 2
Sarno, Vincenzo 0 1 2 2 0 0 0 0 2
Contessa, Sergio 0 1 10 0 9 0 2 2 9
Lollo, Lorenzo 0 0 0 1 1 2 2 2 4
Alessandro Longhi 0 0 0 0 1 0 1 0 1
Yves Baraye 2 5 6 5 13 5 3 5 23
Bonazzoli, Federico 8 13 35 30 33 20 2 3 83
Alessandro Capello 6 4 5 15 20 2 0 8 37
Minelli, Stefano 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Clemenza, Luca 2 0 35 10 8 6 2 9 24
Ceccaroni, Pietro 0 1 0 0 3 1 1 5 4
Vogliacco, Alessandro 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Jeremie Broh Tonye 0 0 0 0 2 0 4 5 2
Davide Merelli 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Samuele Perisan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Luca Ravanelli 2 0 1 2 3 0 0 2 5
Mazzocco, Davide 4 1 0 7 6 1 1 1 14
Marcandella, Davide 0 0 0 2 4 1 0 10 7
Cisco, Andrea 1 0 0 2 1 2 0 6 5
Serena, Riccardo 0 0 6 2 1 0 2 0 3
Zambataro, Eyob 0 1 1 0 0 0 0 6 0
Moro, Luca 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Karamoko, Cherif 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics