Thông tin trận đấu

Giải Serie B

02:00 - 16/04/2019

AS Livorno
AS Livorno
Brescia Calcio
Brescia Calcio
Trọng tài: Marinelli, Livio
Sân vận động: Armando Picchi

Dự đoán tỷ lệ

29.3%

Đội Nhà Thắng

28.3%

Hòa

42.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
29.3% 28.3% 42.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 16/04/2019
as livorno
0
1
brescia calcio
Giải Serie B 18/19
Armando Picchi
21:00 - 02/12/2018
brescia calcio
2
0
as livorno
Giải Serie B 18/19
Stadio Mario Rigamonti
21:00 - 30/01/2016
brescia calcio
1
3
as livorno
Giải Serie B 15/16
Stadio Mario Rigamonti
02:00 - 19/09/2015
as livorno
3
1
brescia calcio
Giải Serie B 15/16
Armando Picchi
21:00 - 24/01/2015
as livorno
4
2
brescia calcio
Serie B 14/15
Armando Picchi
01:30 - 07/09/2014
brescia calcio
0
1
as livorno
Serie B 14/15
Stadio Mario Rigamonti
01:45 - 27/05/2013
as livorno
1
1
brescia calcio
Serie B 12/13
23:30 - 22/05/2013
brescia calcio
1
1
as livorno
Serie B 12/13
Stadio Mario Rigamonti
01:45 - 11/05/2013
as livorno
3
0
brescia calcio
Serie B 12/13
21:00 - 23/12/2012
brescia calcio
0
0
as livorno
Serie B 12/13

Thành tích gần đây

AS Livorno
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
calcio padova
1
1
as livorno
as livorno
1
0
carpi fc
hellas verona
2
3
as livorno
as livorno
2
2
palermo
foggia calcio
2
2
as livorno
as cittadella
4
0
as livorno
as livorno
1
3
us cremonese
perugia calcio
3
1
as livorno
as livorno
1
0
unione sportiva salernitana 1919
Brescia Calcio
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Brescia Calcio
2
3
Benevento
Brescia Calcio
1
0
Ascoli Calcio 1898 FC
Lecce
1
0
Brescia Calcio
Brescia Calcio
3
0
Unione Sportiva Salernitana 1919
Brescia Calcio
2
0
VENEZIA
Hellas Verona
2
2
Brescia Calcio
Brescia Calcio
2
1
Foggia Calcio
Cosenza Calcio
2
3
Brescia Calcio

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 36 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
393 148 180 194 1725 99 84 6 38 51
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dario Dainelli 0 0 0 2 1 0 0 0 3
Tomasz Kupisz 0 0 0 0 0 1 0 5 1
Alessandro Diamanti 10 12 77 30 47 10 6 4 87
Valiani, Francesco 0 2 12 3 12 5 3 3 20
Luci, Andrea 1 0 1 3 8 1 1 3 12
Nicolao Dumitru 0 8 0 0 1 0 1 5 1
Mazzoni, Luca 0 0 0 1 1 1 0 0 3
Libor Kozak 0 2 0 0 3 1 0 6 4
Pedrelli, Ivan 1 0 2 2 0 0 0 2 2
Maiorino, Pasquale 0 0 2 1 1 0 0 1 2
Raicevic, Filip 5 12 0 19 20 5 2 9 44
Giannetti, Niccolo 8 14 6 17 6 2 0 11 25
Michelangelo Albertazzi 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Iapichino, Dennis 0 1 1 0 2 0 0 1 2
Bruno, Alessandro 1 0 0 1 0 0 1 3 1
Lukas Zima 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Boben, Matija 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Salzano, Aniello 1 0 0 1 2 0 0 6 3
Maicon 0 3 0 1 2 1 1 2 4
Agazzi, Davide 0 1 1 5 9 1 4 3 15
Gonnelli, Lorenzo 1 0 0 2 3 0 0 1 5
Porcino, Antonio 1 3 5 2 3 2 0 8 7
Gasbarro, Andrea 0 0 0 0 1 3 1 2 4
Gennaro, Matteo 1 1 0 5 4 3 0 0 12
Rocca, Michele 1 1 0 4 3 1 1 3 8
Nicolo Fazzi 0 0 0 3 4 2 1 3 9
Murilo 2 5 10 18 22 7 1 10 47
Bogdan, Luka 1 1 0 2 3 0 0 0 5
Eguelfi, Fabio 0 1 2 0 0 0 0 3 0
Soumaoro, Brem 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Parisi, Agatino 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gori, Gabriele 3 2 0 4 1 1 0 5 6
Marie-Sainte, Andrew 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Canessa, Alessio 0 0 0 0 0 0 1 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 36 trận | Số trận thắng: 18 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
408 150 182 174 1872 87 104 6 69 42
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Daniele Dessena 1 0 0 1 3 0 1 4 4
Gastaldello, Daniele 1 0 0 1 3 1 0 9 5
Alfonso, Enrico 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alessandro Martinelli 0 0 3 0 0 0 0 11 0
Tremolada, Luca 4 2 20 6 6 3 4 11 15
Romagnoli, Simone 2 0 5 5 3 0 0 0 8
Donnarumma, Alfredo 25 28 1 41 25 11 7 2 77
Torregrossa, Ernesto 12 32 1 28 31 10 7 1 69
Martella, Bruno 2 0 0 2 1 0 1 0 3
Alejandro Rodriguez 0 0 0 0 1 0 0 6 1
Bisoli, Dimitri 6 4 3 8 15 7 4 0 30
Dall'Oglio, Jacopo 1 1 13 1 8 4 2 10 13
Sabelli, Stefano 0 0 0 4 3 2 3 0 9
Mateju, Ales 0 1 1 1 1 0 0 5 2
Ndoj, Emanuele 3 1 0 11 13 3 3 2 27
Spalek, Nikolas 2 13 4 4 8 2 2 5 14
Lancini, Edoardo 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Andrenacci, Lorenzo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Curcio, Felipe 0 0 5 0 3 1 3 3 4
Morosini, Leonardo 4 8 3 17 20 3 2 13 40
Cortesi, Matteo 0 0 0 0 2 1 0 3 3
Cistana, Andrea 0 0 3 1 1 1 0 4 3
Semprini, Alessandro 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Ferrari, Franco 0 1 0 0 2 0 0 3 2
Tonali, Sandro 3 1 84 5 9 6 4 1 20
Viviani, Mattia 0 0 4 0 2 0 0 2 2

Goaltime Statistics