Thông tin trận đấu

Giải Serie B

21:00 - 11/11/2018

AS Cittadella
AS Cittadella
VENEZIA
VENEZIA
Trọng tài: Piccinini, Marco
Sân vận động: Stadio Pier Cesare Tombolato

Dự đoán tỷ lệ

50.2%

Đội Nhà Thắng

28.2%

Hòa

21.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
50.2% 28.2% 21.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 03/04/2019
venezia
1
1
as cittadella
Giải Serie B 18/19
Stadio Pierluigi Penzo
21:00 - 11/11/2018
as cittadella
3
2
venezia
Giải Serie B 18/19
Stadio Pier Cesare Tombolato
23:00 - 25/03/2018
venezia
2
1
as cittadella
Giải Serie B 17/18
Stadio Pierluigi Penzo
01:30 - 25/10/2017
as cittadella
2
1
venezia
Giải Serie B 17/18
Stadio Pier Cesare Tombolato
20:30 - 13/01/2008
as cittadella
3
1
venezia
Serie C1-A 07/08
20:00 - 09/09/2007
venezia
1
1
as cittadella
Serie C1-A 07/08
20:30 - 18/03/2007
venezia
2
0
as cittadella
Serie C1-A 06/07
20:30 - 29/10/2006
as cittadella
0
0
venezia
Serie C1-A 06/07
00:00 - 05/02/2001
as cittadella
2
1
venezia
Serie B 00/01
23:00 - 10/09/2000
venezia
2
2
as cittadella
Serie B 00/01

Thành tích gần đây

AS Cittadella
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
hellas verona
3
0
as cittadella
as cittadella
2
0
hellas verona
as cittadella
1
2
benevento
spezia
1
2
as cittadella
palermo
2
2
as cittadella
as cittadella
3
0
hellas verona
as cittadella
2
2
ascoli calcio 1898 fc
VENEZIA
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
VENEZIA
1
0
Unione Sportiva Salernitana 1919
Unione Sportiva Salernitana 1919
2
1
VENEZIA
CARPI FC
2
3
VENEZIA
VENEZIA
2
2
PESCARA
Cosenza Calcio
1
1
VENEZIA
VENEZIA
1
4
FC Crotone
Ascoli Calcio 1898 FC
1
0
VENEZIA
VENEZIA
1
0
Foggia Calcio

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 42 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
446 151 208 229 1948 108 73 5 57 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Iori, Manuel 6 3 5 9 10 7 1 0 26
Scappini, Stefano 2 11 0 4 10 0 0 15 14
Drudi, Mirko 0 1 0 0 10 0 0 3 10
Schenetti, Andrea 6 6 38 22 28 9 7 1 59
Amedeo Benedetti 0 1 52 4 8 3 6 1 15
Siega, Nicholas 0 3 3 3 3 3 0 11 9
Ghiringhelli, Luca 0 1 1 3 1 0 0 1 4
Simone Pasa 0 0 0 2 4 0 1 7 6
Cancellotti, Tommaso 0 0 0 0 1 0 1 8 1
Finotto, Mattia 7 11 0 16 26 8 4 3 50
Branca, Simone 1 0 41 9 12 11 5 3 32
Paleari, Alberto 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Davide Adorni 2 0 0 5 6 0 1 0 11
Agostino Camigliano 0 0 1 1 1 0 0 4 2
Gabriele Moncini 15 9 0 22 18 5 1 1 45
Giuseppe Panico 4 8 1 9 18 2 2 15 29
Proia, Federico 3 0 0 5 6 0 0 16 11
Rizzo, Alberto 0 0 8 1 0 1 1 1 2
Parodi, Luca 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Frare, Domenico 0 0 0 0 0 0 1 2 0
Diaw, Davide 5 1 1 9 9 5 1 9 23
Bussaglia, Andrea 0 0 0 0 1 1 0 5 2
Strizzolo, Luca 4 5 0 7 6 2 0 5 15
Settembrini, Andrea 0 0 35 7 13 6 3 6 26
Malcore, Giancarlo 0 0 0 3 1 0 0 4 4
Maniero, Luca 0 0 1 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 40 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
332 122 141 174 1773 92 80 8 37 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Maurizio Domizzi 5 2 0 8 7 0 0 0 15
Bruscagin, Matteo 0 1 0 1 0 3 2 0 4
Simone Bentivoglio 2 0 43 10 7 3 0 3 20
Gianmarco Zigoni 4 1 0 6 1 1 0 5 8
Sergiu Suciu 0 0 0 0 8 2 0 5 10
Andrea Schiavone 0 0 31 5 3 1 1 7 9
Riccardo Bocalon 3 10 0 6 5 2 0 0 13
Marco Modolo 3 1 0 6 6 2 2 0 14
Zampano, Giuseppe 0 1 0 1 3 1 1 2 5
Cristiano Lombardi 0 1 4 7 8 3 1 1 18
Marco Pinato 0 3 3 3 15 5 2 4 23
Mauro Coppolaro 0 0 1 0 2 2 1 2 4
Vicario, Guglielmo 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Serge, Jacopo 3 3 2 7 11 5 0 9 23
Rossi, Alessandro 0 5 0 0 4 0 0 4 4
Pimenta, Alexandre 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Alexandre Geijo 1 3 0 2 1 0 0 5 3
Litteri, Gianluca 1 4 0 4 1 0 1 8 5
Garofalo, Agostino 0 1 17 2 5 6 1 2 13
Sinisa Andjelkovic 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Fazerano, Marcello 0 5 5 1 8 1 2 0 10
Luca Lezzerini 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mazan, Robert 0 0 5 0 0 1 0 2 1
Cernuto, Francesco 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Marsura, Davide 0 1 0 3 1 0 0 8 4
Michele Fornasier 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Mariano, Francesco 7 9 5 20 19 9 0 3 48
Besea, Emmanuel 0 0 0 1 5 2 0 3 8
Citro, Nicola 5 3 14 13 3 1 1 8 17
St Clair, Harvey 0 1 0 3 1 2 0 10 6
Vrioni, Giacomo 1 12 0 10 6 5 1 13 21
Zennaro, Mattia 0 0 1 2 1 3 0 2 6

Goaltime Statistics