Thông tin trận đấu

Premier League

23:30 - 11/11/2018

Arsenal
Wolverhampton
Trọng tài: Attwell, Stuart
Sân vận động: Emirates Stadium

Dự đoán tỷ lệ

58.5%

Đội Nhà Thắng

23%

Hòa

18.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
58.5% 23% 18.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:30 - 11/11/2018
arsenal
1
1
wolverhampton
Premier League 18/19
Emirates Stadium
01:45 - 12/04/2012
wolverhampton
0
3
arsenal
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Molineux Stadium
22:00 - 27/12/2011
arsenal
1
1
wolverhampton
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Emirates Stadium
22:00 - 12/02/2011
arsenal
2
0
wolverhampton
Premier League 10/11
02:45 - 11/11/2010
wolverhampton
0
2
arsenal
Premier League 10/11
21:00 - 03/04/2010
arsenal
1
0
wolverhampton
Giải Ngoại Hạng 09/10
00:30 - 08/11/2009
wolverhampton
1
4
arsenal
Giải Ngoại Hạng 09/10
Molineux Stadium
22:00 - 29/01/2005
arsenal
2
0
wolverhampton
Cúp FA 04/05
22:00 - 07/02/2004
wolverhampton
1
3
arsenal
Giải Ngoại Hạng 03/04
19:00 - 26/12/2003
arsenal
3
0
wolverhampton
Giải Ngoại Hạng 03/04

Thành tích gần đây

Arsenal
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
arsenal
3
0
stade rennais
arsenal
2
0
manchester united
stade rennais
3
1
arsenal
tottenham hotspur
1
1
arsenal
arsenal
5
1
afc bournemouth
arsenal
2
0
southampton
arsenal
3
0
bate borisov
bate borisov
1
0
arsenal
Wolverhampton
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Wolverhampton
2
1
Manchester United
Chelsea
1
1
Wolverhampton
Wolverhampton
2
0
Cardiff City
Huddersfield Town
1
0
Wolverhampton
AFC Bournemouth
1
1
Wolverhampton
Wolverhampton
1
1
Newcastle United
Wolverhampton
3
2
Shrewsbury Town
Everton
1
3
Wolverhampton

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 18 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
373 143 140 153 1694 53 71 3 63 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Nacho Monreal 1 1 0 4 1 0 3 1 5
Danny Welbeck 1 1 0 2 1 1 1 7 4
Ainsley Maitland-Niles 1 1 0 3 1 0 1 3 4
Mustafi, Shkodran 2 4 0 8 4 2 0 0 14
Lucas Torreira 2 0 17 6 12 4 2 9 22
Ramsey, Aaron 3 3 0 12 7 8 6 13 27
Koscielny, Laurent 3 0 0 4 1 0 0 2 5
Alex Iwobi 3 2 0 11 9 6 4 10 26
Mesut Ozil 4 8 23 5 1 2 2 3 8
Granit Xhaka 4 1 79 10 8 6 1 0 24
Mkhitaryan, Henrikh 6 4 28 11 14 11 4 5 36
Alexandre Lacazette 12 16 0 27 28 10 7 8 65
Pierre-Emerick Aubameyang 17 19 1 30 26 19 3 4 75
Holding, Rob 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Stephan Lichtsteiner 0 1 0 0 1 0 0 4 1
Bellerin, Hector 0 1 0 4 7 7 5 1 18
Sead Kolasinac 0 8 4 1 3 3 5 0 7
Guendouzi, Matteo 0 0 1 4 7 6 0 6 17
Sokratis 0 0 0 1 4 2 2 0 7
Carl Jenkinson 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mohamed Elneny 0 1 0 0 2 3 0 2 5
Cech, Petr 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Leno, Bernd 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Willock, Joseph 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Nketiah, Edward 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Saka, Bukayo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mavropanos, Konstantinos 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Suarez, Denis 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
374 131 147 146 1348 61 57 1 38 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Joao Moutinho 1 0 108 2 10 3 7 3 15
Ryan Bennett 1 1 0 4 7 1 0 0 12
Helder Costa 1 5 6 7 9 9 2 7 25
Leander Dendoncker 1 0 0 6 2 1 0 1 9
Jonny Castro 1 5 0 6 4 9 0 0 19
Adama Traore 1 6 0 7 8 7 1 17 22
Romain Saiss 2 0 0 5 4 1 0 6 10
Ivan Cavaleiro 3 5 15 4 4 2 1 14 10
Willy Boly 3 2 0 5 7 3 0 0 15
Matt Doherty 3 2 0 16 13 4 4 2 33
Ruben Neves 3 0 2 12 24 23 2 1 59
Diogo Jota 6 4 0 16 9 8 4 4 33
Raul Jimenez 12 25 0 35 36 20 6 1 91
Vinagre, Ruben 0 0 2 4 0 1 0 7 5
Gibbs-White, Morgan 0 2 10 1 5 1 1 17 7
Conor Coady 0 0 3 0 0 0 0 0 0
John Ruddy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rui Patricio 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bonatini, Leo 0 0 0 1 5 2 1 7 8

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300