Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 07/03/2020

Arsenal FC
Arsenal FC
West Ham United
West Ham United
Trọng tài:
Sân vận động: Emirates Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
19:30 - 12/01/2019
west ham united
1
0
arsenal fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
London Stadium
21:00 - 25/08/2018
arsenal fc
3
1
west ham united
Giải vô địch quốc gia 18/19
Emirates Stadium
19:30 - 22/04/2018
arsenal fc
4
1
west ham united
Giải Premier League 17/18
Emirates Stadium
02:45 - 20/12/2017
arsenal fc
1
0
west ham united
Giải EFL Cup 17/18
Emirates Stadium
03:00 - 14/12/2017
west ham united
0
0
arsenal fc
Giải Premier League 17/18
London Stadium
01:45 - 06/04/2017
arsenal fc
3
0
west ham united
Giải Premier League 16/17
Emirates Stadium
00:30 - 04/12/2016
west ham united
1
5
arsenal fc
Giải Premier League 16/17
London Stadium
18:45 - 09/04/2016
west ham united
3
3
arsenal fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Boleyn Ground
19:30 - 09/08/2015
arsenal fc
0
2
west ham united
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Emirates Stadium
22:00 - 14/03/2015
arsenal fc
3
0
west ham united
Giải Ngoại Hạng 14/15
Emirates Stadium

Thành tích gần đây

Arsenal FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sheffield united
1
0
arsenal fc
arsenal fc
1
0
afc bournemouth
arsenal fc
4
0
standard liege
manchester united
1
1
arsenal fc
arsenal fc
5
0
nottingham forest
arsenal fc
3
2
aston villa
watford fc
2
2
arsenal fc
arsenal fc
2
2
tottenham hotspur
liverpool fc
3
1
arsenal fc
West Ham United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Everton FC
2
0
West Ham United
West Ham United
1
2
Crystal Palace
AFC Bournemouth
2
2
West Ham United
Oxford United
4
0
West Ham United
West Ham United
2
0
Manchester United
West Ham United
2
0
Norwich City
Watford FC
1
3
West Ham United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
103 44 38 60 507 26 23 3 13 12
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Luiz, David 1 0 0 2 1 1 0 0 4
Chambers, Calum 1 0 0 1 2 3 0 1 6
Pepe, Nicolas 1 1 29 8 10 3 2 2 21
Torreira, Lucas 1 0 4 4 2 0 0 5 6
Lacazette, Alexandre 2 3 0 4 2 0 0 2 6
Aubameyang, Pierre-Emerick 7 8 0 13 5 7 0 0 25
Mkhitaryan, Henrikh 0 1 1 0 1 1 0 2 2
Nelson, Reiss 0 0 4 3 0 0 0 2 3
Saka, Bukayo 0 1 1 1 1 1 1 0 3
Martinelli, Gabriel 0 0 1 0 1 0 0 3 1
Papastathopoulos, Sokratis 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Leno, Bernd 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kolasinac, Sead 0 5 0 0 2 0 1 1 2
Guendouzi, Matteo 0 0 0 3 1 2 1 0 6
Xhaka, Granit 0 0 1 2 4 0 0 0 6
Maitland-Niles, Ainsley 0 0 1 0 3 1 2 0 4
Ozil, Mesut 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Monreal, Nacho 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Willock, Joseph 0 0 0 0 0 1 0 4 1
Ceballos, Dani 0 0 25 3 2 1 2 4 6

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
88 38 29 39 437 18 23 2 11 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Noble, Mark 1 0 0 3 2 0 0 0 5
Chicharito 1 2 0 2 1 0 0 1 3
Cresswell, Aaron 2 1 0 2 2 1 0 0 5
Yarmolenko, Andriy 3 6 0 7 4 2 0 2 13
Haller, Sebastian 4 8 0 10 2 2 1 0 14
Snodgrass, Robert 0 0 6 1 1 0 0 3 2
Anderson, Felipe 0 1 2 4 3 4 3 0 11
Masuaku, Arthur 0 0 0 0 2 1 1 0 3
Balbuena, Fabian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ogbonna, Angelo 0 0 0 2 1 0 0 0 3
Fredericks, Ryan 0 0 1 0 0 1 1 0 1
Diop, Issa 0 0 0 2 1 1 0 0 4
Rice, Declan 0 0 2 2 1 3 0 0 6
Antonio, Michail 0 1 0 0 0 1 0 2 1
Roberto 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Wilshere, Jack 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Fornals, Pablo 0 2 10 1 2 4 0 5 7
Fabianski, Lukasz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lanzini, Manuel 0 1 18 2 7 0 1 1 9
Ajeti, Albian 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Sanchez, Carlos 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Zabaleta, Pablo 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics