Thông tin trận đấu

UEFA Europa League

03:00 - 15/03/2019

Arsenal
Stade Rennais
Trọng tài: Treimanis, Andris
Sân vận động: Emirates Stadium

Dự đoán tỷ lệ

74.4%

Đội Nhà Thắng

15.5%

Hòa

10.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
74.4% 15.5% 10.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 15/03/2019
arsenal
3
0
stade rennais
UEFA Europa League 18/19
Emirates Stadium
00:55 - 08/03/2019
stade rennais
3
1
arsenal
UEFA Europa League 18/19
Roazhon Park

Thành tích gần đây

Arsenal
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
burnley
1
3
arsenal
valencia
2
4
arsenal
arsenal
1
1
brighton & hove albion
arsenal
3
1
valencia
leicester city
3
0
arsenal
wolverhampton
3
1
arsenal
arsenal
2
3
crystal palace
arsenal
2
0
napoli
Stade Rennais
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Stade Rennais
1
1
Guingamp
Toulouse
2
2
Stade Rennais
Stade Rennais
2
2
Monaco
Stade Rennais
2
2
Paris St. Germain
Dijon Fco
3
2
Stade Rennais
O.Nimes
3
1
Stade Rennais
Angers
3
3
Stade Rennais
O.Lyon
2
3
Stade Rennais

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 14 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
183 80 73 99 773 18 25 3 29 9
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ramsey, Aaron 2 2 2 5 4 2 1 1 11
Alex Iwobi 1 2 2 4 5 3 2 4 12
Mesut Ozil 1 3 15 2 1 1 1 2 4
Carl Jenkinson 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Saka, Bukayo 0 1 0 4 0 1 0 1 5
Sead Kolasinac 0 2 0 2 2 0 2 2 4
Mkhitaryan, Henrikh 0 2 26 5 7 1 3 5 13
Nketiah, Edward 0 3 0 1 2 0 0 0 3
Pierre-Emerick Aubameyang 8 4 0 23 17 4 2 2 44
Alexandre Lacazette 5 5 0 8 4 3 2 2 15
Suarez, Denis 0 0 1 0 0 0 0 2 0
Granit Xhaka 0 0 23 1 4 0 3 0 5
Lucas Torreira 0 0 12 1 1 0 1 6 2
Mohamed Elneny 0 0 9 1 1 2 1 2 4
Guendouzi, Matteo 1 0 9 5 2 4 0 3 11
Sokratis 2 0 0 2 1 0 0 1 3
Mustafi, Shkodran 1 0 0 1 1 1 0 1 3
Ainsley Maitland-Niles 1 0 0 4 1 1 2 1 6
Willock, Joseph 1 0 0 3 2 0 0 0 5
Smith-Rowe, Emile 2 0 0 3 4 1 0 1 8
Danny Welbeck 2 0 0 4 4 2 0 0 10
Stephan Lichtsteiner 0 0 0 0 4 0 1 0 4
Holding, Rob 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Nacho Monreal 0 0 0 0 3 1 2 2 4
Gilmour, Charlie 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Medley, Zech 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Koscielny, Laurent 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Damian Martinez 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cech, Petr 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Leno, Bernd 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 10 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
131 53 52 49 481 23 28 0 16 16
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Hatem Ben Arfa 2 1 11 10 1 1 1 3 12
Edson Andre Sitoe Mexer 0 1 0 0 1 0 0 0 1
Bourigeaud, Benjamin 1 2 13 4 2 5 1 3 11
Damien Da Silva 0 3 0 1 0 0 0 0 1
Siliki, James 0 1 0 0 2 1 1 3 3
Ismaila Sarr 4 4 0 8 3 5 2 0 16
Mbaye Niang 1 8 1 6 8 3 1 4 17
Bensebaini, Ramy 1 3 0 4 8 2 0 2 14
Adrien Hunou 2 5 0 4 1 0 0 3 5
Clement Grenier 2 0 24 7 7 2 1 0 16
Medhi Embareck Zeffane 0 0 0 1 1 0 1 1 2
Poha, Denis 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Traore, Hamari 0 0 0 1 5 0 0 0 6
Abdoulaye Diallo 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Benjamin Andre 0 0 0 2 6 4 1 0 12
Theoson Jordan Siebatcheu 1 0 0 3 1 1 0 1 5
Jakob Johansson 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Gelin, Jeremy 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Castillo, Romain 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Bal, Ludovic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nyamsi, Gerzino 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koubek, Tomas 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics