Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 04/04/2020

Arsenal FC
Arsenal FC
Norwich City
Norwich City
Trọng tài:
Sân vận động: Emirates Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:45 - 25/10/2017
arsenal fc
2
1
norwich city
Giải EFL Cup 17/18
Emirates Stadium
23:30 - 30/04/2016
arsenal fc
1
0
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Emirates Stadium
23:15 - 29/11/2015
norwich city
1
1
arsenal fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Carrow Road
21:00 - 11/05/2014
norwich city
0
2
arsenal fc
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
21:00 - 19/10/2013
arsenal fc
4
1
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
21:00 - 13/04/2013
arsenal fc
3
1
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Emirates Stadium
23:30 - 20/10/2012
norwich city
1
0
arsenal fc
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Carrow Road
18:45 - 05/05/2012
arsenal fc
3
3
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Emirates Stadium
19:45 - 19/11/2011
norwich city
1
2
arsenal fc
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Carrow Road
21:00 - 02/04/2005
arsenal fc
4
1
norwich city
Giải Ngoại Hạng 04/05

Thành tích gần đây

Arsenal FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
arsenal fc
1
0
afc bournemouth
arsenal fc
4
0
standard liege
manchester united
1
1
arsenal fc
arsenal fc
5
0
nottingham forest
arsenal fc
3
2
aston villa
watford fc
2
2
arsenal fc
arsenal fc
2
2
tottenham hotspur
liverpool fc
3
1
arsenal fc
arsenal fc
2
1
burnley fc
Norwich City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Norwich City
1
5
Aston Villa
Crystal Palace
2
0
Norwich City
Burnley FC
2
0
Norwich City
Norwich City
3
2
Manchester City
West Ham United
2
0
Norwich City
Crawley Town
1
0
Norwich City
Norwich City
2
3
Chelsea FC
Norwich City
3
1
Newcastle United
Liverpool FC
4
1
Norwich City
Norwich City
1
0
FC Toulouse

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
93 41 34 48 439 22 22 3 13 11
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Luiz, David 1 0 0 2 1 1 0 0 4
Chambers, Calum 1 0 0 1 2 1 0 1 4
Pepe, Nicolas 1 1 21 7 8 3 2 2 18
Torreira, Lucas 1 0 4 4 2 0 0 5 6
Lacazette, Alexandre 2 3 0 4 2 0 0 1 6
Aubameyang, Pierre-Emerick 7 8 0 13 5 6 0 0 24
Papastathopoulos, Sokratis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mkhitaryan, Henrikh 0 1 1 0 1 1 0 2 2
Kolasinac, Sead 0 5 0 0 1 0 1 1 1
Nelson, Reiss 0 0 4 3 0 0 0 2 3
Martinelli, Gabriel 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Leno, Bernd 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Guendouzi, Matteo 0 0 0 3 1 2 1 0 6
Xhaka, Granit 0 0 1 1 3 0 0 0 4
Maitland-Niles, Ainsley 0 0 1 0 3 1 2 0 4
Ozil, Mesut 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Monreal, Nacho 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Willock, Joseph 0 0 0 0 0 1 0 4 1
Saka, Bukayo 0 1 1 1 1 1 1 0 3
Ceballos, Dani 0 0 22 2 2 1 2 3 5

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
70 35 24 33 407 11 12 1 10 21
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
McLean, Kenny 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Drmic, Josip 1 1 0 1 2 0 0 6 3
Cantwell, Todd 2 2 0 6 4 2 2 0 12
Pukki, Teemu 6 5 0 16 3 3 2 0 22
Leitner, Moritz 0 0 1 1 4 0 0 2 5
Byram, Sam 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Amadou, Ibrahim 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Buendia, Emiliano 0 1 29 4 3 2 4 0 9
Stiepermann, Marco 0 0 3 3 4 0 0 0 7
Aarons, Max 0 0 0 0 0 2 0 0 2
McGovern, Michael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fahrmann, Ralf 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zimmermann, Christoph 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tettey, Alexander 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hanley, Grant 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Trybull, Tom 0 1 0 0 2 0 0 0 2
Krul, Tim 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Godfrey, Ben 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Lewis, Jamal 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Hernandez, Onel 0 2 0 1 0 0 0 1 1
Vrancic, Mario 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Srbeny, Dennis 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Roberts, Patrick 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics