Thông tin trận đấu

Premier League

22:00 - 08/12/2018

Arsenal
Huddersfield Town
Trọng tài: Tierney, Paul
Sân vận động: Emirates Stadium

Dự đoán tỷ lệ

73.3%

Đội Nhà Thắng

17.4%

Hòa

9.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
73.3% 17.4% 9.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 09/02/2019
huddersfield town
1
2
arsenal
Premier League 18/19
John Smith's Stadium
22:00 - 08/12/2018
arsenal
1
0
huddersfield town
Premier League 18/19
Emirates Stadium
21:00 - 13/05/2018
huddersfield town
0
1
arsenal
Premier League 17/18
John Smith's Stadium
02:45 - 30/11/2017
arsenal
5
0
huddersfield town
Premier League 17/18
Emirates Stadium
19:00 - 30/01/2011
arsenal
2
1
huddersfield town
FA Cup 10/11
01:00 - 07/08/2008
huddersfield town
1
2
arsenal

Thành tích gần đây

Arsenal
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
arsenal
3
0
stade rennais
arsenal
2
0
manchester united
stade rennais
3
1
arsenal
tottenham hotspur
1
1
arsenal
arsenal
5
1
afc bournemouth
arsenal
2
0
southampton
arsenal
3
0
bate borisov
bate borisov
1
0
arsenal
Huddersfield Town
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
West Ham United
4
3
Huddersfield Town
Brighton & Hove Albion
1
0
Huddersfield Town
Huddersfield Town
1
0
Wolverhampton
Newcastle United
2
0
Huddersfield Town
Huddersfield Town
1
2
Arsenal
Chelsea
5
0
Huddersfield Town

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 18 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
373 143 140 153 1694 53 71 3 63 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Nacho Monreal 1 1 0 4 1 0 3 1 5
Danny Welbeck 1 1 0 2 1 1 1 7 4
Ainsley Maitland-Niles 1 1 0 3 1 0 1 3 4
Mustafi, Shkodran 2 4 0 8 4 2 0 0 14
Lucas Torreira 2 0 17 6 12 4 2 9 22
Ramsey, Aaron 3 3 0 12 7 8 6 13 27
Koscielny, Laurent 3 0 0 4 1 0 0 2 5
Alex Iwobi 3 2 0 11 9 6 4 10 26
Mesut Ozil 4 8 23 5 1 2 2 3 8
Granit Xhaka 4 1 79 10 8 6 1 0 24
Mkhitaryan, Henrikh 6 4 28 11 14 11 4 5 36
Alexandre Lacazette 12 16 0 27 28 10 7 8 65
Pierre-Emerick Aubameyang 17 19 1 30 26 19 3 4 75
Holding, Rob 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Stephan Lichtsteiner 0 1 0 0 1 0 0 4 1
Bellerin, Hector 0 1 0 4 7 7 5 1 18
Sead Kolasinac 0 8 4 1 3 3 5 0 7
Guendouzi, Matteo 0 0 1 4 7 6 0 6 17
Sokratis 0 0 0 1 4 2 2 0 7
Carl Jenkinson 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mohamed Elneny 0 1 0 0 2 3 0 2 5
Cech, Petr 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Leno, Bernd 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Willock, Joseph 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Nketiah, Edward 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Saka, Bukayo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mavropanos, Konstantinos 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Suarez, Denis 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 31 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
335 100 137 135 1498 51 49 7 18 57
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Schindler, Christopher 1 0 0 3 6 2 0 0 11
Terence Kongolo 1 2 0 4 8 1 0 0 13
Alex Pritchard 1 7 21 13 13 14 0 3 40
Jon Stankovic 1 0 0 2 3 1 0 1 6
Juninho Bacuna 1 0 12 6 4 2 0 4 12
Aaron Mooy 2 0 61 11 12 13 1 3 36
Steve Mounie 2 12 1 20 24 9 3 9 53
Philip Billing 2 2 3 9 15 16 0 2 40
Karlan Ahearne-Grant 2 0 0 3 1 2 0 3 6
Mathias Jorgensen 3 0 0 4 4 1 1 0 9
Jason Puncheon 0 1 5 0 3 3 0 1 6
Lowe, Chris 0 2 27 4 5 4 1 4 13
Depoitre, Laurent 0 7 0 9 14 6 1 13 29
Florent Hadergjonaj 0 2 0 2 1 3 0 5 6
Mbenza, Isaac 0 1 5 3 3 6 1 11 12
Diakhaby, Adama 0 2 0 3 2 2 0 5 7
Williams, Daniel 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Elias Kachunga 0 9 0 3 4 5 0 5 12
Tommy Smith 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Jonathan Hogg 0 0 0 1 3 2 1 0 6
Sabiri, Abdelhamid 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Duhaney, Demeaco 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rowe, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ben Hamer 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rajiv Van La Parra 0 0 0 0 4 1 0 0 5
Erik Durm 0 1 0 0 6 4 1 7 10
Jonas Lossl 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Quaner, Collin 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Ramadan Sobhi 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300