Thông tin trận đấu

Premier League

22:00 - 01/01/2019

Arsenal
Fulham
Trọng tài: Scott, Graham
Sân vận động: Emirates Stadium

Dự đoán tỷ lệ

68.1%

Đội Nhà Thắng

18.4%

Hòa

13.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
68.1% 18.4% 13.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 01/01/2019
arsenal
4
1
fulham
Premier League 18/19
Emirates Stadium
18:00 - 07/10/2018
fulham
1
5
arsenal
Premier League 18/19
Craven Cottage
22:00 - 18/01/2014
arsenal
2
0
fulham
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
18:45 - 24/08/2013
fulham
1
3
arsenal
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
Craven Cottage
21:00 - 20/04/2013
fulham
0
1
arsenal
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Craven Cottage
22:00 - 10/11/2012
arsenal
3
3
fulham
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Emirates Stadium
00:30 - 03/01/2012
fulham
2
1
arsenal
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Craven Cottage
00:30 - 27/11/2011
arsenal
1
1
fulham
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Emirates Stadium
22:00 - 22/05/2011
fulham
2
2
arsenal
Premier League 10/11
Craven Cottage
22:00 - 04/12/2010
arsenal
2
1
fulham
Premier League 10/11

Thành tích gần đây

Arsenal
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
arsenal
3
0
stade rennais
arsenal
2
0
manchester united
stade rennais
3
1
arsenal
tottenham hotspur
1
1
arsenal
arsenal
5
1
afc bournemouth
arsenal
2
0
southampton
arsenal
3
0
bate borisov
bate borisov
1
0
arsenal
Fulham
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Fulham
1
2
Liverpool
Leicester City
3
1
Fulham
Fulham
1
2
Chelsea
Southampton
2
0
Fulham
West Ham United
3
1
Fulham
Crystal Palace
2
0
Fulham
Fulham
4
2
Brighton & Hove Albion
Fulham
1
2
Tottenham Hotspur
Burnley
2
1
Fulham

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 18 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
373 143 140 153 1694 53 71 3 63 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Nacho Monreal 1 1 0 4 1 0 3 1 5
Danny Welbeck 1 1 0 2 1 1 1 7 4
Ainsley Maitland-Niles 1 1 0 3 1 0 1 3 4
Mustafi, Shkodran 2 4 0 8 4 2 0 0 14
Lucas Torreira 2 0 17 6 12 4 2 9 22
Ramsey, Aaron 3 3 0 12 7 8 6 13 27
Koscielny, Laurent 3 0 0 4 1 0 0 2 5
Alex Iwobi 3 2 0 11 9 6 4 10 26
Mesut Ozil 4 8 23 5 1 2 2 3 8
Granit Xhaka 4 1 79 10 8 6 1 0 24
Mkhitaryan, Henrikh 6 4 28 11 14 11 4 5 36
Alexandre Lacazette 12 16 0 27 28 10 7 8 65
Pierre-Emerick Aubameyang 17 19 1 30 26 19 3 4 75
Holding, Rob 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Stephan Lichtsteiner 0 1 0 0 1 0 0 4 1
Bellerin, Hector 0 1 0 4 7 7 5 1 18
Sead Kolasinac 0 8 4 1 3 3 5 0 7
Guendouzi, Matteo 0 0 1 4 7 6 0 6 17
Sokratis 0 0 0 1 4 2 2 0 7
Carl Jenkinson 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mohamed Elneny 0 1 0 0 2 3 0 2 5
Cech, Petr 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Leno, Bernd 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Willock, Joseph 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Nketiah, Edward 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Saka, Bukayo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mavropanos, Konstantinos 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Suarez, Denis 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 31 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
365 122 152 127 1475 59 83 3 29 70
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Floyd Ayite 1 3 0 1 2 1 0 10 4
Luciano Vietto 1 0 0 7 9 6 4 10 22
Michael Seri 1 1 84 5 5 6 2 3 16
Ryan Babel 2 5 3 6 3 6 2 0 15
Calum Chambers 2 0 1 11 8 8 0 2 27
Sessegnon, Ryan 2 15 27 7 10 6 6 9 23
Aboubakar Kamara 3 7 0 9 11 0 0 8 20
Schurrle, Andre 6 11 2 19 19 14 0 1 52
Aleksandar Mitrovic 10 34 0 40 43 20 2 0 103
Marcus Bettinelli 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andre Zambo Anguissa 0 2 1 5 5 4 0 6 14
Marchand, Maxime 0 1 0 0 2 2 1 1 4
Alfie Mawson 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Timothy Fosu-Mensah 0 0 0 0 3 0 0 2 3
Stefan Johansen 0 0 5 0 1 0 0 8 1
Kevin McDonald 0 0 0 0 3 0 0 3 3
Denis Odoi 0 0 1 0 7 1 1 1 8
Christie, Cyrus 0 2 0 2 4 3 0 6 9
Joe Bryan 0 2 1 5 5 6 1 1 16
Cisse, Ibrahima 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Fabricio 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Haavard Nordtveit 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tom Cairney 0 0 2 4 10 7 1 7 21
Tim Ream 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Rico, Sergio 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lazar Markovic 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kebano, Neeskens 0 0 0 0 0 0 0 5 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300