Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 23/11/2019

Arsenal FC
Arsenal FC
Southampton FC
Southampton FC
Trọng tài:
Sân vận động: Emirates Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:05 - 24/02/2019
arsenal fc
2
0
southampton fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Emirates Stadium
20:30 - 16/12/2018
southampton fc
3
2
arsenal fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
St. Mary's Stadium
20:15 - 08/04/2018
arsenal fc
3
2
southampton fc
Giải Premier League 17/18
Emirates Stadium
19:00 - 10/12/2017
southampton fc
1
1
arsenal fc
Giải Premier League 17/18
St. Mary's Stadium
01:45 - 11/05/2017
southampton fc
0
2
arsenal fc
Giải Premier League 16/17
St. Mary's Stadium
00:30 - 29/01/2017
southampton fc
0
5
arsenal fc
Giải FA Cup 16/17
St. Mary's Stadium
02:45 - 01/12/2016
arsenal fc
0
2
southampton fc
Giải EFL Cup 16/17
Emirates Stadium
21:00 - 10/09/2016
arsenal fc
2
1
southampton fc
Giải Premier League 16/17
Emirates Stadium
02:45 - 03/02/2016
arsenal fc
0
0
southampton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Emirates Stadium
02:45 - 27/12/2015
southampton fc
4
0
arsenal fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
St. Mary's Stadium

Thành tích gần đây

Arsenal FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
arsenal fc
1
0
afc bournemouth
arsenal fc
4
0
standard liege
manchester united
1
1
arsenal fc
arsenal fc
5
0
nottingham forest
arsenal fc
3
2
aston villa
watford fc
2
2
arsenal fc
arsenal fc
2
2
tottenham hotspur
liverpool fc
3
1
arsenal fc
arsenal fc
2
1
burnley fc
Southampton FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Wolverhampton Wanderers
1
1
Southampton FC
Southampton FC
1
4
Chelsea FC
Tottenham Hotspur
2
1
Southampton FC
Southampton FC
1
3
AFC Bournemouth
Southampton FC
1
1
Manchester United
Southampton FC
1
2
Liverpool FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
93 41 34 48 439 22 22 3 13 11
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Luiz, David 1 0 0 2 1 1 0 0 4
Chambers, Calum 1 0 0 1 2 1 0 1 4
Pepe, Nicolas 1 1 21 7 8 3 2 2 18
Torreira, Lucas 1 0 4 4 2 0 0 5 6
Lacazette, Alexandre 2 3 0 4 2 0 0 1 6
Aubameyang, Pierre-Emerick 7 8 0 13 5 6 0 0 24
Papastathopoulos, Sokratis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mkhitaryan, Henrikh 0 1 1 0 1 1 0 2 2
Kolasinac, Sead 0 5 0 0 1 0 1 1 1
Nelson, Reiss 0 0 4 3 0 0 0 2 3
Martinelli, Gabriel 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Leno, Bernd 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Guendouzi, Matteo 0 0 0 3 1 2 1 0 6
Xhaka, Granit 0 0 1 1 3 0 0 0 4
Maitland-Niles, Ainsley 0 0 1 0 3 1 2 0 4
Ozil, Mesut 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Monreal, Nacho 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Willock, Joseph 0 0 0 0 0 1 0 4 1
Saka, Bukayo 0 1 1 1 1 1 1 0 3
Ceballos, Dani 0 0 22 2 2 1 2 3 5

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
106 40 43 41 440 14 11 0 9 16
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Redmond, Nathan 1 1 2 4 8 4 0 0 16
Vestergaard, Jannik 1 0 0 3 0 0 0 0 3
Ward-Prowse, James 1 0 33 6 6 1 0 0 13
Djenepo, Moussa 2 0 0 3 0 0 0 2 3
Ings, Danny 4 0 0 6 6 5 1 3 17
Bertrand, Ryan 0 1 3 1 2 0 0 1 3
Yoshida, Maya 0 0 0 3 1 1 0 1 5
Armstrong, Stuart 0 1 0 1 1 0 0 6 2
Hojbjerg, Pierre 0 1 0 3 7 3 0 1 13
Bednarek, Jan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Valery, Yann 0 3 0 0 0 1 1 0 1
Romeu, Oriol 0 1 0 0 1 2 0 0 3
Danso, Kevin 0 0 0 0 1 0 1 1 1
Long, Shane 0 1 0 0 0 0 0 3 0
Stephens, Jack 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Soares, Cedric 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Boufal, Sofiane 0 0 1 7 3 4 1 4 14
Adams, Che 0 2 0 2 5 2 0 1 9
Gunn, Angus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Obafemi, Michael 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics