Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 18/01/2020

Arsenal FC
Arsenal FC
Sheffield United
Sheffield United
Trọng tài:
Sân vận động: Emirates Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:45 - 24/09/2008
arsenal fc
6
0
sheffield united
Carling Cup 08/09
02:45 - 01/11/2007
sheffield united
0
3
arsenal fc
Carling Cup 07/08
00:15 - 31/12/2006
sheffield united
1
0
arsenal fc
Giải Ngoại Hạng 06/07
21:00 - 23/09/2006
arsenal fc
3
0
sheffield united
Giải Ngoại Hạng 06/07
03:05 - 02/03/2005
sheffield united
0
0
arsenal fc
Cúp FA 04/05
19:30 - 19/02/2005
arsenal fc
1
1
sheffield united
Cúp FA 04/05
19:30 - 13/04/2003
arsenal fc
1
0
sheffield united
23:00 - 04/04/1994
sheffield united
1
1
arsenal fc
Giải Ngoại Hạng 93/94
00:00 - 30/12/1993
arsenal fc
3
0
sheffield united
Giải Ngoại Hạng 93/94

Thành tích gần đây

Arsenal FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
arsenal fc
1
0
afc bournemouth
arsenal fc
4
0
standard liege
manchester united
1
1
arsenal fc
arsenal fc
5
0
nottingham forest
arsenal fc
3
2
aston villa
watford fc
2
2
arsenal fc
arsenal fc
2
2
tottenham hotspur
liverpool fc
3
1
arsenal fc
arsenal fc
2
1
burnley fc
Sheffield United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Chelsea FC
2
2
Sheffield United
Sheffield United
2
1
Blackburn Rovers
Sheffield United
1
2
Leicester City
Sheffield United
1
0
Crystal Palace
AFC Bournemouth
1
1
Sheffield United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
93 41 34 48 439 22 22 3 13 11
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Luiz, David 1 0 0 2 1 1 0 0 4
Chambers, Calum 1 0 0 1 2 1 0 1 4
Pepe, Nicolas 1 1 21 7 8 3 2 2 18
Torreira, Lucas 1 0 4 4 2 0 0 5 6
Lacazette, Alexandre 2 3 0 4 2 0 0 1 6
Aubameyang, Pierre-Emerick 7 8 0 13 5 6 0 0 24
Papastathopoulos, Sokratis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mkhitaryan, Henrikh 0 1 1 0 1 1 0 2 2
Kolasinac, Sead 0 5 0 0 1 0 1 1 1
Nelson, Reiss 0 0 4 3 0 0 0 2 3
Martinelli, Gabriel 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Leno, Bernd 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Guendouzi, Matteo 0 0 0 3 1 2 1 0 6
Xhaka, Granit 0 0 1 1 3 0 0 0 4
Maitland-Niles, Ainsley 0 0 1 0 3 1 2 0 4
Ozil, Mesut 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Monreal, Nacho 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Willock, Joseph 0 0 0 0 0 1 0 4 1
Saka, Bukayo 0 1 1 1 1 1 1 0 3
Ceballos, Dani 0 0 22 2 2 1 2 3 5

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
66 22 30 51 342 14 11 0 7 7
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sharp, Billy 1 1 0 1 1 0 0 4 2
Lundstram, John 1 0 3 2 3 2 1 0 7
Robinson, Callum 1 1 0 2 5 1 0 1 8
McBurnie, Oliver 1 2 0 3 5 0 0 3 8
Mousset, Lys 1 2 0 1 1 1 0 5 3
Freeman, Luke 0 0 5 1 1 2 0 2 4
Norwood, Oliver 0 1 21 2 0 3 0 0 5
O'Connell, Jack 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Henderson, Dean 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Fleck, John 0 0 21 1 3 3 0 0 7
Baldock, George 0 1 0 1 1 0 1 0 2
McGoldrick, David 0 2 0 6 2 1 0 1 9
Basham, Chris 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Stevens, Enda 0 0 1 1 1 0 1 0 2
Egan, John 0 1 0 0 2 1 0 0 3
Clarke, Leon 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Morrison, Ravel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Osborn, Ben 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Jagielka, Phil 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics