Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 08/02/2020

Arsenal FC
Arsenal FC
Newcastle United
Newcastle United
Trọng tài:
Sân vận động: Emirates Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
20:00 - 11/08/2019
newcastle united
0
1
arsenal fc
Giải vô địch quốc gia 19/20
St James' Park
02:00 - 02/04/2019
arsenal fc
2
0
newcastle united
Giải vô địch quốc gia 18/19
Emirates Stadium
21:00 - 15/09/2018
newcastle united
1
2
arsenal fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
St James' Park
19:30 - 15/04/2018
newcastle united
2
1
arsenal fc
Giải Premier League 17/18
St James' Park
22:00 - 16/12/2017
arsenal fc
1
0
newcastle united
Giải Premier League 17/18
Emirates Stadium
22:00 - 02/01/2016
arsenal fc
1
0
newcastle united
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Emirates Stadium
18:45 - 29/08/2015
newcastle united
0
1
arsenal fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
St James' Park
22:00 - 21/03/2015
newcastle united
1
2
arsenal fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
St James' Park
00:30 - 14/12/2014
arsenal fc
4
1
newcastle united
Giải Ngoại Hạng 14/15
Emirates Stadium
02:00 - 29/04/2014
arsenal fc
3
0
newcastle united
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14

Thành tích gần đây

Arsenal FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
arsenal fc
1
0
afc bournemouth
arsenal fc
4
0
standard liege
manchester united
1
1
arsenal fc
arsenal fc
5
0
nottingham forest
arsenal fc
3
2
aston villa
watford fc
2
2
arsenal fc
arsenal fc
2
2
tottenham hotspur
liverpool fc
3
1
arsenal fc
arsenal fc
2
1
burnley fc
Newcastle United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Newcastle United
1
0
Manchester United
Leicester City
5
0
Newcastle United
Liverpool FC
3
1
Newcastle United
Newcastle United
1
1
Watford FC
Newcastle United
1
1
Leicester City
Norwich City
3
1
Newcastle United
Newcastle United
2
1
AS Saint-Etienne

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
93 41 34 48 439 22 22 3 13 11
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Luiz, David 1 0 0 2 1 1 0 0 4
Chambers, Calum 1 0 0 1 2 1 0 1 4
Pepe, Nicolas 1 1 21 7 8 3 2 2 18
Torreira, Lucas 1 0 4 4 2 0 0 5 6
Lacazette, Alexandre 2 3 0 4 2 0 0 1 6
Aubameyang, Pierre-Emerick 7 8 0 13 5 6 0 0 24
Papastathopoulos, Sokratis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mkhitaryan, Henrikh 0 1 1 0 1 1 0 2 2
Kolasinac, Sead 0 5 0 0 1 0 1 1 1
Nelson, Reiss 0 0 4 3 0 0 0 2 3
Martinelli, Gabriel 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Leno, Bernd 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Guendouzi, Matteo 0 0 0 3 1 2 1 0 6
Xhaka, Granit 0 0 1 1 3 0 0 0 4
Maitland-Niles, Ainsley 0 0 1 0 3 1 2 0 4
Ozil, Mesut 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Monreal, Nacho 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Willock, Joseph 0 0 0 0 0 1 0 4 1
Saka, Bukayo 0 1 1 1 1 1 1 0 3
Ceballos, Dani 0 0 22 2 2 1 2 3 5

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
68 21 29 32 255 15 22 1 5 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Shelvey, Jonjo 1 0 6 3 2 0 0 0 5
Schar, Fabian 1 0 0 3 6 1 0 0 10
Willems, Jetro 1 1 0 1 0 3 1 1 4
Joelinton 1 4 0 4 6 4 0 0 14
Longstaff, Matthew 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Ritchie, Matt 0 0 13 0 0 1 0 0 1
Atsu, Christian 0 3 5 1 2 0 2 2 3
Hayden, Isaac 0 1 0 2 2 1 0 0 5
Manquillo, Javi 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Yedlin, DeAndre 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Longstaff, Sean 0 0 5 3 1 0 1 1 4
Dummett, Paul 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Almiron, Miguel 0 9 0 2 4 5 0 0 11
Ki, Sung-Yueng 0 0 3 0 0 0 0 2 0
Clark, Ciaran 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Muto, Yoshinori 0 3 0 0 1 0 0 4 1
Saint-Maximin, Allan 0 0 0 1 1 1 0 2 3
Krafth, Emil 0 0 0 0 2 1 0 1 3
Dubravka, Martin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lascelles, Jamaal 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Carroll, Andy 0 1 0 0 1 0 0 3 1
Fernandez, Federico 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics