Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 18/04/2020

Arsenal FC
Arsenal FC
Leicester City
Leicester City
Trọng tài:
Sân vận động: Emirates Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
18:00 - 28/04/2019
leicester city
3
0
arsenal fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
King Power Stadium
02:00 - 23/10/2018
arsenal fc
3
1
leicester city
Giải vô địch quốc gia 18/19
Emirates Stadium
01:45 - 10/05/2018
leicester city
3
1
arsenal fc
Giải Premier League 17/18
King Power Stadium
01:45 - 12/08/2017
arsenal fc
4
3
leicester city
Giải Premier League 17/18
Emirates Stadium
01:45 - 27/04/2017
arsenal fc
1
0
leicester city
Giải Premier League 16/17
Emirates Stadium
23:30 - 20/08/2016
leicester city
0
0
arsenal fc
Giải Premier League 16/17
King Power Stadium
19:00 - 14/02/2016
arsenal fc
2
1
leicester city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Emirates Stadium
21:00 - 26/09/2015
leicester city
2
5
arsenal fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
King Power Stadium
02:45 - 11/02/2015
arsenal fc
2
1
leicester city
Giải Ngoại Hạng 14/15
Emirates Stadium
22:00 - 31/08/2014
leicester city
1
1
arsenal fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
King Power Stadium

Thành tích gần đây

Arsenal FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
arsenal fc
1
0
afc bournemouth
arsenal fc
4
0
standard liege
manchester united
1
1
arsenal fc
arsenal fc
5
0
nottingham forest
arsenal fc
3
2
aston villa
watford fc
2
2
arsenal fc
arsenal fc
2
2
tottenham hotspur
liverpool fc
3
1
arsenal fc
arsenal fc
2
1
burnley fc
Leicester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Liverpool FC
2
1
Leicester City
Leicester City
5
0
Newcastle United
Leicester City
2
1
Tottenham Hotspur
Manchester United
1
0
Leicester City
Leicester City
3
1
AFC Bournemouth
Newcastle United
1
1
Leicester City
Sheffield United
1
2
Leicester City
Chelsea FC
1
1
Leicester City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
93 41 34 48 439 22 22 3 13 11
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Luiz, David 1 0 0 2 1 1 0 0 4
Chambers, Calum 1 0 0 1 2 1 0 1 4
Pepe, Nicolas 1 1 21 7 8 3 2 2 18
Torreira, Lucas 1 0 4 4 2 0 0 5 6
Lacazette, Alexandre 2 3 0 4 2 0 0 1 6
Aubameyang, Pierre-Emerick 7 8 0 13 5 6 0 0 24
Papastathopoulos, Sokratis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mkhitaryan, Henrikh 0 1 1 0 1 1 0 2 2
Kolasinac, Sead 0 5 0 0 1 0 1 1 1
Nelson, Reiss 0 0 4 3 0 0 0 2 3
Martinelli, Gabriel 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Leno, Bernd 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Guendouzi, Matteo 0 0 0 3 1 2 1 0 6
Xhaka, Granit 0 0 1 1 3 0 0 0 4
Maitland-Niles, Ainsley 0 0 1 0 3 1 2 0 4
Ozil, Mesut 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Monreal, Nacho 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Willock, Joseph 0 0 0 0 0 1 0 4 1
Saka, Bukayo 0 1 1 1 1 1 1 0 3
Ceballos, Dani 0 0 22 2 2 1 2 3 5

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
86 33 38 57 449 9 18 0 14 7
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Tielemans, Youri 1 1 10 3 8 3 1 0 14
Barnes, Harvey 1 0 0 4 2 1 1 3 7
Pereira, Ricardo 2 0 0 2 3 0 0 0 5
Maddison, James 2 2 45 4 9 5 2 0 18
Ndidi, Onyinye Wilfred 2 0 0 2 3 1 0 0 6
Vardy, Jamie 5 11 0 7 4 0 1 0 11
Evans, Jonny 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Albrighton, Marc 0 1 0 0 2 0 1 4 2
Gray, Demarai 0 1 0 1 0 1 0 3 2
Chilwell, Benjamin 0 0 0 2 1 0 2 0 3
Soyuncu, Caglar 0 1 0 2 1 0 1 0 3
Choudhury, Hamza 0 0 0 3 0 1 1 4 4
Fuchs, Christian 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Praet, Dennis 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Perez, Ayoze 0 1 0 2 2 1 2 2 5
Schmeichel, Kasper 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mendy, Nampalys 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Morgan, Wes 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics