Thông tin trận đấu

Ngoại hạng Anh

23:30 - 27/10/2019

Arsenal FC
Arsenal FC
Luiz, David - 9'
Papastathopoulos, Sokratis - 7'

FT

2
2
Crystal Palace
Crystal Palace
52' - Ayew, Jordan
32' - Milivojevic, Luka
Trọng tài: Atkinson, Martin
Sân vận động: Emirates Stadium

Thông tin trận đấu Arsenal FC vs Crystal Palace vòng 10 Ngoại hạng Anh

Trận đấu Arsenal FC vs Crystal Palace sẽ diễn ra trên sân vận động Emirates Stadium. Điều khiển trận đấu này là trọng tài Atkinson, Martin.

Trước khi bóng lăn, tỷ lệ dự đoán đang là 65.3% cho đội nhà thắng, 20.1% tin rằng có tỷ số hòa, còn 14.6% nhận định đội khách thắng.

Mời các bạn đón xem trận đấu này vào lúc 23:30 ngày 27/10/2019. Ngoài theo dõi trên các kênh sóng truyền hình, bạn cũng có thể theo dõi trận đấu miễn phí qua internet ở kênh tructuyenbongda.info.

Để được cung cấp các phân tích chi tiết, tỷ lệ kèo cùng dự đoán về trận đấu của đội ngũ chuyên gia uy tín, nhiều năm kinh nghiệm, xin đọc bài soi kèo về trận Brighton vs Everton tại đây.

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:30 - 27/10/2019
arsenal fc
2
2
crystal palace
Giải vô địch quốc gia 19/20
Emirates Stadium
22:00 - 21/04/2019
arsenal fc
2
3
crystal palace
Giải vô địch quốc gia 18/19
Emirates Stadium
20:30 - 28/10/2018
crystal palace
2
2
arsenal fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Selhurst Park
22:00 - 20/01/2018
arsenal fc
4
1
crystal palace
Giải Premier League 17/18
Emirates Stadium
03:00 - 29/12/2017
crystal palace
2
3
arsenal fc
Giải Premier League 17/18
Selhurst Park
02:00 - 11/04/2017
crystal palace
3
0
arsenal fc
Giải Premier League 16/17
Selhurst Park
23:00 - 01/01/2017
arsenal fc
2
0
crystal palace
Giải Premier League 16/17
Emirates Stadium
22:00 - 17/04/2016
arsenal fc
1
1
crystal palace
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Emirates Stadium
19:30 - 16/08/2015
crystal palace
1
2
arsenal fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Selhurst Park
22:00 - 21/02/2015
crystal palace
1
2
arsenal fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
Selhurst Park

Phong độ hai đội

Arsenal FC thắng 5 trong 16 trận đấu gần đây.

Crystal Palace thắng 6 trong 16 trận đấu gần đây.

Danh sách thi đấu

4-2-3-1

Arsenal FC

ĐỘI NHÀ
4-3-2-1

Crystal Palace

ĐỘI KHÁCH
13 Leno, Bernd
2 Chambers, Calum
5 Luiz, David
24 Papastathopoulos, Sokratis
3 Tierney, Kieran
8 Pepe, Nicolas
10 Ceballos, Dani
11 Guendouzi, Matteo
4 Xhaka, Granit
18 Aubameyang, Pierre-Emerick
9 Lacazette, Alexandre
13 Hennessey, Wayne
2 Ward, Joel
5 Tomkins, James
24 Cahill, Gary
3 Van Aanholt, Patrick
8 Kouyate, Cheikhou
10 Townsend, Andros
11 Zaha, Wilfried
4 Milivojevic, Luka
18 McArthur, James
9 Ayew, Jordan
DỰ BỊ
26 Martinez, Emilano
2 Bellerin, Hector
16 Holding, Rob
31 Kolasinac, Sead
11 Torreira, Lucas
35 Martinelli, Gabriel
77 Saka, Bukayo
19 Henderson, Stephen
6 Dann, Scott
34 Kelly, Martin
15 Schlupp, Jeffrey
22 McCarthy, James
7 Meyer, Max
17 Benteke, Christian

Thông tin thay người

90'

Kouyate, Cheikhou

McCarthy, James

81'

Ayew, Jordan

Benteke, Christian

Tierney, Kieran

Kolasinac, Sead

75'

Xhaka, Granit

Saka, Bukayo

61'

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
5 Shots on target 4
57% Ball possession 43%
12 Corner kicks 5
Offsides
18 Fouls 9
4 Goal kicks 12

Dự đoán tỷ lệ

65.3 %

Đội Nhà Thắng

20.1 %

Hòa

14.6 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
65.3 % 20.1 % 14.6 %

Thành tích gần đây

Arsenal FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
standard liege
2
2
arsenal fc
west ham united
1
3
arsenal fc
arsenal fc
1
2
brighton & hove albion
norwich city
2
2
arsenal fc
arsenal fc
1
2
eintracht frankfurt
arsenal fc
2
2
southampton fc
leicester city
2
0
arsenal fc
vitoria guimaraes
1
1
arsenal fc
arsenal fc
1
1
wolverhampton wanderers
liverpool fc
5
5
arsenal fc
Crystal Palace
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Crystal Palace
1
0
AFC Bournemouth
Crystal Palace
1
2
Liverpool FC
Chelsea FC
2
0
Crystal Palace
Arsenal FC
2
2
Crystal Palace
West Ham United
1
2
Crystal Palace
Crystal Palace
2
0
Norwich City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
172 73 60 125 900 39 36 4 24 24
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Papastathopoulos, Sokratis 1 1 0 1 0 1 0 0 2
Chambers, Calum 1 0 0 2 3 5 0 1 10
Torreira, Lucas 1 0 6 4 3 2 0 6 9
Martinelli, Gabriel 1 0 1 2 1 1 0 7 4
Luiz, David 2 1 0 5 3 1 0 0 9
Pepe, Nicolas 2 1 40 10 13 5 2 5 28
Lacazette, Alexandre 5 7 0 11 8 3 2 2 22
Aubameyang, Pierre-Emerick 11 14 0 19 9 10 1 0 38
Mkhitaryan, Henrikh 0 1 1 0 1 1 0 2 2
Tierney, Kieran 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Nelson, Reiss 0 0 4 3 0 0 0 3 3
Saka, Bukayo 0 1 2 1 1 1 1 3 3
Leno, Bernd 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kolasinac, Sead 0 5 0 0 2 1 2 4 3
Bellerin, Hector 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Xhaka, Granit 0 0 1 2 4 0 1 0 6
Guendouzi, Matteo 0 0 1 5 1 3 1 1 9
Maitland-Niles, Ainsley 0 0 1 0 3 1 2 0 4
Mustafi, Shkodran 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Holding, Rob 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Monreal, Nacho 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Willock, Joseph 0 0 0 2 0 2 0 6 4
Ozil, Mesut 0 2 32 2 2 0 1 0 4
Ceballos, Dani 0 0 27 3 3 1 2 4 7

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
129 54 43 74 664 30 24 1 14 18
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Townsend, Andros 1 0 6 4 0 2 1 5 6
Milivojevic, Luka 2 0 57 5 5 5 0 0 15
Van Aanholt, Patrick 2 1 7 3 4 2 0 0 9
Zaha, Wilfried 2 8 0 11 11 8 1 1 30
Schlupp, Jeffrey 2 1 0 5 1 1 1 5 7
Ayew, Jordan 4 5 1 10 9 4 0 0 23
Cahill, Gary 0 0 0 1 1 1 0 0 3
Guaita, Vicente 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Kouyate, Cheikhou 0 1 0 2 1 3 0 0 6
Benteke, Christian 0 4 0 7 1 1 0 11 9
Meyer, Max 0 0 0 1 0 2 0 2 3
Tomkins, James 0 1 0 1 1 0 0 0 2
Ward, Joel 0 0 0 1 0 0 0 0 1
McArthur, James 0 0 0 1 8 1 2 0 10
McCarthy, James 0 0 0 2 0 0 0 10 2
Sakho, Mamadou 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Hennessey, Wayne 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dann, Scott 0 0 0 0 0 1 1 1 1
Kelly, Martin 0 0 0 0 0 0 1 2 0
Wickham, Connor 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Camarasa, Victor 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Riedewald, Jairo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics