Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

02:45 - 04/12/2019

Arsenal FC
Arsenal FC
Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
Trọng tài:
Sân vận động: Emirates Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:30 - 05/05/2019
arsenal fc
1
1
brighton & hove albion
Giải vô địch quốc gia 18/19
Emirates Stadium
00:15 - 27/12/2018
brighton & hove albion
1
1
arsenal fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
American Express Community Stadium
20:30 - 04/03/2018
brighton & hove albion
2
1
arsenal fc
Giải Premier League 17/18
American Express Community Stadium
18:00 - 01/10/2017
arsenal fc
2
0
brighton & hove albion
Giải Premier League 17/18
Emirates Stadium
23:00 - 25/01/2015
brighton & hove albion
2
3
arsenal fc
Cúp FA 14/15
American Express Community Stadium
22:00 - 26/01/2013
brighton & hove albion
2
3
arsenal fc
Cúp FA 12/13
American Express Community Stadium

Thành tích gần đây

Arsenal FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
arsenal fc
1
0
afc bournemouth
arsenal fc
4
0
standard liege
manchester united
1
1
arsenal fc
arsenal fc
5
0
nottingham forest
arsenal fc
3
2
aston villa
watford fc
2
2
arsenal fc
arsenal fc
2
2
tottenham hotspur
liverpool fc
3
1
arsenal fc
arsenal fc
2
1
burnley fc
Brighton & Hove Albion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Brighton & Hove Albion
3
0
Tottenham Hotspur
Chelsea FC
2
0
Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
1
3
Aston Villa
Brighton & Hove Albion
1
1
Burnley FC
Manchester City
4
0
Brighton & Hove Albion
Bristol Rovers
1
2
Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
1
1
West Ham United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
93 41 34 48 439 22 22 3 13 11
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Luiz, David 1 0 0 2 1 1 0 0 4
Chambers, Calum 1 0 0 1 2 1 0 1 4
Pepe, Nicolas 1 1 21 7 8 3 2 2 18
Torreira, Lucas 1 0 4 4 2 0 0 5 6
Lacazette, Alexandre 2 3 0 4 2 0 0 1 6
Aubameyang, Pierre-Emerick 7 8 0 13 5 6 0 0 24
Papastathopoulos, Sokratis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mkhitaryan, Henrikh 0 1 1 0 1 1 0 2 2
Kolasinac, Sead 0 5 0 0 1 0 1 1 1
Nelson, Reiss 0 0 4 3 0 0 0 2 3
Martinelli, Gabriel 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Leno, Bernd 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Guendouzi, Matteo 0 0 0 3 1 2 1 0 6
Xhaka, Granit 0 0 1 1 3 0 0 0 4
Maitland-Niles, Ainsley 0 0 1 0 3 1 2 0 4
Ozil, Mesut 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Monreal, Nacho 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Willock, Joseph 0 0 0 0 0 1 0 4 1
Saka, Bukayo 0 1 1 1 1 1 1 0 3
Ceballos, Dani 0 0 22 2 2 1 2 3 5

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
81 27 35 31 423 10 17 1 8 10
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Trossard, Leandro 1 0 5 4 3 3 0 0 10
Andone, Florin 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Connolly, Aaron 2 2 0 4 2 1 0 4 7
Maupay, Neal 3 3 0 6 7 5 0 2 18
Stephens, Dale 0 1 2 1 3 2 0 0 6
Montoya, Martin 0 1 0 0 0 2 0 0 2
Webster, Adam 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Alzate, Steven 0 2 0 0 0 1 0 0 1
Dunk, Lewis 0 0 0 1 1 0 2 0 2
Locadia, Jurgen 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Bernardo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bissouma, Yves 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Murray, Glenn 0 3 0 1 5 0 0 4 6
Mooy, Aaron 0 0 6 0 3 0 0 2 3
Duffy, Shane 0 0 0 0 0 0 0 0 0
March, Solly 0 1 6 3 2 0 1 0 5
Gross, Pascal 0 0 11 1 4 3 0 2 8
Propper, Davy 0 0 0 1 2 0 1 0 3
Burn, Dan 0 2 0 0 1 2 0 0 3
Ryan, Mathew 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bong, Gaetan 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics