Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

23:00 - 16/03/2019

Antalyaspor
ALANYASPOR
Trọng tài: Kucuk, Zorbay
Sân vận động: Antalya Stadium

Dự đoán tỷ lệ

28.1%

Đội Nhà Thắng

28.1%

Hòa

43.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
28.1% 28.1% 43.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 16/03/2019
antalyaspor
3
0
alanyaspor
Giải vô địch quốc gia 18/19
Antalya Stadium
20:00 - 21/10/2018
alanyaspor
0
1
antalyaspor
Giải vô địch quốc gia 18/19
Bahcesehir Okullari Stadium
22:00 - 18/05/2018
alanyaspor
3
2
antalyaspor
Giải vô địch quốc gia 17/18
Bahcesehir Okullari Stadium
00:00 - 23/12/2017
antalyaspor
3
1
alanyaspor
Giải vô địch quốc gia 17/18
Antalya Stadium
23:00 - 28/01/2017
antalyaspor
2
1
alanyaspor
Giải vô địch quốc gia 16/17
Antalya Stadium
01:45 - 27/08/2016
alanyaspor
2
1
antalyaspor
Giải vô địch quốc gia 16/17
22:30 - 25/04/2015
alanyaspor
0
0
antalyaspor
Giải hạng nhất quốc gia Bank Asya 14/15
Bahcesehir Okullari Stadium
00:30 - 07/12/2014
antalyaspor
0
4
alanyaspor
Giải hạng nhất quốc gia Bank Asya 14/15
Akdeniz Universitesi Stadium

Thành tích gần đây

Antalyaspor
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
antalyaspor
3
0
yeni malatyaspor
goztepe sk
4
1
antalyaspor
antalyaspor
1
1
buyuksehir belediye erzurumspor
akhisar bld spor
1
2
antalyaspor
antalyaspor
1
0
kasimpasa
trabzonspor
4
1
antalyaspor
antalyaspor
3
0
alanyaspor
galatasaray
5
0
antalyaspor
antalyaspor
2
4
ankaragucu
ALANYASPOR
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
ALANYASPOR
1
1
Caykur Rizespor
Besiktas
2
1
ALANYASPOR
ALANYASPOR
2
4
ATIKER KONYASPOR 1922
Kayserispor
1
1
ALANYASPOR
ALANYASPOR
1
0
Fenerbahce
YENI MALATYASPOR
1
1
ALANYASPOR
ALANYASPOR
1
0
Bursaspor
Antalyaspor
3
0
ALANYASPOR
ALANYASPOR
2
1
Buyuksehir Belediye Erzurumspor
AKHISAR BLD SPOR
3
1
ALANYASPOR

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
297 122 130 124 1446 83 67 6 38 52
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Yekta Kurtulus 1 0 14 1 3 1 2 7 5
Maicon 1 3 2 5 5 0 1 1 10
Alpsoy, Harun 1 1 0 2 1 1 1 7 4
Amilton 1 6 0 3 5 2 3 1 10
Ozkan, Serdar 2 5 4 7 5 1 1 12 13
Chico 2 0 0 5 5 1 1 1 11
Sangare, Nazim 2 0 0 4 2 1 4 0 7
Diego Angelo 3 1 0 10 16 1 2 0 27
Ozmert, Hakan 4 0 85 12 22 9 6 0 43
Souleymane Doukara 10 24 1 25 10 9 2 4 44
Mevlut Erding 11 10 0 19 14 5 1 7 38
William Vainqueur 0 0 0 1 0 1 0 4 2
Aly Cissokho 0 2 0 1 1 1 2 2 3
Abdelaziz Barrada 0 0 1 2 0 1 0 5 3
Fredy 0 2 5 5 13 4 0 1 22
Ozturk, Bahadir 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Charles 0 0 0 1 5 1 0 1 7
Salih Dursun 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Drole, Jean 0 3 0 2 3 1 0 16 6
Danilo 0 1 0 1 0 0 0 5 1
Boffin, Ruud 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Celustka, Ondrej 0 0 0 2 1 0 1 0 3
Sinik, Dogukan 0 4 5 8 10 3 0 11 21
Oksuz, Birkan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kaplan, Ferhat 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yildirim, Zeki 0 0 1 1 2 0 0 5 3
Tarik Camdal 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Vardar, Erman Herman 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Celik, Osman 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Yatagan, Sergen 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Koc, Fehmi 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
381 153 168 169 1559 82 80 7 36 42
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Papiss Demba Cisse 16 29 0 40 36 8 0 1 84
Giannis Maniatis 1 0 1 2 3 2 0 3 7
Bobo, Deivson 0 5 0 3 6 3 0 4 12
Ceyhun Gulselam 0 1 0 3 6 3 1 1 12
Georgios Tzavellas 1 0 0 1 4 1 0 0 6
Gural, Emre 0 0 0 0 1 1 0 2 2
Sural, Josef 1 2 0 3 4 2 0 6 9
Djalma Braume 4 9 31 14 21 3 5 4 38
Baiano 0 2 0 3 5 0 1 2 8
Ceylan, Ufuk 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yalciner, Taha 0 0 0 0 1 0 0 11 1
Etame, Serges 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Karaca, Efecan 2 9 16 11 18 8 7 1 37
Steven Caulker 1 1 0 5 2 0 0 1 7
Basdas, Baris 0 0 2 0 0 0 0 1 0
Welinton 1 1 0 6 7 0 0 5 13
Joel Obi 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Alkilic, Cenk 0 1 0 0 2 0 2 6 2
Fabrice N'Sakala 0 3 1 1 2 1 1 0 4
Ylimaz, Haydar 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Villafanez, Lucas 0 3 78 13 8 6 5 8 27
Junior Fernandes 6 7 2 20 15 5 2 11 40
Ayaroglu, Hasan 0 0 0 0 1 0 0 11 1
Tufan, Ozan 0 0 17 7 6 5 0 3 18
Filipe Augusto 0 0 1 0 1 2 0 3 3
Sackey, Isaac 0 0 0 2 10 4 0 4 16
Akbaba, Emre 0 0 3 0 0 0 0 1 0
Demiral, Merih 1 0 0 3 2 0 0 0 5

Goaltime Statistics