Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

00:00 - 12/02/2019

Ankaragucu
Kasimpasa
Trọng tài: Arslanboga, Suat
Sân vận động: Osmanli Stadi

Dự đoán tỷ lệ

31%

Đội Nhà Thắng

26.2%

Hòa

42.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
31% 26.2% 42.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 12/02/2019
ankaragucu
3
0
kasimpasa
Giải vô địch quốc gia 18/19
Osmanli Stadi
23:15 - 02/09/2018
kasimpasa
2
1
ankaragucu
Giải vô địch quốc gia 18/19
Recep Tayyip Erdogan Stadium
23:00 - 11/01/2012
ankaragucu
2
6
kasimpasa
Cúp quốc gia 11/12
19:00 - 19/02/2011
kasimpasa
2
1
ankaragucu
Giải vô địch quốc gia 10/11
22:00 - 18/09/2010
ankaragucu
3
0
kasimpasa
Giải vô địch quốc gia 10/11
19:00 - 11/04/2010
kasimpasa
2
0
ankaragucu
Turkcell Süper Lig 09/10
19:00 - 08/11/2009
ankaragucu
2
2
kasimpasa
Turkcell Süper Lig 09/10
23:00 - 26/04/2008
kasimpasa
2
2
ankaragucu
Turkcell Süper Lig 07/08
19:00 - 08/12/2007
ankaragucu
2
2
kasimpasa
Turkcell Süper Lig 07/08

Thành tích gần đây

Ankaragucu
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
yeni malatyaspor
3
1
ankaragucu
antalyaspor
2
4
ankaragucu
ankaragucu
2
1
buyuksehir belediye erzurumspor
ankaragucu
3
0
kasimpasa
trabzonspor
1
0
ankaragucu
galatasaray
6
0
ankaragucu
Kasimpasa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
AKHISAR BLD SPOR
2
3
Kasimpasa
Kasimpasa
2
2
Trabzonspor
Kasimpasa
1
2
AKHISAR BLD SPOR
ALANYASPOR
3
0
Kasimpasa
Kasimpasa
1
4
Galatasaray
Ankaragucu
3
0
Kasimpasa
AKHISAR BLD SPOR
3
1
Kasimpasa
Kasimpasa
1
3
Sivasspor
ISTANBUL BASAKSEHIR FK
2
0
Kasimpasa

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
243 94 106 95 1185 71 31 2 27 41
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alessio Cerci 1 1 11 5 4 2 2 9 11
Szukala, Lukasz 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Agcay, Sedat 0 0 0 1 6 3 0 6 10
Parlak, Ilhan 2 1 0 9 7 1 2 9 17
Ricardo Faty 3 0 0 6 9 1 0 1 16
Karabulut, Aydin 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Scarione, Ezequiel 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Ozokwo, Morisson 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Michal Pazdan 0 0 0 0 1 0 1 0 1
Hopf, Johannes 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Celikay, Korcan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ayhan, Yalcin 0 1 0 0 3 1 0 1 4
Kabir, Moestafa 6 5 0 16 16 3 0 0 35
Tiago Pinto 1 1 1 3 1 2 0 0 6
Kulusic, Ante 0 1 0 0 4 0 0 0 4
Sadaev, Zaur 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Bakary Kone 0 1 0 0 1 0 0 3 1
Ozgenc, Erdem 1 0 30 2 2 1 2 0 5
Sak, Mehmet 0 0 2 0 2 0 0 3 2
Thomas Heurtaux 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Youness Mokhtar 1 0 5 5 3 3 3 2 11
Brice Dja Djedje 0 0 0 0 3 1 0 1 4
Moulin, Thibault 0 0 8 2 5 2 0 6 9
Canteros, Hector 0 0 4 1 2 0 1 0 3
Morkaya, Arif 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kubalas, Alihan 0 1 0 0 0 1 0 1 1
Moke 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Ozer, Kenan 1 2 8 5 3 1 1 6 9
Thievy Bifouma 1 0 1 4 6 5 3 0 15
Stelios Kitsiou 0 1 0 0 2 0 1 0 2
Hadi Sacko 1 0 0 6 3 0 0 1 9
Boyd, Tyler 2 0 16 8 3 6 4 0 17
Orgill, Dever 6 9 0 8 5 0 1 0 13
Kehinde, Lanre 0 0 0 1 3 1 0 8 5
Putsila, Anton 0 0 0 1 2 0 0 5 3
Bayindir, Altay 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kanatsizkus, Kubilay 1 2 0 3 4 3 1 2 10

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
355 132 158 146 1237 52 55 6 44 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Bengadli Fode Koita 1 2 1 7 10 3 1 10 20
Sari, Veysel 1 1 0 2 11 2 0 0 15
Pavelka, David 1 3 0 6 8 4 3 2 18
Josue 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Sadiku, Loret 1 1 0 4 3 2 1 1 9
Khalili, Abdul 2 0 6 2 0 1 0 2 3
Serbest, Tarkan 2 2 0 4 7 5 1 6 16
Stipe Perica 2 0 0 6 4 1 0 2 11
Eduok, Samuel 5 7 13 16 16 6 1 2 38
Mahmoud Hassan 8 12 86 37 42 23 7 0 102
Mbaye Diagne 20 14 1 32 24 4 2 0 60
Depe, Ilhan 0 0 8 2 4 1 2 6 7
Hajradinovic, Haris 0 1 11 0 4 3 0 3 7
Demir, Hakan 0 0 0 0 1 0 0 7 1
Olivier Veigneau 0 2 2 1 3 0 0 1 4
Popov, Strahil 0 2 1 2 7 0 2 0 9
Siam Habib Ben Youssef 0 3 0 2 7 1 1 0 10
Ural, Onur 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hafez, Karim 0 0 0 1 1 0 1 3 2
Simone Scuffet 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cek, Ozgur 0 0 9 0 3 2 3 13 5
Kose, Ramazan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bilal, Hasan 0 0 1 2 0 0 0 3 2
Heintz, Tobias 0 0 0 0 1 1 0 5 2
Erboga, Mustafa Ethem 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Toptik, Azad 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300