Thông tin trận đấu

Ligue 1

01:00 - 26/05/2019

Angers
Saint Etienne
Trọng tài:
Sân vận động: Stade Raymond Kopa

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 04/11/2018
saint etienne
4
3
angers
Ligue 1 18/19
Stade Geoffroy Guichard
02:00 - 18/02/2018
angers
0
1
saint etienne
Ligue 1 17/18
Stade Raymond Kopa
20:00 - 10/09/2017
saint etienne
1
1
angers
Ligue 1 17/18
Stade Geoffroy Guichard
23:00 - 22/01/2017
saint etienne
2
1
angers
Ligue 1 16/17
Stade Geoffroy Guichard
21:00 - 27/11/2016
angers
1
2
saint etienne
Ligue 1 16/17
Stade Jean-Bouin
02:00 - 06/03/2016
angers
0
0
saint etienne
Ligue 1 15/16
Stade Jean-Bouin
20:00 - 20/12/2015
saint etienne
1
0
angers
Ligue 1 15/16
Stade Geoffroy Guichard
01:00 - 02/05/2004
saint etienne
0
0
angers
Ligue 2 03/04
02:00 - 30/11/2003
angers
1
1
saint etienne
Ligue 2 03/04
00:00 - 27/03/1994
saint etienne
2
0
angers
Division 1 93/94

Thành tích gần đây

Angers
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
montperllier
2
2
angers
angers
2
2
monaco
guingamp
1
0
angers
angers
3
0
nice
strasbourg
1
2
angers
angers
1
0
dijon fco
o.nimes
3
1
angers
angers
1
0
nantes
Saint Etienne
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Olympique Marseille
2
0
Saint Etienne
Saint Etienne
2
1
Strasbourg
Stade Rennais
3
0
Saint Etienne
Nantes
1
1
Saint Etienne

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
334 124 130 125 1283 42 39 3 33 33
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Thomas Mangani 1 0 27 4 2 4 1 10 10
Santamaria, Baptiste 1 0 2 4 4 8 0 1 16
Mateo Pavlovic 2 0 0 6 6 2 1 1 14
Romain Thomas 2 0 0 4 6 2 1 1 12
Lopez, Cristian 2 1 0 3 5 0 0 15 8
Kanga, Wilfried 2 0 0 6 9 0 0 8 15
Traore, Ismael 3 1 0 6 4 1 1 1 11
Capelle, Pierrick 3 1 18 7 9 9 1 2 25
Tait, Flavien 4 2 59 29 21 11 6 2 61
Fulgini, Angelo 4 1 15 8 8 3 1 12 19
Stephane Bahoken 9 25 3 28 14 13 2 1 55
Vincent Manceau 0 0 0 0 6 5 1 0 11
Reine-Adelaide, Jeff 0 2 1 9 5 7 2 6 21
Cheikh Ndoye 0 3 0 8 20 9 3 1 37
Bamba, Abdoulaye 0 2 0 0 3 3 4 0 6
Ludovic Butelle 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zacharie Boucher 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Theo Pellenard 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Vincent Pajot 0 0 0 0 4 2 0 2 6
Manzala, Harisson 0 1 0 0 1 1 0 8 2
El Melali, Farid 0 0 0 1 3 0 0 10 4
Yoann Andreu 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ait Nouri, Rayan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Diaw, Elhadji 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
358 133 130 164 1474 53 47 5 41 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Loic Perrin 1 0 0 3 4 1 1 0 8
Neven Subotic 1 0 1 2 5 5 0 0 12
Kevin Monnet-Paquet 1 1 0 7 7 6 1 7 20
Yannis Salibur 1 6 17 4 8 16 2 10 28
Valentin Vada 1 0 1 1 0 3 0 5 4
Nordin, Arnaud 1 1 5 7 6 1 0 12 14
Ghezali, Lamine 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Gueye, Makhtar 1 0 0 1 0 1 0 4 2
Mathieu Debuchy 2 3 0 7 1 0 2 1 8
Thimothee Kolodzieczak 2 0 0 4 5 0 3 1 9
Romain Hamouma 3 3 26 9 4 8 2 7 21
Beric, Robert 4 2 0 11 5 0 1 10 16
Remy Cabella 4 2 18 21 26 13 3 0 60
Diony, Lois 5 5 0 20 14 7 1 7 41
Wahbi Khazri 12 20 85 26 24 20 2 0 70
Stephane Ruffier 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gabriel Silva 0 2 0 1 2 1 2 3 4
Polomat, Pierre-Yves 0 1 0 1 2 1 0 4 4
Saliba, William 0 0 0 2 1 0 0 3 3
M'Vila, Yann 0 0 0 2 8 4 1 0 14
Selnaes, Ole 0 1 11 3 4 5 5 1 12
Assane Diousse El Hadji 0 0 0 0 1 1 0 5 2
Youssef Ait Bennasser 0 0 0 0 3 2 0 0 5
Camara, Mahdi 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Abi, Charles 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Panos, Mickael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Santos, Kenny 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300