Thông tin trận đấu

Ligue 1

01:00 - 12/05/2019

Angers
Paris St. Germain
Trọng tài:
Sân vận động: Stade Raymond Kopa

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 25/08/2018
paris st. germain
3
1
angers
Ligue 1 18/19
Parc Des Princes
23:00 - 14/03/2018
paris st. germain
2
1
angers
Ligue 1 17/18
Parc Des Princes
23:00 - 04/11/2017
angers
0
5
paris st. germain
Ligue 1 17/18
Stade Raymond Kopa
02:00 - 28/05/2017
angers
0
1
paris st. germain
Cúp quốc gia Pháp 16/17
Stade de France
01:45 - 15/04/2017
angers
0
2
paris st. germain
Ligue 1 16/17
Stade Raymond Kopa
03:00 - 01/12/2016
paris st. germain
2
0
angers
Ligue 1 16/17
Parc Des Princes
23:00 - 23/01/2016
paris st. germain
5
1
angers
Ligue 1 15/16
Parc Des Princes
01:00 - 02/12/2015
angers
0
0
paris st. germain
Ligue 1 15/16
Stade Jean-Bouin
01:45 - 21/04/2011
angers
1
3
paris st. germain
Cúp quốc gia Pháp 10/11
00:00 - 06/02/1994
paris st. germain
3
0
angers
Division 1 93/94

Thành tích gần đây

Angers
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
o.lyon
2
1
angers
angers
3
3
stade rennais
olympique marseille
2
2
angers
montperllier
2
2
angers
angers
2
2
monaco
guingamp
1
0
angers
angers
3
0
nice
strasbourg
1
2
angers
Paris St. Germain
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Paris St. Germain
3
1
Monaco
Nantes
3
2
Paris St. Germain
O.Lille
5
1
Paris St. Germain
Paris St. Germain
2
2
Strasbourg
Paris St. Germain
3
0
Nantes
Paris St. Germain
3
1
Olympique Marseille
Paris St. Germain
1
3
Manchester United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
390 149 151 146 1461 49 41 3 40 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Santamaria, Baptiste 1 0 2 5 6 8 0 1 19
Mateo Pavlovic 2 0 0 8 6 3 1 1 17
Romain Thomas 2 0 0 4 8 2 1 1 14
Lopez, Cristian 2 1 0 4 7 0 0 17 11
Kanga, Wilfried 2 0 0 6 10 1 0 10 17
Thomas Mangani 3 0 34 10 4 4 1 10 18
Traore, Ismael 3 1 0 7 4 1 1 1 12
Capelle, Pierrick 3 1 18 7 9 11 3 2 27
Reine-Adelaide, Jeff 3 3 1 13 8 9 3 6 30
Tait, Flavien 4 3 70 34 24 13 6 2 71
Fulgini, Angelo 4 1 18 11 10 3 1 13 24
Stephane Bahoken 10 25 3 30 14 13 2 1 57
Ludovic Butelle 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vincent Pajot 0 0 0 0 6 2 0 2 8
Vincent Manceau 0 0 0 0 8 5 1 0 13
Cheikh Ndoye 0 3 0 8 20 9 3 1 37
Bamba, Abdoulaye 0 2 0 0 3 3 4 1 6
Zacharie Boucher 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Theo Pellenard 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Manzala, Harisson 0 1 0 0 1 1 0 8 2
El Melali, Farid 0 0 0 1 3 2 0 14 6
Yoann Andreu 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ait Nouri, Rayan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Diaw, Elhadji 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 27 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
495 201 189 216 2046 59 88 6 95 27
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dani Alves 1 4 6 5 13 5 6 3 23
Juan Bernat 1 6 4 1 4 1 2 3 6
Layvin Kurzawa 1 5 1 2 3 1 2 5 6
Thilo Kehrer 1 0 0 4 6 1 2 8 11
Guclu, Metehan 1 0 0 2 0 0 0 1 2
Weah, Tim 1 0 0 1 1 0 0 1 2
Adrien Rabiot 2 0 1 3 4 2 1 2 9
Nkunku, Christopher 2 0 3 5 9 8 2 8 22
Diaby, Moussa 2 2 3 7 8 7 6 13 22
Eric Maxim Choupo Moting 3 12 2 6 11 6 0 12 23
Thomas Meunier 3 5 2 6 8 2 3 3 16
Julian Draxler 3 1 35 16 9 3 7 8 28
Marquinhos 3 1 0 4 7 1 1 0 12
Angel Di Maria 9 6 67 26 28 23 9 2 77
Neymar 13 6 52 22 13 14 6 1 49
Edinson Cavani 17 8 1 20 19 5 3 1 44
Kylian Mbappe 30 28 6 64 29 19 6 5 112
Alphonse Areola 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Paredes, Leandro 0 0 31 3 6 1 1 2 10
Dagba, Colin 0 1 0 1 0 1 2 7 2
N'Soki, Stanley 0 1 0 0 0 0 0 4 0
Presnel Kimpembe 0 1 0 1 2 1 1 1 4
Thiago Silva 0 1 0 1 8 3 1 1 12
Marco Verratti 0 0 2 0 1 1 2 3 2
Diarra, Lassana 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bernede, Antoine 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Buffon, Gianluigi 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rimane, Kevin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Giovani Lo Celso 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics