Thông tin trận đấu

Ligue 1

23:00 - 20/01/2019

Angers
Nantes
Trọng tài: Millot, Benoit
Sân vận động: Stade Raymond Kopa

Dự đoán tỷ lệ

38.3%

Đội Nhà Thắng

32.3%

Hòa

29.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
38.3% 32.3% 29.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 20/01/2019
angers
1
0
nantes
Ligue 1 18/19
Stade Raymond Kopa
02:00 - 25/11/2018
nantes
1
1
angers
Ligue 1 18/19
Stade de la Beaujoire
02:00 - 13/05/2018
angers
0
2
nantes
Ligue 1 17/18
Stade Raymond Kopa
21:00 - 17/12/2017
nantes
1
0
angers
Ligue 1 17/18
Stade de la Beaujoire
22:00 - 02/04/2017
nantes
2
1
angers
Ligue 1 16/17
Stade de la Beaujoire
02:45 - 17/12/2016
angers
0
2
nantes
Ligue 1 16/17
Stade Jean-Bouin
02:00 - 26/10/2016
nantes
2
1
angers
League Cup Pháp 16/17
Stade de la Beaujoire
23:00 - 13/03/2016
nantes
2
0
angers
Ligue 1 15/16
Stade de la Beaujoire
01:00 - 16/08/2015
angers
0
0
nantes
Ligue 1 15/16
Stade Jean-Bouin
00:00 - 17/07/2014
nantes
1
3
angers
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2014

Thành tích gần đây

Angers
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
o.lyon
2
1
angers
angers
3
3
stade rennais
olympique marseille
2
2
angers
montperllier
2
2
angers
angers
2
2
monaco
guingamp
1
0
angers
angers
3
0
nice
strasbourg
1
2
angers
Nantes
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Nantes
3
2
Amiens
Nantes
3
2
Paris St. Germain
Nantes
2
1
O.Lyon
Toulouse
1
0
Nantes
Paris St. Germain
3
0
Nantes
Nantes
2
3
O.Lille
Stade De Reims
1
0
Nantes

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
390 149 151 146 1461 49 41 3 40 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Santamaria, Baptiste 1 0 2 5 6 8 0 1 19
Mateo Pavlovic 2 0 0 8 6 3 1 1 17
Romain Thomas 2 0 0 4 8 2 1 1 14
Lopez, Cristian 2 1 0 4 7 0 0 17 11
Kanga, Wilfried 2 0 0 6 10 1 0 10 17
Thomas Mangani 3 0 34 10 4 4 1 10 18
Traore, Ismael 3 1 0 7 4 1 1 1 12
Capelle, Pierrick 3 1 18 7 9 11 3 2 27
Reine-Adelaide, Jeff 3 3 1 13 8 9 3 6 30
Tait, Flavien 4 3 70 34 24 13 6 2 71
Fulgini, Angelo 4 1 18 11 10 3 1 13 24
Stephane Bahoken 10 25 3 30 14 13 2 1 57
Ludovic Butelle 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vincent Pajot 0 0 0 0 6 2 0 2 8
Vincent Manceau 0 0 0 0 8 5 1 0 13
Cheikh Ndoye 0 3 0 8 20 9 3 1 37
Bamba, Abdoulaye 0 2 0 0 3 3 4 1 6
Zacharie Boucher 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Theo Pellenard 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Manzala, Harisson 0 1 0 0 1 1 0 8 2
El Melali, Farid 0 0 0 1 3 2 0 14 6
Yoann Andreu 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ait Nouri, Rayan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Diaw, Elhadji 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
435 139 177 167 1628 70 62 5 41 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Anthony Limbombe 1 7 2 11 14 11 1 15 36
Valentin Eysseric 1 0 10 1 1 3 0 2 5
Lucas Evangelista 1 0 1 4 6 5 0 4 15
Carlos, Diego 1 1 0 3 13 6 0 0 22
Girotto, Andrei 1 0 0 5 4 8 0 1 17
Nicolas Pallois 2 2 0 7 9 2 0 0 18
Abdoulaye Toure 2 1 0 11 18 15 1 4 44
Valentin Rongier 3 3 45 14 30 18 4 0 62
Boschilia 4 0 46 17 9 14 4 12 40
Majeed Waris 5 9 13 14 7 12 3 8 33
Coulibaly, Kalifa 6 12 0 14 15 5 1 13 34
Emiliano Sala 12 13 0 18 14 4 2 3 36
Tatarusanu, Ciprian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maxime Dupe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mance, Antonio 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Traore, Charles 0 1 0 3 3 0 0 0 6
Muani, Randal 0 0 0 1 1 0 0 4 2
Rene Krhin 0 0 0 1 3 1 0 4 5
Edgar Ie 0 2 0 0 2 1 0 0 3
Fabio 0 1 0 0 0 1 2 4 1
Kwateng, Enock 0 1 0 0 5 0 1 7 5
Miazga, Matthew 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Lima, Lucas 0 7 47 6 6 7 4 1 19
Koffi Djidji 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Basila, Thomas 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Dabo, Abdoulaye 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kara Mbodji 0 0 0 1 4 1 0 0 6
Moutoussamy, Samuel 0 2 3 6 8 4 2 9 18
Elandi, Alexis 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics