Thông tin trận đấu

Ligue 1

02:00 - 09/12/2018

Angers
G.Bordeaux
Trọng tài: Wattellier, Eric
Sân vận động: Stade Raymond Kopa

Dự đoán tỷ lệ

39.3%

Đội Nhà Thắng

30.5%

Hòa

30.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
39.3% 30.5% 30.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 16/01/2019
angers
1
2
g.bordeaux
Ligue 1 18/19
Stade Raymond Kopa
02:00 - 11/03/2018
g.bordeaux
0
0
angers
Ligue 1 17/18
Matmut Atlantique
22:00 - 06/08/2017
angers
2
2
g.bordeaux
Ligue 1 17/18
Stade Raymond Kopa
23:30 - 05/04/2017
angers
2
1
g.bordeaux
Cúp quốc gia Pháp 16/17
Stade Jean-Bouin
02:00 - 15/01/2017
angers
1
1
g.bordeaux
Ligue 1 16/17
Stade Jean-Bouin
01:00 - 18/09/2016
g.bordeaux
0
1
angers
Ligue 1 16/17
Matmut Atlantique
00:00 - 31/07/2016
g.bordeaux
0
3
angers
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2016
Matmut Atlantique
01:00 - 17/04/2016
g.bordeaux
1
3
angers
Ligue 1 15/16
Matmut Atlantique
00:30 - 20/01/2016
angers
1
2
g.bordeaux
Cúp quốc gia Pháp 15/16
Stade Jean-Bouin
23:00 - 13/12/2015
angers
1
1
g.bordeaux
Ligue 1 15/16
Stade Jean-Bouin

Thành tích gần đây

Angers
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
montperllier
2
2
angers
angers
2
2
monaco
guingamp
1
0
angers
angers
3
0
nice
strasbourg
1
2
angers
angers
1
0
dijon fco
o.nimes
3
1
angers
angers
1
0
nantes
G.Bordeaux
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
G.Bordeaux
1
1
Stade Rennais
Monaco
1
1
G.Bordeaux
G.Bordeaux
1
2
Montperllier
Nantes
1
0
G.Bordeaux
G.Bordeaux
2
1
Toulouse
Paris St. Germain
1
0
G.Bordeaux
Olympique Marseille
1
0
G.Bordeaux

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
334 124 130 125 1283 42 39 3 33 33
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Thomas Mangani 1 0 27 4 2 4 1 10 10
Santamaria, Baptiste 1 0 2 4 4 8 0 1 16
Mateo Pavlovic 2 0 0 6 6 2 1 1 14
Romain Thomas 2 0 0 4 6 2 1 1 12
Lopez, Cristian 2 1 0 3 5 0 0 15 8
Kanga, Wilfried 2 0 0 6 9 0 0 8 15
Traore, Ismael 3 1 0 6 4 1 1 1 11
Capelle, Pierrick 3 1 18 7 9 9 1 2 25
Tait, Flavien 4 2 59 29 21 11 6 2 61
Fulgini, Angelo 4 1 15 8 8 3 1 12 19
Stephane Bahoken 9 25 3 28 14 13 2 1 55
Vincent Manceau 0 0 0 0 6 5 1 0 11
Reine-Adelaide, Jeff 0 2 1 9 5 7 2 6 21
Cheikh Ndoye 0 3 0 8 20 9 3 1 37
Bamba, Abdoulaye 0 2 0 0 3 3 4 0 6
Ludovic Butelle 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zacharie Boucher 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Theo Pellenard 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Vincent Pajot 0 0 0 0 4 2 0 2 6
Manzala, Harisson 0 1 0 0 1 1 0 8 2
El Melali, Farid 0 0 0 1 3 0 0 10 4
Yoann Andreu 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ait Nouri, Rayan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Diaw, Elhadji 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
337 114 149 132 1444 58 44 7 28 31
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Nicolas de Preville 1 4 19 8 6 6 2 9 20
Pablo 1 1 2 2 7 0 0 0 9
Basic, Toma 2 0 19 5 5 4 0 6 14
Andreas Cornelius 3 8 0 8 6 5 1 14 19
Karamoh, Yann 3 3 25 11 17 7 1 8 35
Kalu, Samuel 3 2 44 15 13 13 2 5 41
Jimmy Briand 6 9 1 17 15 6 0 4 38
Francois Kamano 9 8 10 27 25 11 1 6 63
Plasil, Jaroslav 0 0 7 1 5 6 1 4 12
Paul Baysse 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Otavio 0 0 0 3 10 4 0 0 17
Maja, Josh 0 0 0 0 1 2 0 3 3
Koude, Jules 0 0 0 3 7 2 1 0 12
Youssouf Sabaly 0 2 0 3 4 0 0 1 7
Tchouameni, Aurelien 0 1 0 1 5 1 0 2 7
Lukas Lerager 0 0 0 4 5 2 1 3 11
Maxime Poundje 0 0 1 0 2 3 2 1 5
Jovanovic, Vukasin 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Palencia, Sergi 0 1 0 1 5 0 2 2 6
Younousse Sankhare 0 5 0 3 10 2 3 5 15
Laborde, Gaetan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Gajic, Milan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Trichard, Driss 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Igor Lewczuk 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Youssouf, Zaydou 0 0 3 1 0 0 0 1 1
Costil, Benoit 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Adli, Yacine 0 0 1 0 0 0 0 3 0
Valentin Vada 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300