Thông tin trận đấu

Ligue 1

02:00 - 10/03/2019

Amiens
O.Nimes
Trọng tài: Delajod, Willy
Sân vận động: Stade de La Licorne

Dự đoán tỷ lệ

35.7%

Đội Nhà Thắng

30%

Hòa

34.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
35.7% 30% 34.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 10/03/2019
amiens
2
1
o.nimes
Ligue 1 18/19
Stade de La Licorne
02:00 - 02/12/2018
o.nimes
3
0
amiens
Ligue 1 18/19
Stade Des Costieres
02:00 - 04/02/2017
amiens
1
2
o.nimes
Ligue 2 16/17
Stade de La Licorne
01:00 - 27/08/2016
o.nimes
2
3
amiens
Ligue 2 16/17
Stade Des Costieres
01:00 - 23/07/2011
amiens
2
0
o.nimes
League Cup Pháp 11/12
02:00 - 21/03/2009
amiens
0
1
o.nimes
Ligue 2 08/09
01:00 - 11/10/2008
o.nimes
1
1
amiens
Ligue 2 08/09

Thành tích gần đây

Amiens
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
nantes
3
2
amiens
amiens
2
2
saint etienne
amiens
2
1
o.nimes
stade de reims
2
2
amiens
amiens
1
0
nice
olympique marseille
2
0
amiens
amiens
1
0
caen
O.Nimes
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
O.Nimes
2
1
G.Bordeaux
Olympique Marseille
2
1
O.Nimes
O.Nimes
3
1
Stade Rennais
O.Nimes
2
0
Caen
Saint Etienne
2
1
O.Nimes
O.Nimes
2
2
Strasbourg
Amiens
2
1
O.Nimes
Paris St. Germain
3
0
O.Nimes
O.Nimes
2
0
Dijon Fco

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
324 106 134 123 1548 58 54 1 28 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mathieu Bodmer 1 1 0 5 5 2 0 14 12
Gurtner, Regis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Erik Pieters 1 0 6 2 2 4 0 1 8
Adenon, Khaled 0 2 0 0 3 0 0 0 3
Ganso, Paulo 0 0 5 0 1 1 2 7 2
Emil Krafth 1 0 1 5 2 2 1 2 9
Monconduit, Thomas 0 1 0 5 6 5 1 1 16
Prince Desir Gouano 1 0 0 4 3 0 0 0 7
Moussa Konate 7 17 0 15 15 11 2 4 41
Gnahore, Eddy 4 2 1 14 11 7 2 8 32
Alexis Blin 1 2 0 1 2 1 1 2 4
Guirassy, Sehrou 2 4 0 6 3 3 0 0 12
Rafal Kurzawa 1 0 6 1 0 1 0 9 2
Zungu, Bongani 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Mendoza, Stiven 1 1 34 6 19 12 2 3 37
Lefort, Jordan 0 1 0 1 5 4 0 2 10
Segarel, Stanley 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Hajjam, Oualid 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Dibassy, Bakaye 1 2 0 3 5 1 1 2 9
Saman Ghoddos 3 5 56 13 13 8 4 4 34
Quentin Cornette 0 1 1 2 3 1 0 2 6
Otero, Juan 2 14 13 14 24 12 2 7 50
Timite, Cheick 1 1 0 8 10 8 1 10 26
Fofana, Guessouma 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Traore, Gaoussou 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Sy, Sanasi 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
430 158 175 172 1557 66 35 4 49 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Harek, Fethi 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Moustapha Elhadji Diallo 0 0 0 1 6 1 1 1 8
Jordan Ferri 1 2 0 2 6 4 2 3 12
Lybohy, Herve 2 0 0 2 1 1 0 2 4
Landre, Loic 3 1 0 3 3 0 0 3 6
Savanier, Teji 6 0 145 21 25 10 11 0 56
Rachid Alioui 5 5 1 19 21 8 0 13 48
Ripart, Renaud 4 5 0 15 26 7 4 4 48
Guillaume, Babtiste 2 2 0 8 5 4 1 8 17
Paquiez, Gaetan 0 0 0 3 0 0 0 3 3
Paul Bernardoni 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Briancon, Anthony 2 1 0 5 7 1 1 0 13
Valls, Theo 0 0 1 6 6 6 0 9 18
Bobichon, Antoine 6 0 22 11 8 9 1 6 28
Denis Bouanga 6 4 1 26 28 14 2 6 68
Miguel, Florian 0 1 0 0 0 1 0 1 1
Depres, Clement 4 0 0 10 10 6 0 13 26
Sada Thioub 3 3 2 12 2 11 4 11 25
Maouassa, Christ 0 0 0 3 3 1 1 1 7
Alakouch, Sofiane 1 0 0 3 6 4 0 1 13
Bozok, Umut 2 11 0 8 12 8 3 11 28
Sainte-Luce, Theo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics