Dự đoán tỷ lệ

42.6%

Đội Nhà Thắng

29%

Hòa

28.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
42.6% 29% 28.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 07/10/2018
amiens
1
0
dijon fco
Ligue 1 18/19
Stade de La Licorne
02:00 - 11/03/2018
dijon fco
1
1
amiens
Ligue 1 17/18
Stade Gaston Gerard
01:00 - 29/11/2017
amiens
2
1
dijon fco
Ligue 1 17/18
Stade de La Licorne
01:00 - 31/07/2010
dijon fco
1
2
amiens
League Cup Pháp 10/11
01:30 - 23/05/2009
amiens
1
1
dijon fco
Ligue 2 08/09
02:00 - 28/01/2009
dijon fco
2
1
amiens
Ligue 2 08/09
23:00 - 15/04/2008
amiens
1
0
dijon fco
Coupe de France 07/08
02:00 - 19/01/2008
amiens
2
2
dijon fco
Ligue 2 07/08
01:00 - 11/08/2007
dijon fco
1
0
amiens
Ligue 2 07/08
01:00 - 31/03/2007
dijon fco
1
2
amiens
Ligue 2 06/07

Thành tích gần đây

Amiens
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
nice
1
0
amiens
metz
1
2
amiens
amiens
1
2
nantes
paris st. germain
5
0
amiens
amiens
1
0
dijon fco
caen
1
0
amiens
amiens
2
1
stade rennais
strasbourg
3
1
amiens
amiens
2
3
o.lille
Dijon Fco
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Olympique Marseille
2
0
Dijon Fco
Dijon Fco
3
1
Caen
Monaco
2
2
Dijon Fco
Dijon Fco
1
2
O.Lille
Amiens
1
0
Dijon Fco
Strasbourg
3
0
Dijon Fco
Dijon Fco
1
3
Angers

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 13 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
130 46 53 58 616 15 24 1 13 21
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mathieu Bodmer 1 0 0 2 2 1 0 7 5
Gurtner, Regis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Adenon, Khaled 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Ganso, Paulo 0 0 3 0 1 1 2 5 2
Emil Krafth 1 0 1 3 1 0 1 2 4
Monconduit, Thomas 0 0 0 2 2 2 0 0 6
Prince Desir Gouano 1 0 0 3 0 0 0 0 3
Moussa Konate 3 10 0 7 5 8 0 2 20
Gnahore, Eddy 2 1 1 8 3 2 1 1 13
Alexis Blin 1 1 0 1 0 0 0 1 1
Rafal Kurzawa 1 0 4 1 0 1 0 5 2
Zungu, Bongani 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Mendoza, Stiven 0 0 10 2 7 3 1 1 12
Lefort, Jordan 0 0 0 0 3 0 0 0 3
Hajjam, Oualid 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Dibassy, Bakaye 0 1 0 1 2 0 0 0 3
Saman Ghoddos 3 2 36 7 5 4 3 1 16
Quentin Cornette 0 0 1 2 3 0 0 1 5
Otero, Juan 0 7 2 6 17 8 1 2 31
Timite, Cheick 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Fofana, Guessouma 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Traore, Gaoussou 0 0 0 1 0 0 0 2 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 13 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
173 57 65 64 689 21 21 3 12 23
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alphonse, Mickael 1 0 0 2 1 0 0 1 3
Wesley Said 1 0 6 5 4 2 0 4 11
Oussama Haddadi 1 2 0 1 1 2 1 1 4
Aguerd, Nayef 1 0 0 2 0 0 0 0 2
Coulibaly, Senou 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Mehdi Abeid 2 0 8 4 1 5 0 3 10
Keita, Jules 2 4 0 4 6 3 1 10 13
Tavares, Julio 3 5 1 7 8 6 0 1 21
Marie, Jordan 0 0 0 0 2 2 0 2 4
Ciman, Laurent 0 0 0 2 4 2 0 1 8
Cedric Yambere 0 0 0 1 4 0 0 1 5
Wesley Lautoa 0 0 0 0 2 3 0 0 5
Loiodice, Enzo 0 0 0 1 1 2 1 0 4
Chafik, Fouad 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Sammaritano, Frederic 0 0 0 4 2 0 0 1 6
Florent Balmont 0 0 0 0 2 0 1 0 2
Benjamin Jeannot 0 3 0 4 5 6 0 1 15
Amalfitano, Romain 0 0 0 2 5 1 0 0 8
Naim Sliti 0 4 45 13 10 10 1 3 33
Rosier, Valentin 0 2 0 3 5 3 1 1 11
Runar Runarsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yoann Gourcuff 0 0 4 1 2 4 0 8 7

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300