Thông tin trận đấu

Ligue 1

02:00 - 10/02/2019

Amiens
Caen
Trọng tài: Wattellier, Eric
Sân vận động: Stade de La Licorne

Dự đoán tỷ lệ

42.1%

Đội Nhà Thắng

32.4%

Hòa

25.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
42.1% 32.4% 25.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 10/02/2019
amiens
1
0
caen
Ligue 1 18/19
Stade de La Licorne
01:00 - 30/09/2018
caen
1
0
amiens
Ligue 1 18/19
Stade Michel d'Ornano
01:00 - 08/04/2018
amiens
3
0
caen
Ligue 1 17/18
Stade de La Licorne
01:00 - 24/09/2017
caen
1
0
amiens
Ligue 1 17/18
Stade Michel d'Ornano
02:30 - 27/01/2007
caen
3
1
amiens
Ligue 2 06/07
01:30 - 15/08/2006
amiens
2
2
caen
Ligue 2 06/07
02:30 - 04/01/2006
amiens
1
1
caen
Ligue 2 05/06
01:30 - 03/09/2005
caen
3
0
amiens
Ligue 2 05/06
22:15 - 02/05/2004
amiens
0
3
caen
Ligue 2 03/04
02:00 - 12/02/2004
amiens
1
0
caen
Coupe de France 03/04

Thành tích gần đây

Amiens
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
nantes
3
2
amiens
amiens
2
2
saint etienne
amiens
2
1
o.nimes
stade de reims
2
2
amiens
amiens
1
0
nice
olympique marseille
2
0
amiens
amiens
1
0
caen
Caen
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
O.Nimes
2
0
Caen
Stade Rennais
3
1
Caen
Caen
1
2
Paris St. Germain
O.Lyon
3
1
Caen
Toulouse
1
1
Caen

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
324 106 134 123 1548 58 54 1 28 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mathieu Bodmer 1 1 0 5 5 2 0 14 12
Gurtner, Regis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Erik Pieters 1 0 6 2 2 4 0 1 8
Adenon, Khaled 0 2 0 0 3 0 0 0 3
Ganso, Paulo 0 0 5 0 1 1 2 7 2
Emil Krafth 1 0 1 5 2 2 1 2 9
Monconduit, Thomas 0 1 0 5 6 5 1 1 16
Prince Desir Gouano 1 0 0 4 3 0 0 0 7
Moussa Konate 7 17 0 15 15 11 2 4 41
Gnahore, Eddy 4 2 1 14 11 7 2 8 32
Alexis Blin 1 2 0 1 2 1 1 2 4
Guirassy, Sehrou 2 4 0 6 3 3 0 0 12
Rafal Kurzawa 1 0 6 1 0 1 0 9 2
Zungu, Bongani 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Mendoza, Stiven 1 1 34 6 19 12 2 3 37
Lefort, Jordan 0 1 0 1 5 4 0 2 10
Segarel, Stanley 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Hajjam, Oualid 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Dibassy, Bakaye 1 2 0 3 5 1 1 2 9
Saman Ghoddos 3 5 56 13 13 8 4 4 34
Quentin Cornette 0 1 1 2 3 1 0 2 6
Otero, Juan 2 14 13 14 24 12 2 7 50
Timite, Cheick 1 1 0 8 10 8 1 10 26
Fofana, Guessouma 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Traore, Gaoussou 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Sy, Sanasi 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
282 89 111 108 1496 77 44 7 25 47
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alexander Djiku 1 1 0 2 3 1 0 0 6
Prince Oniangue 2 0 0 8 10 5 0 1 23
Yacine Bammou 2 4 0 5 6 6 0 8 17
Claudio Beauvue 3 4 0 15 15 7 0 8 37
Faycal Fajr 3 3 83 13 10 16 4 0 39
Saifeddine Khaoui 3 0 8 10 9 4 1 7 23
Ninga, Rodrigue 5 13 3 15 16 12 3 4 43
Enzo Crivelli 6 4 0 8 6 2 1 5 16
Brice Samba 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tchokounte, Malik 0 9 0 3 7 5 2 13 15
Ndom, Aly 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Paul Baysse 0 3 1 3 3 2 0 0 8
Emmanuel Imorou 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Baissama Sankoh 0 0 0 0 2 2 0 8 4
Deminguet, Jessy 0 0 3 1 3 2 0 5 6
Zahary, Younn 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Mbengue, Adama 0 0 1 1 5 2 0 3 8
Ismael Diomande 0 1 0 1 5 3 1 4 9
Armougom, Yoel 0 1 0 2 6 2 1 6 10
Frederic Guilbert 0 0 1 0 2 5 2 1 7
Joseph, Evens 0 0 0 1 1 1 0 11 3
Romain Genevois 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Peeters, Steff 0 0 7 0 1 3 0 2 4
Gradit, Jonathan 0 1 1 0 1 1 0 1 2
Moussaki, Herman 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Stavitski, Timo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics