Thông tin trận đấu

LaLiga

03:00 - 12/02/2019

ALAVES
Levante
Trọng tài: Undiano Mallenco, Alberto
Sân vận động: Estadio de Mendizorroza

Dự đoán tỷ lệ

45.2%

Đội Nhà Thắng

28%

Hòa

26.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
45.2% 28% 26.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 12/02/2019
alaves
2
0
levante
Giải LaLiga 18/19
Estadio de Mendizorroza
23:30 - 30/09/2018
levante
2
1
alaves
Giải LaLiga 18/19
Ciudad de Valencia
03:30 - 02/03/2018
alaves
1
0
levante
Giải LaLiga 17/18
Estadio de Mendizorroza
23:30 - 30/09/2017
levante
0
2
alaves
Giải LaLiga 17/18
Ciudad de Valencia
23:00 - 22/02/2009
levante
2
3
alaves
Liga Adelante 08/09
23:30 - 20/09/2008
alaves
2
2
levante
Liga Adelante 08/09
17:00 - 18/04/2004
alaves
3
2
levante
Segunda Division 03/04
00:30 - 16/11/2003
levante
0
0
alaves
Segunda Division 03/04
23:00 - 12/04/1998
levante
0
1
alaves
Segunda Division 97/98
00:00 - 01/12/1997
alaves
1
0
levante
Segunda Division 97/98

Thành tích gần đây

ALAVES
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
alaves
2
1
girona
valencia
3
1
alaves
athletic de bilbao
1
1
alaves
alaves
2
2
real valladolid
espanyol barcelona
2
1
alaves
alaves
1
1
leganes
sevilla
2
0
alaves
Levante
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Levante
2
2
Atletico Madrid
GIRONA
1
2
Levante
Levante
4
1
Rayo Vallecano
Barcelona
1
0
Levante
Levante
4
0
Real Betis
Levante
2
2
Espanyol Barcelona
Valencia
3
1
Levante
Levante
2
2
HUESCA
Athletic de Bilbao
3
2
Levante
Levante
2
2
Eibar

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
417 131 198 145 1686 102 58 4 39 50
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Wakaso, Mubarak 1 1 2 7 17 8 1 11 32
Laguardia, Victor 1 1 0 4 7 2 2 0 13
Garcia, Manu 1 4 1 6 19 3 1 9 28
Burgui 1 3 6 2 5 1 0 11 8
Takashi Inui 2 0 4 5 4 6 0 2 15
John Guidetti 2 0 0 6 3 1 1 16 10
Tomas Pina 2 1 0 3 6 3 0 1 12
Ximo Navarro 2 0 0 3 4 6 2 3 13
Maripan, Guillermo 2 2 0 5 8 1 1 1 14
Ibai Gomez 3 0 22 11 15 16 2 1 42
Sobrino, Ruben 3 4 0 6 8 4 1 10 18
Borja Baston 5 12 0 10 20 4 1 9 34
Jonathan 5 12 96 25 23 7 12 2 55
Calleri, Jonathan 9 16 0 22 35 16 2 1 73
Torres, Daniel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Diego Rolan 0 0 0 2 5 0 0 6 7
Ely, Rodrigo 0 0 0 1 3 1 0 0 5
Carlos Martin Vigaray 0 0 2 0 1 0 0 1 1
Twumasi, Patrick 0 1 3 2 1 0 0 11 3
Adrian Marin 0 0 0 0 2 0 0 4 2
Fernando Navarro 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Darko Brasanac 0 0 2 2 1 6 0 7 9
Aguirregabiria, Martin 0 0 1 0 1 0 0 4 1
Ruben Duarte 0 1 6 8 10 3 0 0 21
Sivera, Antonio 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Blanco, Alejandro 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
423 160 160 202 1726 113 85 7 59 66
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Tono 1 9 1 4 7 1 2 0 12
Postigo, Sergio 1 0 0 3 2 2 1 4 7
Simon, Moses 1 0 0 5 4 6 1 11 15
Emmanuel Boateng 1 10 0 4 12 3 0 9 19
Pier, Roberto 1 1 0 2 5 1 0 1 8
Ruben Vezo 2 1 0 3 3 2 1 0 8
David 2 3 8 9 16 7 5 4 32
Chema 2 0 0 2 2 2 0 6 6
Cabaco, Erick 2 1 0 3 2 1 0 1 6
Bardhi, Enis 3 5 34 19 32 14 4 5 65
Borja Mayoral 3 16 0 14 5 4 2 13 23
Coke 4 1 0 5 5 1 1 8 11
Jose Campana 4 4 115 8 4 7 9 0 19
Ruben Rochina 4 1 36 13 18 15 5 4 46
Jose Luis Morales 12 20 5 31 14 17 5 2 62
Roger 13 8 0 30 23 14 0 8 67
Pedro Lopez 0 0 0 1 0 1 1 4 2
Oier 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Doukoure, Cheick 0 0 0 1 0 0 0 6 1
Nikola Vukcevic 0 0 0 0 0 0 1 7 0
Sanjin Prcic 0 0 1 1 3 3 0 4 7
Antonio Manuel Luna 0 0 1 1 0 2 2 2 3
Dwamena, Raphael 0 4 0 2 2 0 1 11 4
Manzanara, Francisco 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Koke 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Aitor 0 0 1 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics