Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

00:00 - 08/12/2018

ALANYASPOR
Besiktas
Trọng tài: Ulusoy, Alper
Sân vận động: Bahcesehir Okullari Stadium

Dự đoán tỷ lệ

30.4%

Đội Nhà Thắng

28.3%

Hòa

41.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
30.4% 28.3% 41.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 08/12/2018
alanyaspor
0
0
besiktas
Giải vô địch quốc gia 18/19
Bahcesehir Okullari Stadium
23:00 - 31/03/2018
besiktas
1
0
alanyaspor
Giải vô địch quốc gia 17/18
Vodafone Park
23:30 - 28/10/2017
alanyaspor
1
2
besiktas
Giải vô địch quốc gia 17/18
Bahcesehir Okullari Stadium
00:00 - 24/01/2017
alanyaspor
1
4
besiktas
Giải vô địch quốc gia 16/17
Bahcesehir Okullari Stadium
01:45 - 21/08/2016
besiktas
4
1
alanyaspor
Giải vô địch quốc gia 16/17
Vodafone Park

Thành tích gần đây

ALANYASPOR
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
antalyaspor
3
0
alanyaspor
alanyaspor
2
1
buyuksehir belediye erzurumspor
akhisar bld spor
3
1
alanyaspor
alanyaspor
3
0
kasimpasa
goztepe sk
3
2
alanyaspor
alanyaspor
1
1
galatasaray
kasimpasa
1
0
alanyaspor
alanyaspor
2
0
sivasspor
Besiktas
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Besiktas
1
0
GOZTEPE SK
Besiktas
3
2
ATIKER KONYASPOR 1922
Kayserispor
2
2
Besiktas
Besiktas
3
3
Fenerbahce
YENI MALATYASPOR
1
2
Besiktas
Besiktas
2
0
Bursaspor
Antalyaspor
2
6
Besiktas
Besiktas
1
1
Buyuksehir Belediye Erzurumspor

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
287 119 127 124 1218 61 61 5 28 33
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Papiss Demba Cisse 12 17 0 28 26 6 0 1 60
Giannis Maniatis 1 0 1 2 3 2 0 3 7
Bobo, Deivson 0 5 0 3 6 3 0 4 12
Ceyhun Gulselam 0 1 0 3 5 2 0 0 10
Georgios Tzavellas 1 0 0 1 4 1 0 0 6
Gural, Emre 0 0 0 0 1 1 0 2 2
Sural, Josef 1 2 0 2 3 2 0 6 7
Djalma Braume 4 7 26 13 12 1 4 4 26
Baiano 0 2 0 2 5 0 1 1 7
Ceylan, Ufuk 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yalciner, Taha 0 0 0 0 1 0 0 9 1
Etame, Serges 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Karaca, Efecan 1 8 13 9 14 5 7 1 28
Steven Caulker 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Basdas, Baris 0 0 2 0 0 0 0 1 0
Welinton 1 0 0 3 6 0 0 5 9
Alkilic, Cenk 0 1 0 0 1 0 2 6 1
Fabrice N'Sakala 0 3 1 1 1 1 0 0 3
Ylimaz, Haydar 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Villafanez, Lucas 0 3 50 11 5 4 2 6 20
Junior Fernandes 5 5 2 16 13 5 2 7 34
Ayaroglu, Hasan 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Tufan, Ozan 0 0 13 7 2 0 0 3 9
Filipe Augusto 0 0 1 0 1 2 0 3 3
Sackey, Isaac 0 0 0 1 9 3 0 2 13
Akbaba, Emre 0 0 3 0 0 0 0 1 0
Demiral, Merih 1 0 0 3 2 0 0 0 5

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
342 144 151 181 1492 72 41 8 51 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Erkin, Caner 1 1 58 7 10 3 3 8 20
Jeremain Lens 1 4 4 11 6 4 4 6 21
Ozyakup, Oguzhan 1 1 2 5 4 4 3 7 13
Larin, Cyle 1 1 0 4 5 0 0 9 9
Ricardo Quaresma 2 6 82 14 15 5 11 3 34
Alvaro Negredo 2 1 0 5 4 0 1 0 9
Yalcin, Guven 2 2 0 10 9 3 1 5 22
Pepe 3 0 0 5 10 1 0 0 16
Atiba Hutchinson 3 0 0 5 1 1 0 2 7
Love, Vagner 3 4 0 6 2 2 0 3 10
Gonul, Gokhan 3 0 0 5 7 1 1 2 13
Shinji Kagawa 3 0 2 4 2 2 1 4 8
Tokoz, Dorukhan 3 1 0 5 6 3 1 1 14
Ryan Babel 4 5 1 12 7 5 1 2 24
Adem Ljajic 5 2 24 21 19 8 5 2 48
Mustafa Pektemek 5 2 0 7 5 1 1 6 13
Yilmaz, Burak 6 6 0 12 12 0 1 0 24
Tolgay Arslan 0 0 0 0 1 1 0 3 2
Enzo Roco 0 0 0 0 3 0 0 4 3
Aksoy, Fatih 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Loris Karius 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Adriano 0 0 0 2 5 0 2 2 7
Necip Uysal 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Domagoj Vida 0 1 0 1 5 0 1 0 6
Gary Medel 0 0 0 1 4 2 0 2 7
Gokhan Tore 0 1 1 0 0 0 0 1 0
Yuvakuran, Utku 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tolga Zengin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nicolas Isimat Mirin 0 1 0 0 1 0 0 0 1

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300