Thông tin trận đấu

Ligue 2

01:00 - 20/10/2018

Ajaccio
Le Havre
Trọng tài: Gautier, Antony
Sân vận động: Stade Francois Coty

Dự đoán tỷ lệ

32.2%

Đội Nhà Thắng

32.9%

Hòa

34.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
32.2% 32.9% 34.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 16/03/2019
le havre
3
1
ajaccio
Ligue 2 18/19
Stade Oceane
01:00 - 20/10/2018
ajaccio
3
2
le havre
Ligue 2 18/19
Stade Francois Coty
00:00 - 21/05/2018
ajaccio
2
2
le havre
Ligue 1 17/18
Stade Francois Coty
01:00 - 28/04/2018
le havre
2
0
ajaccio
Ligue 2 17/18
Stade Oceane
21:00 - 09/12/2017
ajaccio
1
0
le havre
Ligue 2 17/18
Stade Francois Coty
02:00 - 18/03/2017
ajaccio
0
0
le havre
Ligue 2 16/17
Stade Francois Coty
01:00 - 22/10/2016
le havre
2
0
ajaccio
Ligue 2 16/17
Stade Oceane
02:00 - 09/01/2016
ajaccio
1
1
le havre
Ligue 2 15/16
Stade Francois Coty
01:00 - 08/08/2015
le havre
1
0
ajaccio
Ligue 2 15/16
Stade Oceane
02:00 - 28/02/2015
le havre
2
1
ajaccio
Ligue 2 14/15
Stade Oceane

Thành tích gần đây

Ajaccio
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
le havre
3
1
ajaccio
valenciennes
4
0
ajaccio
ajaccio
2
1
auxerre
paris fc
1
1
ajaccio
ajaccio
1
0
chamois niort
lorient
1
0
ajaccio
ajaccio
2
1
beziers
Le Havre
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Le Havre
3
1
Ajaccio
Beziers
1
1
Le Havre
Le Havre
2
2
Metz
Troyes
2
1
Le Havre
Orleans US 45
1
1
Le Havre
Le Havre
1
1
STADE BRESTOIS 29
Vitre AS
3
0
Le Havre
Le Havre
1
0
Red Star FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
226 98 86 115 1415 61 59 5 26 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sawai, Naoto 1 0 0 1 0 0 0 4 1
Cavalli, Johan 2 0 3 3 0 1 1 6 4
Tramoni, Matteo 2 1 0 3 0 0 0 10 3
Choplin, Jeremy 3 0 0 4 0 0 1 0 4
Avinel, Cedric 3 0 1 3 0 0 0 0 3
Nouri, Riad 4 0 1 6 1 0 1 2 7
Mathieu Coutadeur 5 0 2 5 1 0 1 0 6
Gimbert, Ghislain 5 1 0 5 2 0 0 3 7
Mendes, Joseph 0 1 0 0 3 0 0 17 3
Marin, Anthony 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pellegrini, Lucas 0 0 0 0 0 0 0 4 0
El Idrissy, Mounaim 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Lejeune, Kevin 0 0 2 0 0 2 1 3 2
Qazim Laci 0 0 0 1 2 0 0 3 3
Hergault, Jerome 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Dembele, Alliou 0 0 0 0 0 0 0 7 0
Michelin, Clement 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Kane, Yann 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Zady Sery, Caleb 0 0 0 0 0 0 1 12 0
Youssouf, Mohamed 0 1 0 0 1 0 1 1 1
Cabit, Manuel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Leroy, Benjamin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tomi, Felix 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
321 120 148 132 1435 57 43 6 35 31
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mayembo, Fernand 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Bonnet, Alexandre 2 1 0 2 2 0 0 4 4
Herve Bazile 2 0 8 4 0 0 0 6 4
Amos Youga 2 0 1 2 4 1 0 3 7
Thiare, Jamal 2 0 0 3 1 0 1 15 4
Moukoudi, Harold 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Fontaine, Jean 4 0 3 5 4 2 0 3 11
Kadewere, Tino 4 2 0 5 3 0 2 4 8
Ferhat, Zinedine 4 0 19 5 2 1 3 5 8
Bain, Denys 5 0 0 7 1 0 0 0 8
Gory, Alimani 6 0 1 8 2 0 3 9 10
Bese, Barnabas 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Steeve Yago 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Assifuah, Ebebezer 0 2 0 1 1 0 0 6 2
Ozdemir, Ozer 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Abdelli, Himad 0 0 0 0 0 0 1 6 0
Basque, Romain 0 0 2 1 3 0 0 4 4
Camara, Samba 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lekhal, Victor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Coulibaly, Yacouba 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Moussiti-Oko, Bevic 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Balijon, Arnaud 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yohann Thuram 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andriatsima, Faneva 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gueye, Pape Alassane 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300