Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 09/05/2020

AFC Bournemouth
AFC Bournemouth
Southampton FC
Southampton FC
Trọng tài:
Sân vận động: Vitality Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 21/09/2019
southampton fc
1
3
afc bournemouth
Giải vô địch quốc gia 19/20
St. Mary's Stadium
21:00 - 27/04/2019
southampton fc
3
3
afc bournemouth
Giải vô địch quốc gia 18/19
St. Mary's Stadium
21:00 - 20/10/2018
afc bournemouth
0
0
southampton fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Vitality Stadium
21:00 - 28/04/2018
southampton fc
2
1
afc bournemouth
Giải Premier League 17/18
St. Mary's Stadium
20:30 - 03/12/2017
afc bournemouth
1
1
southampton fc
Giải Premier League 17/18
Vitality Stadium
23:30 - 01/04/2017
southampton fc
0
0
afc bournemouth
Giải Premier League 16/17
St. Mary's Stadium
20:30 - 18/12/2016
afc bournemouth
1
3
southampton fc
Giải Premier League 16/17
Vitality Stadium
02:45 - 02/03/2016
afc bournemouth
2
0
southampton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Vitality Stadium
23:00 - 01/11/2015
southampton fc
2
0
afc bournemouth
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
St. Mary's Stadium
01:45 - 26/07/2014
afc bournemouth
0
1
southampton fc
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2014

Thành tích gần đây

AFC Bournemouth
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
arsenal fc
1
0
afc bournemouth
afc bournemouth
2
2
west ham united
burton albion
2
0
afc bournemouth
southampton fc
1
3
afc bournemouth
afc bournemouth
3
1
everton fc
leicester city
3
1
afc bournemouth
afc bournemouth
1
3
manchester city
aston villa
1
2
afc bournemouth
Southampton FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Wolverhampton Wanderers
1
1
Southampton FC
Southampton FC
1
4
Chelsea FC
Tottenham Hotspur
2
1
Southampton FC
Southampton FC
1
3
AFC Bournemouth
Southampton FC
1
1
Manchester United
Southampton FC
1
2
Liverpool FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
73 31 32 46 392 17 16 1 13 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Fraser, Ryan 1 0 20 2 3 2 1 3 7
Ake, Nathan 1 1 0 2 2 1 1 0 5
Mepham, Chris 1 1 0 1 1 0 0 1 2
King, Joshua 2 3 1 4 0 1 2 1 5
Wilson, Harry 3 0 8 4 2 2 0 1 8
Wilson, Callum 5 8 0 10 3 0 0 0 13
Cook, Steve 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Salguero, Diego Rico 0 0 13 0 1 0 2 0 1
Smith, Adam 0 1 0 1 0 0 0 0 1
Stacey, Jack 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Billing, Philip 0 0 0 1 9 3 1 0 13
Lerma, Jefferson 0 1 1 0 3 0 0 1 3
Daniels, Charlie 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Cook, Lewis 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Solanke, Dominic 0 1 0 4 5 0 0 4 9
Ramsdale, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ibe, Jordon 0 0 1 0 0 0 0 2 0
Danjuma, Arnaut 0 0 0 1 2 0 0 3 3
Francis, Simon 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Surman, Andrew 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
106 40 43 41 440 14 11 0 9 16
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Redmond, Nathan 1 1 2 4 8 4 0 0 16
Vestergaard, Jannik 1 0 0 3 0 0 0 0 3
Ward-Prowse, James 1 0 33 6 6 1 0 0 13
Djenepo, Moussa 2 0 0 3 0 0 0 2 3
Ings, Danny 4 0 0 6 6 5 1 3 17
Bertrand, Ryan 0 1 3 1 2 0 0 1 3
Yoshida, Maya 0 0 0 3 1 1 0 1 5
Armstrong, Stuart 0 1 0 1 1 0 0 6 2
Hojbjerg, Pierre 0 1 0 3 7 3 0 1 13
Bednarek, Jan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Valery, Yann 0 3 0 0 0 1 1 0 1
Romeu, Oriol 0 1 0 0 1 2 0 0 3
Danso, Kevin 0 0 0 0 1 0 1 1 1
Long, Shane 0 1 0 0 0 0 0 3 0
Stephens, Jack 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Soares, Cedric 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Boufal, Sofiane 0 0 1 7 3 4 1 4 14
Adams, Che 0 2 0 2 5 2 0 1 9
Gunn, Angus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Obafemi, Michael 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics