Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 07/12/2019

AFC Bournemouth
AFC Bournemouth
Liverpool FC
Liverpool FC
Trọng tài:
Sân vận động: Vitality Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 09/02/2019
liverpool fc
3
0
afc bournemouth
Giải vô địch quốc gia 18/19
Anfield
19:30 - 08/12/2018
afc bournemouth
0
4
liverpool fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Vitality Stadium
23:30 - 14/04/2018
liverpool fc
3
0
afc bournemouth
Giải Premier League 17/18
Anfield
23:30 - 17/12/2017
afc bournemouth
0
4
liverpool fc
Giải Premier League 17/18
Vitality Stadium
02:00 - 06/04/2017
liverpool fc
2
2
afc bournemouth
Giải Premier League 16/17
Anfield
20:30 - 04/12/2016
afc bournemouth
4
3
liverpool fc
Giải Premier League 16/17
Vitality Stadium
19:30 - 17/04/2016
afc bournemouth
1
2
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Vitality Stadium
02:45 - 29/10/2015
liverpool fc
1
0
afc bournemouth
Cúp Liên Đoàn 15/16
Anfield
02:00 - 18/08/2015
liverpool fc
1
0
afc bournemouth
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Anfield
02:45 - 18/12/2014
afc bournemouth
1
3
liverpool fc
Cúp Liên Đoàn 14/15
Vitality Stadium

Thành tích gần đây

AFC Bournemouth
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
arsenal fc
1
0
afc bournemouth
afc bournemouth
2
2
west ham united
burton albion
2
0
afc bournemouth
southampton fc
1
3
afc bournemouth
afc bournemouth
3
1
everton fc
leicester city
3
1
afc bournemouth
afc bournemouth
1
3
manchester city
aston villa
1
2
afc bournemouth
afc bournemouth
1
1
sheffield united
Liverpool FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Liverpool FC
2
1
Leicester City
Liverpool FC
4
3
FC Salzburg
Chelsea FC
1
2
Liverpool FC
SSC Napoli
2
0
Liverpool FC
Liverpool FC
3
1
Newcastle United
Liverpool FC
3
1
Arsenal FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
62 29 25 40 340 16 14 1 13 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Fraser, Ryan 1 0 14 2 3 2 1 3 7
Ake, Nathan 1 1 0 2 2 1 1 0 5
Mepham, Chris 1 1 0 1 1 0 0 1 2
King, Joshua 2 3 1 4 0 1 2 0 5
Wilson, Harry 3 0 8 4 2 2 0 1 8
Wilson, Callum 5 7 0 9 1 0 0 0 10
Cook, Steve 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Smith, Adam 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Salguero, Diego Rico 0 0 13 0 0 0 2 0 0
Stacey, Jack 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Billing, Philip 0 0 0 1 7 2 1 0 10
Lerma, Jefferson 0 1 1 0 3 0 0 1 3
Cook, Lewis 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Daniels, Charlie 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Solanke, Dominic 0 1 0 4 4 0 0 4 8
Ramsdale, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ibe, Jordon 0 0 1 0 0 0 0 2 0
Danjuma, Arnaut 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Francis, Simon 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Surman, Andrew 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
127 48 45 53 478 7 10 0 20 6
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Milner, James 1 1 1 2 3 1 2 5 6
Wijnaldum, Georginio 1 0 0 4 4 2 0 0 10
Matip, Joel 1 0 0 1 2 0 0 0 3
van Dijk, Virgil 1 1 0 1 3 0 0 0 4
Origi, Divock 1 0 0 1 2 0 0 4 3
Alexander-Arnold, Trent 1 1 30 4 2 1 2 0 7
Firmino, Roberto 3 1 0 9 4 10 3 1 23
Salah, Mohamed 4 5 22 10 8 8 3 0 26
Mane, Sadio 5 0 0 10 8 1 1 1 19
Adrian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fabinho 0 0 0 1 1 0 1 1 2
Lovren, Dejan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alisson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gomez, Joe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Oxlade-Chamberlain, Alex 0 1 0 1 3 1 0 3 5
Henderson, Jordan 0 0 0 1 1 2 0 2 4
Robertson, Andrew 0 0 0 3 3 2 2 0 8
Shaqiri, Xherdan 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Lallana, Adam 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics