Thông tin trận đấu

Premier League

19:30 - 08/12/2018

AFC Bournemouth
Liverpool
Trọng tài: Mason, Lee Stephen
Sân vận động: Vitality Stadium

Dự đoán tỷ lệ

14.4%

Đội Nhà Thắng

20.1%

Hòa

65.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
14.4% 20.1% 65.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 09/02/2019
liverpool
3
0
afc bournemouth
Premier League 18/19
Anfield
19:30 - 08/12/2018
afc bournemouth
0
4
liverpool
Premier League 18/19
Vitality Stadium
23:30 - 14/04/2018
liverpool
3
0
afc bournemouth
Premier League 17/18
Anfield
23:30 - 17/12/2017
afc bournemouth
0
4
liverpool
Premier League 17/18
Vitality Stadium
02:00 - 06/04/2017
liverpool
2
2
afc bournemouth
Premier League 16/17
Anfield
20:30 - 04/12/2016
afc bournemouth
4
3
liverpool
Premier League 16/17
Vitality Stadium
19:30 - 17/04/2016
afc bournemouth
1
2
liverpool
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Vitality Stadium
02:45 - 29/10/2015
liverpool
1
0
afc bournemouth
Cúp Liên Đoàn 15/16
Anfield
02:00 - 18/08/2015
liverpool
1
0
afc bournemouth
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Anfield
02:45 - 18/12/2014
afc bournemouth
1
3
liverpool
Cúp Liên Đoàn 14/15
Vitality Stadium

Thành tích gần đây

AFC Bournemouth
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
afc bournemouth
2
2
newcastle united
arsenal
5
1
afc bournemouth
afc bournemouth
1
1
wolverhampton
liverpool
3
0
afc bournemouth
cardiff city
2
0
afc bournemouth
afc bournemouth
4
0
chelsea
afc bournemouth
2
0
west ham united
everton
2
0
afc bournemouth
Liverpool
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Fulham
1
2
Liverpool
Bayern Munich
1
3
Liverpool
Liverpool
4
2
Burnley
Liverpool
5
0
Watford
Liverpool
3
0
AFC Bournemouth
West Ham United
1
1
Liverpool
Liverpool
1
1
Leicester City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 31 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
351 130 138 166 1416 50 52 3 43 56
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Charlie Daniels 1 0 3 3 5 4 0 4 12
Steve Cook 1 1 0 8 6 6 0 0 20
Adam Smith 1 0 5 1 4 2 0 0 7
Junior Stanislas 1 3 23 8 12 9 3 9 29
Jefferson Lerma 1 3 0 7 16 5 0 1 28
Mousset, Lys 1 4 0 3 2 1 0 20 6
Nathan Ake 3 2 0 6 7 4 0 0 17
Ryan Fraser 6 9 99 20 6 8 10 2 34
Brooks, David 6 2 13 20 11 6 4 1 37
Joshua King 11 7 1 22 20 12 3 1 54
Callum Wilson 11 15 2 22 20 10 6 1 52
Boruc, Artur 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Simon Francis 0 3 1 1 2 0 2 4 3
Clyne, Nathaniel 0 0 1 0 1 0 0 1 1
Jordon Ibe 0 0 5 0 2 4 1 10 6
Rico, Diego 0 0 9 0 5 2 0 5 7
Andrew Surman 0 0 1 1 7 1 0 2 9
Lewis Cook 0 0 1 0 1 3 0 5 4
Dan Gosling 0 2 1 6 7 3 1 6 16
Simpson, Jack 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tyrone Mings 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Dominic Solanke 0 1 0 2 3 1 1 3 6
Mepham, Chris 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Asmir Begovic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Surridge, sam 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Jermain Defoe 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 31 trận | Số trận thắng: 23 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
466 193 152 204 1944 35 60 4 70 18
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dejan Lovren 1 0 0 1 2 2 0 0 5
Joel Matip 1 0 0 2 6 0 0 5 8
Fabinho 1 0 0 4 5 6 2 5 15
Trent Alexander-Arnold 1 4 44 8 8 6 6 2 22
Sturridge, Daniel 2 2 0 6 4 4 1 14 14
Georginio Wijnaldum 2 2 8 8 14 6 0 2 28
Origi, Divock 2 1 0 5 2 3 1 6 10
Virgil van Dijk 3 1 0 7 9 9 1 0 25
Milner, James 4 0 81 6 3 12 4 7 21
Xherdan Shaqiri 6 2 27 10 8 6 2 10 24
Roberto Firmino 11 3 1 31 15 15 6 3 61
Mohamed Salah 17 24 32 53 30 23 6 1 106
Sadio Mane 17 19 0 35 25 9 1 1 69
Lallana, Adam 0 0 3 3 0 2 0 8 5
Alisson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Joe Gomez 0 0 0 1 1 2 0 1 4
Andrew Robertson 0 1 5 4 8 3 7 0 15
Jordan Henderson 0 1 1 0 6 3 0 10 9
Clyne, Nathaniel 0 0 0 1 1 1 0 3 3
Alberto Moreno 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Naby Keita 0 0 2 8 5 8 1 9 21
Camacho, Rafael 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300