Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 25/04/2020

AFC Bournemouth
AFC Bournemouth
Leicester City
Leicester City
Trọng tài:
Sân vận động: Vitality Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 31/08/2019
leicester city
3
1
afc bournemouth
Giải vô địch quốc gia 19/20
King Power Stadium
22:00 - 30/03/2019
leicester city
2
0
afc bournemouth
Giải vô địch quốc gia 18/19
King Power Stadium
21:00 - 15/09/2018
afc bournemouth
4
2
leicester city
Giải vô địch quốc gia 18/19
Vitality Stadium
22:00 - 03/03/2018
leicester city
1
1
afc bournemouth
Giải Premier League 17/18
King Power Stadium
21:00 - 30/09/2017
afc bournemouth
0
0
leicester city
Giải Premier League 17/18
Vitality Stadium
21:00 - 21/05/2017
leicester city
1
1
afc bournemouth
Giải Premier League 16/17
King Power Stadium
02:45 - 14/12/2016
afc bournemouth
1
0
leicester city
Giải Premier League 16/17
Vitality Stadium
22:00 - 02/01/2016
leicester city
0
0
afc bournemouth
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
King Power Stadium
21:00 - 29/08/2015
afc bournemouth
1
1
leicester city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Vitality Stadium
22:00 - 01/02/2014
afc bournemouth
0
1
leicester city
Giải Vô Địch 13/14

Thành tích gần đây

AFC Bournemouth
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
arsenal fc
1
0
afc bournemouth
afc bournemouth
2
2
west ham united
burton albion
2
0
afc bournemouth
southampton fc
1
3
afc bournemouth
afc bournemouth
3
1
everton fc
leicester city
3
1
afc bournemouth
afc bournemouth
1
3
manchester city
aston villa
1
2
afc bournemouth
afc bournemouth
1
1
sheffield united
Leicester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Liverpool FC
2
1
Leicester City
Leicester City
5
0
Newcastle United
Leicester City
2
1
Tottenham Hotspur
Manchester United
1
0
Leicester City
Leicester City
3
1
AFC Bournemouth
Newcastle United
1
1
Leicester City
Sheffield United
1
2
Leicester City
Chelsea FC
1
1
Leicester City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
62 29 25 40 340 16 14 1 13 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Fraser, Ryan 1 0 14 2 3 2 1 3 7
Ake, Nathan 1 1 0 2 2 1 1 0 5
Mepham, Chris 1 1 0 1 1 0 0 1 2
King, Joshua 2 3 1 4 0 1 2 0 5
Wilson, Harry 3 0 8 4 2 2 0 1 8
Wilson, Callum 5 7 0 9 1 0 0 0 10
Cook, Steve 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Smith, Adam 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Salguero, Diego Rico 0 0 13 0 0 0 2 0 0
Stacey, Jack 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Billing, Philip 0 0 0 1 7 2 1 0 10
Lerma, Jefferson 0 1 1 0 3 0 0 1 3
Cook, Lewis 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Daniels, Charlie 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Solanke, Dominic 0 1 0 4 4 0 0 4 8
Ramsdale, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ibe, Jordon 0 0 1 0 0 0 0 2 0
Danjuma, Arnaut 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Francis, Simon 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Surman, Andrew 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
86 33 38 57 449 9 18 0 14 7
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Tielemans, Youri 1 1 10 3 8 3 1 0 14
Barnes, Harvey 1 0 0 4 2 1 1 3 7
Pereira, Ricardo 2 0 0 2 3 0 0 0 5
Maddison, James 2 2 45 4 9 5 2 0 18
Ndidi, Onyinye Wilfred 2 0 0 2 3 1 0 0 6
Vardy, Jamie 5 11 0 7 4 0 1 0 11
Evans, Jonny 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Albrighton, Marc 0 1 0 0 2 0 1 4 2
Gray, Demarai 0 1 0 1 0 1 0 3 2
Chilwell, Benjamin 0 0 0 2 1 0 2 0 3
Soyuncu, Caglar 0 1 0 2 1 0 1 0 3
Choudhury, Hamza 0 0 0 3 0 1 1 4 4
Fuchs, Christian 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Praet, Dennis 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Perez, Ayoze 0 1 0 2 2 1 2 2 5
Schmeichel, Kasper 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mendy, Nampalys 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Morgan, Wes 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics