Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia - Eredivisie

02:45 - 09/12/2018

ADO Den Haag
De Graafschap
Trọng tài: Bax, Christaan
Sân vận động: Cars Jeans Stadion

Dự đoán tỷ lệ

64%

Đội Nhà Thắng

19.8%

Hòa

16.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
64% 19.8% 16.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 02/03/2019
de graafschap
1
1
ado den haag
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 18/19
de Vijverberg
02:45 - 09/12/2018
ado den haag
0
0
de graafschap
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 18/19
Cars Jeans Stadion
01:45 - 28/01/2016
de graafschap
3
1
ado den haag
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 15/16
de Vijverberg
19:30 - 18/10/2015
ado den haag
1
1
de graafschap
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 15/16
Cars Jeans Stadion
19:30 - 06/05/2012
ado den haag
3
5
de graafschap
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 11/12
Cars Jeans Stadion
17:30 - 28/08/2011
de graafschap
0
3
ado den haag
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 11/12
de Vijverberg
18:30 - 13/03/2011
de graafschap
1
0
ado den haag
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 10/11
19:30 - 12/09/2010
ado den haag
2
2
de graafschap
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 10/11
00:45 - 15/02/2009
ado den haag
1
0
de graafschap
Eredivisie 08/09
17:30 - 21/09/2008
de graafschap
2
0
ado den haag
Eredivisie 08/09

Thành tích gần đây

ADO Den Haag
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
groningen
1
0
ado den haag
ado den haag
2
3
sc heerenveen
de graafschap
1
1
ado den haag
ado den haag
1
5
ajax amsterdam
ado den haag
1
0
fc zwolle
fc emmen
3
2
ado den haag
ado den haag
2
0
heracles almelo
breda
1
1
ado den haag
ado den haag
2
4
venlo
istanbul basaksehir fk
3
1
ado den haag
De Graafschap
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Willem II
3
2
De Graafschap
De Graafschap
1
1
ADO Den Haag
Feyenoord
4
0
De Graafschap
De Graafschap
3
0
Breda
Excelsior
2
0
De Graafschap
De Graafschap
5
1
Fortuna Sittard
De Graafschap
2
2
Vitesse Arnhem

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
262 98 116 140 1203 53 53 5 35 52
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aaron Meijers 1 0 1 2 2 1 0 0 5
Goossens, John 1 1 20 4 6 6 0 6 16
Dion Malone 1 1 0 1 4 1 1 5 6
Kuipers, Nick 1 0 0 1 3 0 0 3 4
Elson Hooi 1 4 1 5 3 3 1 5 11
Giovanni Troupee 1 0 0 2 3 2 2 0 7
Lex Immers 2 2 0 11 9 4 2 0 24
Erik Falkenburg 2 6 0 3 3 2 0 8 8
Melvyn Lorenzen 2 5 0 7 6 1 2 8 14
Becker, Sheraldo 3 10 0 18 14 4 6 0 36
Necid, Tomas 5 11 0 8 11 8 2 3 27
Abdenasser El Khayati 14 5 114 26 21 11 6 0 58
Groothuizen, Indy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kuipers, Bas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pinas, Shaquille 0 0 0 1 4 0 0 10 5
Goppel, Thijmen 0 1 0 0 3 0 0 18 3
Danny Bakker 0 2 0 4 4 3 0 0 11
Wilfried Kanon 0 0 0 1 5 0 1 0 6
Beugelsdijk, Tom 0 1 0 1 7 1 1 1 9
Robert Zwinkels 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yuning, Zhang 0 1 0 0 2 0 0 6 2
Gorter, Donny 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Havekotte, Mike 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
237 90 107 115 1191 43 39 7 31 55
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Olijve, Frank 1 0 0 2 2 0 1 4 4
Daryl van Mieghem 1 4 20 8 7 5 1 12 20
Owusu, Leroy 1 1 0 3 6 2 0 0 11
Vet, Javier 1 0 0 3 3 3 0 4 9
Bart Straalman 1 0 0 1 4 0 0 1 5
Stefan Nijland 2 2 6 7 8 0 0 3 15
Banschop, Charlison 2 3 0 6 5 0 0 1 11
Furdjel Narsingh 2 1 0 5 4 3 3 7 12
Burgzorg, Delano 4 7 0 6 6 3 3 9 15
Serrarens, Fabian 6 9 2 13 12 2 2 5 27
Jebli, Youssef 8 4 62 17 11 14 5 1 42
Nieuwpoort, Lars 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Hidde Jurjus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Erik Bakker 0 1 7 3 1 1 1 5 5
Klaasen, Robert 0 0 1 1 3 0 0 3 4
Sven Nieuwpoort 0 1 0 0 3 0 0 1 3
Ted Van de Pavert 0 0 0 0 3 0 0 1 3
Abena, Myenty 0 0 0 2 3 0 0 2 5
Matusiwa, Azor 0 0 0 1 1 0 2 0 2
Ruben Ligeon 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hamdaoui, Mohamed 0 0 4 1 0 0 0 3 1
Etemadi, Agil 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bahoui, Nabil 0 0 0 1 2 1 0 0 4
Nigel Bertrams 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Thomassen, Jordy 0 0 0 2 3 3 0 9 8
Tutuarima, Jordy 0 1 0 1 6 0 1 1 7

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300