Thông tin trận đấu

Serie A

02:30 - 18/03/2019

AC Milan
Inter Milano
Trọng tài: Guida, Marco
Sân vận động: Giuseppe Meazza

Dự đoán tỷ lệ

37.1%

Đội Nhà Thắng

31%

Hòa

31.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
37.1% 31% 31.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:30 - 18/03/2019
ac milan
2
3
inter milano
Serie A 18/19
Giuseppe Meazza
01:30 - 22/10/2018
inter milano
1
0
ac milan
Serie A 18/19
Giuseppe Meazza
23:30 - 04/04/2018
ac milan
0
0
inter milano
Serie A 17/18
Giuseppe Meazza
02:45 - 28/12/2017
ac milan
1
0
inter milano
Cúp quốc gia Ý - Coppa Italia 17/18
Giuseppe Meazza
01:45 - 16/10/2017
inter milano
3
2
ac milan
Serie A 17/18
Giuseppe Meazza
17:30 - 15/04/2017
inter milano
2
2
ac milan
Serie A 16/17
Giuseppe Meazza
02:45 - 21/11/2016
ac milan
2
2
inter milano
Serie A 16/17
Giuseppe Meazza
02:45 - 01/02/2016
ac milan
3
0
inter milano
Giải VĐQG Serie A 15/16
Giuseppe Meazza
23:00 - 21/10/2015
ac milan
0
1
inter milano
Berlusconi Trophy 2015
Giuseppe Meazza
01:45 - 14/09/2015
inter milano
1
0
ac milan
Giải VĐQG Serie A 15/16
Giuseppe Meazza

Thành tích gần đây

AC Milan
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
ac milan
2
0
frosinone calcio
ac milan
2
1
bologna
fc torino
2
0
ac milan
parma calcio
1
1
ac milan
ac milan
1
0
lazio roma
juventus
2
1
ac milan
ac milan
1
1
udinese calcio
sampdoria
1
0
ac milan
Inter Milano
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Napoli
4
1
Inter Milano
Inter Milano
2
0
Chievo Verona
Inter Milano
1
1
Juventus
Inter Milano
1
1
AS Roma
Frosinone Calcio
1
3
Inter Milano
AC Milan
2
3
Inter Milano

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 37 trận | Số trận thắng: 18 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
556 196 194 226 2060 83 59 7 52 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lucas Biglia 1 0 1 2 0 4 0 3 6
Mateo Musacchio 1 2 0 4 2 4 0 0 10
Tiemoue Bakayoko 1 0 0 8 6 8 1 5 22
Davide Calabria 1 1 1 3 5 2 1 4 10
Paqueta, Lucas 1 1 0 7 7 0 1 1 14
Fabio Borini 2 2 1 7 8 12 2 10 27
Calhanoglu, Hakan 2 5 95 24 37 42 6 2 103
Alessio Romagnoli 2 4 0 5 5 2 0 0 12
Giacomo Bonaventura 3 1 2 9 9 7 0 0 25
Cutrone, Patrick 3 11 0 13 14 4 2 21 31
Samu Castillejo 4 5 24 14 10 5 2 23 29
Kessie, Franck 5 3 3 13 25 10 0 0 48
Gonzalo Higuain 6 8 0 18 16 18 1 0 52
Suso 7 5 91 39 23 30 10 0 92
Piatek, Krzysztof 9 9 0 19 12 4 0 2 35
Diego Laxalt 0 0 0 3 2 1 0 14 6
Ignazio Abate 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Andrea Conti 0 1 0 0 0 0 2 7 0
Cristian Zapata 0 0 0 1 0 1 0 1 2
Gianluigi Donnarumma 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ricardo Rodriguez 0 1 8 6 11 9 3 0 26
Pepe Reina 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Jose Mauri 0 0 0 0 2 2 1 3 4

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 37 trận | Số trận thắng: 19 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
593 192 234 293 2176 72 64 2 55 32
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Candreva, Antonio 1 5 20 8 9 5 0 13 22
Joao Mario 1 0 10 3 6 7 3 8 16
Stefan de Vrij 2 0 0 7 8 2 0 0 17
Danilo D'Ambrosio 2 8 0 6 5 4 4 1 15
Marcelo Brozovic 2 0 99 7 10 9 1 1 26
Matias Vecino 3 4 1 13 13 13 3 7 39
Diao Keita 4 7 3 14 4 8 2 15 26
Nainggolan, Radja 5 2 0 16 23 23 3 7 62
Matteo Politano 5 2 94 23 29 23 5 5 75
Roberto Gagliardini 5 1 0 11 9 3 0 6 23
Martinez, Lautaro 6 4 1 17 28 16 2 13 61
Ivan Perisic 8 10 31 29 36 30 4 4 95
Mauro Icardi 11 18 0 30 30 10 4 5 70
Andrea Ranocchia 0 0 0 1 1 0 0 4 2
Sime Vrsaljko 0 1 22 1 1 0 2 2 2
Dalbert 0 0 0 0 3 3 1 1 6
Miranda 0 1 0 1 0 2 0 0 3
Borja Valero 0 0 1 1 7 4 1 15 12
Skriniar, Milan 0 1 0 3 6 2 1 0 11
Kwadwo Asamoah 0 0 0 0 4 3 1 2 7
Cedric Soares 0 0 10 1 2 0 1 1 3
Samir Handanovic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Karamoh, Yann 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics