Thông tin trận đấu

Giải Serie A

23:00 - 19/05/2019

AC Milan
AC Milan
Frosinone Calcio
Frosinone Calcio
Trọng tài: Manganiello, Gianluca
Sân vận động: Giuseppe Meazza

Dự đoán tỷ lệ

82.3%

Đội Nhà Thắng

12%

Hòa

5.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
82.3% 12% 5.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 19/05/2019
ac milan
2
0
frosinone calcio
Giải Serie A 18/19
Giuseppe Meazza
18:30 - 26/12/2018
frosinone calcio
0
0
ac milan
Giải Serie A 18/19
Stadio Benito Stirpe
20:00 - 01/05/2016
ac milan
3
3
frosinone calcio
Giải VĐQG Serie A 15/16
Giuseppe Meazza
00:00 - 21/12/2015
frosinone calcio
2
4
ac milan
Giải VĐQG Serie A 15/16
Stadio Matusa

Thành tích gần đây

AC Milan
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
s.p.a.l. 2013
2
3
ac milan
ac milan
2
0
frosinone calcio
ac milan
2
1
bologna
fc torino
2
0
ac milan
parma calcio
1
1
ac milan
ac milan
1
0
lazio roma
juventus
2
1
ac milan
ac milan
1
1
udinese calcio
Frosinone Calcio
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
AC Milan
2
0
Frosinone Calcio
Frosinone Calcio
1
3
Udinese Calcio
Sassuolo Calcio
2
2
Frosinone Calcio
Cagliari
1
0
Frosinone Calcio
Frosinone Calcio
1
3
Inter Milano
Frosinone Calcio
3
2
Parma Calcio

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 19 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
576 204 205 230 2103 85 64 7 55 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lucas Biglia 1 0 1 2 0 4 0 3 6
Mateo Musacchio 1 2 0 4 3 4 0 0 11
Tiemoue Bakayoko 1 0 0 8 6 9 1 5 23
Davide Calabria 1 1 1 3 5 2 1 4 10
Lucas Paqueta 1 1 0 7 7 0 1 1 14
Fabio Borini 2 3 1 7 10 12 2 10 29
Alessio Romagnoli 2 4 0 5 5 2 0 0 12
Giacomo Bonaventura 3 1 2 9 9 7 0 0 25
Calhanoglu, Hakan 3 5 98 26 39 42 6 2 107
Cutrone, Patrick 3 12 0 14 15 4 2 22 33
Samu Castillejo 4 5 24 14 10 5 2 23 29
Gonzalo Higuain 6 8 0 18 16 18 1 0 52
Suso 7 5 92 40 24 30 10 0 94
Kessie, Franck 7 3 3 15 25 10 1 0 50
Piatek, Krzysztof 9 12 0 21 15 4 0 2 40
Laxalt, Diego 0 0 0 3 2 1 0 14 6
Andrea Conti 0 1 0 0 0 0 2 8 0
Zapata, Cristian 0 0 0 1 0 1 0 1 2
Ignazio Abate 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Gianluigi Donnarumma 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ricardo Rodriguez 0 1 8 6 12 9 4 0 27
Pepe Reina 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Jose Mauri 0 0 0 0 2 2 1 3 4

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
433 128 189 160 1558 102 74 6 29 69
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sammarco, Paolo 1 0 5 1 3 1 0 2 5
Dionisi, Federico 1 6 0 3 4 3 0 8 10
Raman Chibsah 1 6 0 9 15 9 0 2 33
Edoardo Goldaniga 1 3 0 2 6 1 1 0 9
Paolo Ghiglione 1 0 0 3 3 2 0 3 8
Paganini, Luca 2 3 0 5 15 6 0 2 26
Luca Valzania 2 1 1 7 8 4 1 2 19
Cassata, Francesco 2 0 2 4 5 4 2 5 13
Ciofani, Daniel 5 7 1 19 21 8 2 15 48
Pinamonti, Andrea 5 9 0 17 23 17 3 10 57
Camillo Ciano 7 15 93 25 31 21 4 5 77
Viviani, Federico 0 0 9 0 2 2 0 0 4
Francesco Zampano 0 4 1 4 5 4 1 3 13
Matarese, Luca 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Cristian Molinaro 0 4 0 0 1 0 0 1 1
Soddimo, Danilo 0 0 2 1 2 2 1 9 5
Emil Hallfredsson 0 0 1 0 1 0 0 1 1
Lorenzo Ariaudo 0 1 0 2 3 0 0 0 5
Salamon, Bartosz 0 0 0 2 7 1 0 1 10
Lorenzo Crisetig 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Luka Krajnc 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Gori, Mirko 0 0 0 3 1 0 0 8 4
Stipe Perica 0 2 1 3 4 6 0 1 13
Beghetto, Andrea 0 3 22 5 10 7 3 2 22
Raffaele Maiello 0 0 16 2 5 4 0 7 11
Brighenti, Nicolo 0 0 0 1 0 2 0 0 3
Joel Campbell 0 7 6 3 5 7 3 6 15
Marco Capuano 0 0 0 0 4 3 0 0 7
Marco Sportiello 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rai Vloet 0 0 0 2 2 1 0 4 5
Francesco Bardi 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Trotta, Marcello 0 3 0 4 2 1 0 8 7
Ardaiz, Joaquin 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics