Thông tin trận đấu

Giải hạng nhất quốc gia

00:30 - 16/03/2019

1. FC Heidenheim
Union Berlin
Trọng tài: Stegemann, Sascha
Sân vận động: Voith-Arena

Dự đoán tỷ lệ

29.7%

Đội Nhà Thắng

28%

Hòa

42.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
29.7% 28% 42.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:30 - 16/03/2019
1. fc heidenheim
2
1
union berlin
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
Voith-Arena
18:30 - 07/10/2018
union berlin
1
1
1. fc heidenheim
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
An der alten Forsterei
18:00 - 21/04/2018
union berlin
1
1
1. fc heidenheim
Giải hạng nhì quốc gia 17/18
An der alten Forsterei
19:00 - 18/11/2017
1. fc heidenheim
4
3
union berlin
Giải hạng nhì quốc gia 17/18
Voith-Arena
20:30 - 14/05/2017
union berlin
0
1
1. fc heidenheim
Giải hạng nhì quốc gia 16/17
An der alten Forsterei
21:00 - 11/01/2017
union berlin
0
3
1. fc heidenheim
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
00:30 - 10/12/2016
1. fc heidenheim
3
0
union berlin
Giải hạng nhì quốc gia 16/17
Voith-Arena
18:30 - 17/04/2016
union berlin
1
0
1. fc heidenheim
Giải hạng nhì quốc gia 15/16
An der alten Forsterei
19:00 - 31/10/2015
1. fc heidenheim
0
2
union berlin
Giải hạng nhì quốc gia 15/16
Voith-Arena
19:30 - 22/02/2015
union berlin
3
1
1. fc heidenheim
Giải hạng nhì quốc gia 14/15
An der alten Forsterei

Thành tích gần đây

1. FC Heidenheim
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
1. fc heidenheim
4
2
fc ingolstadt
msv duisburg
3
4
1. fc heidenheim
1. fc heidenheim
2
3
sandhausen
sc paderborn
3
1
1. fc heidenheim
1. fc heidenheim
3
0
st pauli
bayern munich
5
4
1. fc heidenheim
1. fc heidenheim
3
1
fc st. gallen 1879
Union Berlin
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
VfL Bochum
2
2
Union Berlin
Union Berlin
3
0
FC Magdeburg
SV DARMSTADT 1898
2
1
Union Berlin
Union Berlin
2
0
Hamburger
Greuther Furth
1
1
Union Berlin
Union Berlin
2
2
SSV Jahn Regensburg
Union Berlin
1
3
SC Paderborn
FC Rot Weiss Erfurt
1
4
Union Berlin
1. FC Heidenheim
2
1
Union Berlin

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
417 165 185 183 1619 52 63 4 55 45
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Beermann, Timo 1 0 0 2 3 1 0 0 6
Griesbeck, Sebastian 1 2 0 3 11 1 2 1 15
Schmidt, Patrick 1 5 0 4 3 1 2 16 8
Leipertz, Robert 1 1 0 3 1 0 1 5 4
Maurice Multhaup 1 1 0 6 5 2 0 14 13
Feick, Arne 2 1 3 4 4 2 0 7 10
Mainka, Patrick 2 1 0 3 4 0 0 0 7
Dorsch, Niklas 2 0 8 2 7 2 2 2 11
Andrich, Robert 4 2 17 8 17 6 1 5 31
Thomalla, Denis 8 4 0 11 8 1 3 6 20
Dovedan, Nikola 8 8 1 23 14 8 5 3 45
Schnatterre, Marc 10 6 100 21 33 18 7 6 72
Glatzel, Robert 13 17 0 30 17 4 3 3 51
Wittek, Mathias 0 1 0 1 2 0 0 4 3
Purch, Kolja 0 0 4 0 2 0 0 3 2
Skarke, Tim 0 1 0 2 6 0 0 8 8
Lankford, Kevin 0 0 0 1 1 0 0 3 2
Marnon Busch 0 0 0 3 8 4 4 0 15
Reithmeir, Tobias 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Theuerkeuf, Norman 0 1 28 4 5 5 2 0 14
Eicher, Vitus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sessa, Kevin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Strauss, Robert 0 0 0 0 0 0 1 4 0
Steurer, Oliver 0 1 0 1 0 0 0 1 1
Maximilian Thiel 0 2 4 5 8 1 0 6 14
Kevin Muller 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Brandle, Jonas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kilic, Gokalp 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
429 160 179 170 1662 75 47 6 54 33
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gikiewicz, Rafal 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Felix Kroos 2 0 3 6 7 6 1 7 19
Hubner, Florian 2 3 0 5 13 0 1 0 18
Hartel, Marcel 2 1 1 10 12 4 2 9 26
Abdullahi, Suleiman 2 2 0 13 7 9 3 7 29
Zulj, Robert 4 2 8 15 16 5 4 12 36
Akaki Gogia 6 1 1 14 17 11 2 14 42
Mees, Joshua 6 2 0 13 9 4 2 9 26
Grischa Promel 7 2 1 14 13 7 2 0 34
Polter, Sebastian 9 4 0 13 8 0 0 11 21
Andersson, Sebastian 12 4 0 25 40 5 5 6 70
Parensen, Michael 0 0 1 0 2 0 0 4 2
Hedlund, Simon 0 1 0 0 2 0 0 7 2
Carlos Mane 0 0 0 2 2 1 1 2 5
Redondo, Kenny 0 3 0 0 0 2 0 4 2
Nicolai Rapp 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Marvin Friedrich 0 0 0 4 3 3 0 0 10
Reichel, Ken 0 0 3 5 10 7 2 0 22
Lenz, Christopher 0 0 0 2 0 1 0 4 3
Manuel Schmiedebach 0 0 1 1 1 1 0 0 3
Trimmel, Christopher 0 1 141 2 5 5 5 0 12
Ryerson, Julian 0 0 0 1 1 0 0 4 2
Taz, Berkan 0 0 0 0 1 0 0 1 1

Goaltime Statistics