Wofoo Tai Po

Quốc gia : Hồng Kông, Trung Quốc | Sân nhà: Tai Po Sports Ground | Sức chứa: 3,200

Wofoo Tai Po

Wofoo Tai Po

Quốc gia : Hồng Kông, Trung Quốc | Sân nhà: Tai Po Sports Ground | | Sức chứa: 3,200

Wofoo Tai Po

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Berber, Davor

Quốc gia:

Cầu thủ
Cesar, Paulo
0

Thủ môn

Quốc gia: Brazil

27/03/1986

Cesar, Paulo
0

Thủ môn

27/03/1986

Lew, Wai Yip
0

Hậu vệ

Quốc gia: Hong Kong, China

19/09/1992

Lew, Wai Yip
0

Hậu vệ

19/09/1992

Luk, Felix
0

Thủ môn

Quốc gia: Hong Kong, China

17/05/1994

Luk, Felix
0

Thủ môn

17/05/1994

Yip Kin Hang
0

Quốc gia:

30/11/-0001

Yip Kin Hang
0

30/11/-0001

Lee Kwok Yu
0

Quốc gia: Hong Kong, China

30/11/-0001

Lee Kwok Yu
0

30/11/-0001

Mertens Takma Tiga
0

Quốc gia:

30/11/-0001

Mertens Takma Tiga
0
Ng Zi Jin
0

Quốc gia:

30/11/-0001

Ng Zi Jin
0

30/11/-0001

Liu, Chi Him
0

Hậu vệ

Quốc gia: Hong Kong, China

16/01/1999

Liu, Chi Him
0

Hậu vệ

16/01/1999

Chin, Alex Palelei
1

Quốc gia:

03/02/2000

Mbende Mbome Eugene Petit
2

Tiền vệ

Quốc gia: Hong Kong, China

29/08/1986

Mbende Mbome Eugene Petit
2

Tiền vệ

29/08/1986

Van Meurs, Benjamin Patrick
3

Quốc gia: Hong Kong, China

31/01/1998

Nakamura Yuto
4

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

23/01/1987

Nakamura Yuto
4

Tiền đạo

23/01/1987

Nunes Luis
5

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

17/04/1990

Nunes Luis
5

Hậu vệ

17/04/1990

Chen Jingde
6

Hậu vệ

Quốc gia: Hong Kong, China

26/01/1990

Chen Jingde
6

Hậu vệ

26/01/1990

Kim, Min Ki
7

Tiền đạo

Quốc gia: Hong Kong, China

21/06/1990

Kim, Min Ki
7

Tiền đạo

21/06/1990

Luk Michael Chi Ho
10

Tiền vệ

Quốc gia: Hong Kong, China

22/08/1986

Luk Michael Chi Ho
10

Tiền vệ

22/08/1986

Lugo Michel
11

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

09/06/1987

Lugo Michel
11

Tiền đạo

09/06/1987

Cheng, Tsz Sum
12

Tiền vệ

Quốc gia: Hong Kong, China

20/03/1999

Cheng, Tsz Sum
12

Tiền vệ

20/03/1999

Yeung Chi Lun
13

Hậu vệ

Quốc gia: Hong Kong, China

20/11/1989

Yeung Chi Lun
13

Hậu vệ

20/11/1989

Gibbs Joseh Arthur
13

Quốc gia:

30/11/-0001

Gibbs Joseh Arthur
13
Chan Man
17

Tiền vệ

Quốc gia: Macao

19/06/1988

Chan Man
17

Tiền vệ

19/06/1988

Leung Man Lei
17

Thủ môn

Quốc gia: Hong Kong, China

16/01/1988

Leung Man Lei
17

Thủ môn

16/01/1988

Yang, Tsz Pan
17

Quốc gia: Hong Kong, China

30/11/-0001

Yang, Tsz Pan
17

30/11/-0001

Igor
18

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

08/01/1993

Igor
18

Tiền đạo

08/01/1993

Wong Yim Kwan
18

Quốc gia:

30/11/-0001

Wong Yim Kwan
18

30/11/-0001

Fung, Kwun Ming
18

Hậu vệ

Quốc gia: Hong Kong, China

02/08/1996

Fung, Kwun Ming
18

Hậu vệ

02/08/1996

Ho, Yui
20

Tiền vệ

Quốc gia: Hong Kong, China

09/11/1993

Ho, Yui
20

Tiền vệ

09/11/1993

Sun, Ming Him
23

Tiền đạo

Quốc gia: Hong Kong, China

19/06/2000

Sun, Ming Him
23

Tiền đạo

19/06/2000

Down, Toby Philip
24

Tiền vệ

Quốc gia: England

03/06/1994

Down, Toby Philip
24

Tiền vệ

03/06/1994

Hui, Ka-Lok
25

Tiền vệ

Quốc gia: Hong Kong, China

05/01/1994

Hui, Ka-Lok
25

Tiền vệ

05/01/1994

Fong, Chun Yip
27

Tiền đạo

Quốc gia: Hong Kong, China

30/11/-0001

Fong, Chun Yip
27

Tiền đạo

30/11/-0001

Che Runqiu
28

Hậu vệ

Quốc gia: Hong Kong, China

23/10/1990

Che Runqiu
28

Hậu vệ

23/10/1990

To, Philip Michael
31

Quốc gia:

20/12/1990

To, Philip Michael
31
Ho, Chun Ting
44

Tiền vệ

Quốc gia: Hong Kong, China

18/12/1998

Ho, Chun Ting
44

Tiền vệ

18/12/1998

Ng, Man Hei
80

Quốc gia:

30/11/-0001

Ng, Man Hei
80

30/11/-0001

Leung Ka Hang
92

Tiền đạo

Quốc gia: Hong Kong, China

22/11/1992

Leung Ka Hang
92

Tiền đạo

22/11/1992