Valur Reykjavik

Quốc gia : Iceland | Sân nhà: Hlídarendi Reykjavik | Sức chứa: 2,000

Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

Quốc gia : Iceland | Sân nhà: Hlídarendi Reykjavik | | Sức chứa: 2,000

Valur Reykjavik

DANH SÁCH CẦU THỦ

Cầu thủ
Hannes Halldorsson
1

Thủ môn

Quốc gia: Iceland

27/04/1984

Hannes Halldorsson
1

Thủ môn

27/04/1984

Birkir Mar Saevarsson
2

Hậu vệ

Quốc gia: Iceland

11/11/1984

Birkir Mar Saevarsson
2

Hậu vệ

11/11/1984

Jonsson Ivar
3

Hậu vệ

Quốc gia: Iceland

02/02/1994

Jonsson Ivar
3

Hậu vệ

02/02/1994

Ingvarsson Einar
4

Tiền vệ

Quốc gia: Iceland

08/10/1993

Ingvarsson Einar
4

Tiền vệ

08/10/1993

Alexandersson, Kari
5

Tiền vệ

Quốc gia: Iceland

29/09/2003

Alexandersson, Kari
5

Tiền vệ

29/09/2003

Bjornsson Sindri
5

Tiền vệ

Quốc gia: Iceland

29/03/1995

Bjornsson Sindri
5

Tiền vệ

29/03/1995

Hedlund Sebastian
6

Hậu vệ

Quốc gia: Thụy Điển

05/04/1995

Hedlund Sebastian
6

Hậu vệ

05/04/1995

Sigurdsson Haukur
7

Tiền vệ

Quốc gia: Iceland

05/08/1987

Sigurdsson Haukur
7

Tiền vệ

05/08/1987

Halldorsson Kristinn
8

Tiền đạo

Quốc gia: Iceland

08/04/1989

Halldorsson Kristinn
8

Tiền đạo

08/04/1989

Martin Gary
9

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

10/10/1990

Martin Gary
9

Tiền đạo

10/10/1990

Pedersen Patrick
9

Tiền đạo

Quốc gia: Đan Mạch

25/11/1991

Pedersen Patrick
9

Tiền đạo

25/11/1991

Sigurdsson Kristinn
10

Tiền vệ

Quốc gia: Iceland

25/12/1991

Sigurdsson Kristinn
10

Tiền vệ

25/12/1991

Larusson Sigurdur
11

Tiền vệ

Quốc gia: Iceland

22/01/1992

Larusson Sigurdur
11

Tiền vệ

22/01/1992

Kristofer Andre
12

Tiền vệ

Quốc gia: Iceland

04/03/2002

Kristofer Andre
12

Tiền vệ

04/03/2002

Gunnlaugsson Gardar
12

Tiền đạo

Quốc gia: Iceland

25/04/1983

Gunnlaugsson Gardar
12

Tiền đạo

25/04/1983

Magnusson Asgeir
12

Thủ môn

Quốc gia: Iceland

22/05/1991

Magnusson Asgeir
12

Thủ môn

22/05/1991

Christiansen Rasmus
13

Hậu vệ

Quốc gia: Đan Mạch

06/10/1989

Christiansen Rasmus
13

Hậu vệ

06/10/1989

Hjaltested, Sverrir
15

Tiền vệ

Quốc gia: Iceland

27/06/2000

Hjaltested, Sverrir
15

Tiền vệ

27/06/2000

Adolphsson Andri
17

Tiền đạo

Quốc gia: Iceland

01/12/1992

Adolphsson Andri
17

Tiền đạo

01/12/1992

Petry, Lasse
19

Tiền vệ

Quốc gia: Đan Mạch

19/09/1992

Petry, Lasse
19

Tiền vệ

19/09/1992

Omarsson Orri
20

Hậu vệ

Quốc gia: Iceland

18/02/1995

Omarsson Orri
20

Hậu vệ

18/02/1995

Eiriksson Bjarni
21

Hậu vệ

Quốc gia: Iceland

28/03/1982

Eiriksson Bjarni
21

Hậu vệ

28/03/1982

Sigurbjornsson Eidur
23

Hậu vệ

Quốc gia: Iceland

26/02/1990

Sigurbjornsson Eidur
23

Hậu vệ

26/02/1990

Fridriksson, Valgeir Lunddal
24

Tiền vệ

Quốc gia: Iceland

24/09/2001

Fridriksson, Valgeir Lunddal
24

Tiền vệ

24/09/2001

Johannesson Sveinn
25

Thủ môn

Quốc gia: Iceland

22/01/1995

Johannesson Sveinn
25

Thủ môn

22/01/1995

Lyng Emil
28

Tiền đạo

Quốc gia: Đan Mạch

03/08/1989

Lyng Emil
28

Tiền đạo

03/08/1989

Einarsson Anton
33

Thủ môn

Quốc gia: Iceland

25/08/1994

Einarsson Anton
33

Thủ môn

25/08/1994

Finsen Olafur
71

Tiền đạo

Quốc gia: Iceland

30/04/1992

Finsen Olafur
71

Tiền đạo

30/04/1992

Bartalsstovu Kaj
77

Tiền đạo

Quốc gia: Quẩn đảo Faroe

23/06/1991

Bartalsstovu Kaj
77

Tiền đạo

23/06/1991