Urawa Red Diamonds

Quốc gia : Nhật Bản | Sân nhà: Saitama Stadium 2002 | Sức chứa: 63,700

Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

Quốc gia : Nhật Bản | Sân nhà: Saitama Stadium 2002 | | Sức chứa: 63,700

Urawa Red Diamonds

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Otsuki, Tsuyoshi

Quốc gia: Japan

Cầu thủ
Leonardo
0

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

28/05/1997

Leonardo
0

Tiền đạo

28/05/1997

Shusaku Nishikawa
1

Thủ môn

Quốc gia: Japan

18/06/1986

Shusaku Nishikawa
1

Thủ môn

18/06/1986

Antonio Mauricio
2

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

06/02/1992

Antonio Mauricio
2

Hậu vệ

06/02/1992

Tomoya Ugajin
3

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

23/03/1988

Tomoya Ugajin
3

Tiền vệ

23/03/1988

Suzuki, Daisuke
4

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

29/01/1990

Suzuki, Daisuke
4

Hậu vệ

29/01/1990

Tomoaki Makino
5

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

11/05/1987

Tomoaki Makino
5

Hậu vệ

11/05/1987

Ryosuke Yamanaka
6

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

20/04/1993

Ryosuke Yamanaka
6

Hậu vệ

20/04/1993

Kosuke Taketomi
7

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

23/09/1990

Kosuke Taketomi
7

Tiền vệ

23/09/1990

Kazuki Nagasawa
7

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

16/12/1991

Kazuki Nagasawa
7

Tiền vệ

16/12/1991

Yuki Muto
9

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

07/11/1988

Yuki Muto
9

Tiền đạo

07/11/1988

Yosuke Kashiwagi
10

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

15/12/1987

Yosuke Kashiwagi
10

Tiền vệ

15/12/1987

Martinus Quenten
11

Tiền đạo

Quốc gia: Curacao

07/03/1991

Martinus Quenten
11

Tiền đạo

07/03/1991

Fabricio
12

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

28/03/1990

Fabricio
12

Tiền vệ

28/03/1990

Sugimoto Kenyu
14

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

18/11/1992

Sugimoto Kenyu
14

Tiền đạo

18/11/1992

Takuya Aoki
16

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

16/09/1989

Takuya Aoki
16

Tiền vệ

16/09/1989

Motegi, Rikiya
17

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

27/09/1996

Motegi, Rikiya
17

Hậu vệ

27/09/1996

Yuki Abe
22

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

06/09/1981

Yuki Abe
22

Tiền vệ

06/09/1981

Nao Iwadate
23

Thủ môn

Quốc gia: Japan

17/08/1988

Nao Iwadate
23

Thủ môn

17/08/1988

Yuruki, Koya
24

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

03/07/1995

Yuruki, Koya
24

Tiền vệ

03/07/1995

Haruki Fukushima
25

Thủ môn

Quốc gia: Japan

08/04/1993

Haruki Fukushima
25

Thủ môn

08/04/1993

Iwatake, Katsuya
28

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

04/06/1996

Iwatake, Katsuya
28

Hậu vệ

04/06/1996

Shibato Kai
29

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

24/11/1995

Shibato Kai
29

Tiền vệ

24/11/1995

Shinzo Koroki
30

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

31/07/1986

Shinzo Koroki
30

Tiền đạo

31/07/1986

Iwanami Takuya
31

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

18/06/1994

Iwanami Takuya
31

Hậu vệ

18/06/1994

Ishii, Ryo
32

Thủ môn

Quốc gia: Japan

11/07/2000

Ishii, Ryo
32

Thủ môn

11/07/2000

Iketaka Nobuki
33

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

05/04/2000

Iketaka Nobuki
33

Hậu vệ

05/04/2000

Oshiro Kei
34

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

16/09/2000

Oshiro Kei
34

Hậu vệ

16/09/2000

Takahiro Sekine
41

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

19/04/1995

Takahiro Sekine
41

Tiền vệ

19/04/1995