Ulsan Hyundai Horang-I

Quốc gia : Hàn Quốc | Sân nhà: Ulsan Munsu Football Stadium | Sức chứa: 44,466

Ulsan Hyundai Horang-I

Ulsan Hyundai Horang-I

Quốc gia : Hàn Quốc | Sân nhà: Ulsan Munsu Football Stadium | | Sức chứa: 44,466

Ulsan Hyundai Horang-I

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Do-Hoon, Kim

Quốc gia: Republic of Korea

Cầu thủ
Davidson, Jason
0

Hậu vệ

Quốc gia: Australia

29/06/1991

Davidson, Jason
0

Hậu vệ

29/06/1991

Myong Jin Koh
0

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

09/01/1988

Myong Jin Koh
0

Tiền vệ

09/01/1988

Yong-Dae Kim
0

Thủ môn

Quốc gia: Republic of Korea

11/10/1979

Yong-Dae Kim
0

Thủ môn

11/10/1979

So-Huk Jo
1

Thủ môn

Quốc gia: Republic of Korea

18/03/1987

So-Huk Jo
1

Thủ môn

18/03/1987

Ji-Hun Lee
2

Hậu vệ

Quốc gia: Republic of Korea

24/03/1994

Ji-Hun Lee
2

Hậu vệ

24/03/1994

Kim Ki-Young
3

Hậu vệ

Quốc gia: Republic of Korea

14/08/1996

Kim Ki-Young
3

Hậu vệ

14/08/1996

Min-Deok, Kim
3

Hậu vệ

Quốc gia: Korea

08/07/1996

Min-Deok, Kim
3

Hậu vệ

08/07/1996

Jong Eun Lim
5

Hậu vệ

Quốc gia: Republic of Korea

18/06/1990

Jong Eun Lim
5

Hậu vệ

18/06/1990

In-Sung Kim
7

Tiền đạo

Quốc gia: Republic of Korea

09/09/1989

In-Sung Kim
7

Tiền đạo

09/09/1989

Negao Junior
9

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

30/12/1986

Negao Junior
9

Tiền đạo

30/12/1986

Jin-Ho Sin
10

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

07/09/1988

Jin-Ho Sin
10

Tiền vệ

07/09/1988

Keun Ho Lee
11

Tiền đạo

Quốc gia: Republic of Korea

11/04/1985

Keun Ho Lee
11

Tiền đạo

11/04/1985

Myung-Jae Lee
13

Hậu vệ

Quốc gia: Republic of Korea

04/11/1993

Myung-Jae Lee
13

Hậu vệ

04/11/1993

Lee, Dong-Kyung
15

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

20/02/1997

Lee, Dong-Kyung
15

Tiền vệ

20/02/1997

Hyeon-seung, Lee
16

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

30/11/-0001

Hyeon-seung, Lee
16

Tiền vệ

30/11/-0001

Seung-Joon Kim
17

Tiền đạo

Quốc gia: Republic of Korea

11/09/1994

Seung-Joon Kim
17

Tiền đạo

11/09/1994

Min-kyu, Joo
18

Tiền đạo

Quốc gia: Republic of Korea

13/04/1990

Min-kyu, Joo
18

Tiền đạo

13/04/1990

Young-sun Yun
20

Hậu vệ

Quốc gia: Republic of Korea

04/10/1988

Young-sun Yun
20

Hậu vệ

04/10/1988

Seung-Hoon Oh
21

Thủ môn

Quốc gia: Republic of Korea

30/06/1988

Seung-Hoon Oh
21

Thủ môn

30/06/1988

Jeong Dong
22

Hậu vệ

Quốc gia: Republic of Korea

07/03/1990

Jeong Dong
22

Hậu vệ

07/03/1990

Tae-Hwan, Kim
23

Hậu vệ

Quốc gia: Republic of Korea

24/07/1989

Tae-Hwan, Kim
23

Hậu vệ

24/07/1989

Park, Ha-bin
24

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

30/11/-0001

Park, Ha-bin
24

Tiền vệ

30/11/-0001

Chang Soo Kim
27

Hậu vệ

Quốc gia: Republic of Korea

12/09/1985

Chang Soo Kim
27

Hậu vệ

12/09/1985

Ji-seung, Lee
28

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

11/01/1999

Ji-seung, Lee
28

Tiền vệ

11/01/1999

Kim Su-An
29

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

10/06/1993

Kim Su-An
29

Tiền vệ

10/06/1993

Jung-In, Moon
31

Thủ môn

Quốc gia: Republic of Korea

16/03/1998

Jung-In, Moon
31

Thủ môn

16/03/1998

Bae Jae-Woo
32

Tiền đạo

Quốc gia: Republic of Korea

17/05/1993

Bae Jae-Woo
32

Tiền đạo

17/05/1993

Park Joo-ho
33

Hậu vệ

Quốc gia: Republic of Korea

16/01/1987

Park Joo-ho
33

Hậu vệ

16/01/1987

Bulthuis Dave
38

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

28/06/1990

Bulthuis Dave
38

Hậu vệ

28/06/1990

Jae-min, Park
39

Hậu vệ

Quốc gia: Republic of Korea

30/11/-0001

Jae-min, Park
39

Hậu vệ

30/11/-0001

Seok-Min, Park
41

Thủ môn

Quốc gia: Republic of Korea

27/09/1997

Seok-Min, Park
41

Thủ môn

27/09/1997

Dong-Won, Lee
45

Tiền đạo

Quốc gia: Republic of Korea

05/03/1996

Dong-Won, Lee
45

Tiền đạo

05/03/1996

Lee Sang-Heon
98

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

26/02/1998

Lee Sang-Heon
98

Tiền vệ

26/02/1998

Jung-In, Park
99

Tiền đạo

Quốc gia: Republic of Korea

07/10/2000

Jung-In, Park
99

Tiền đạo

07/10/2000