Tranmere Rovers

Quốc gia : England | Sân nhà: Prenton Park | Sức chứa: 16,567

Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

Quốc gia : England | Sân nhà: Prenton Park | | Sức chứa: 16,567

Tranmere Rovers

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Mellon, Micky

Quốc gia: Scotland

Cầu thủ
McCullough Luke
0

Hậu vệ

Quốc gia: Northern Ireland

15/02/1994

McCullough Luke
0

Hậu vệ

15/02/1994

Scott Davies
1

Thủ môn

Quốc gia: England

27/02/1987

Scott Davies
1

Thủ môn

27/02/1987

Calum Woods
2

Hậu vệ

Quốc gia: England

05/02/1987

Calum Woods
2

Hậu vệ

05/02/1987

Liam Ridehalgh
3

Hậu vệ

Quốc gia: England

20/04/1991

Liam Ridehalgh
3

Hậu vệ

20/04/1991

Sid Nelson
4

Hậu vệ

Quốc gia: England

01/01/1996

Sid Nelson
4

Hậu vệ

01/01/1996

George Ray
5

Hậu vệ

Quốc gia: Wales

13/10/1993

George Ray
5

Hậu vệ

13/10/1993

Monthe Manny
6

Hậu vệ

Quốc gia: Cameroon

26/01/1995

Monthe Manny
6

Hậu vệ

26/01/1995

Kieron Morris
7

Tiền đạo

Quốc gia: England

03/06/1994

Kieron Morris
7

Tiền đạo

03/06/1994

Darren Potter
8

Tiền vệ

Quốc gia: Ireland

21/12/1984

Darren Potter
8

Tiền vệ

21/12/1984

Paul Mullin
9

Tiền đạo

Quốc gia: England

06/11/1994

Paul Mullin
9

Tiền đạo

06/11/1994

Ferrier Morgan
10

Tiền đạo

Quốc gia: England

15/11/1994

Ferrier Morgan
10

Tiền đạo

15/11/1994

Connor Jennings
11

Tiền đạo

Quốc gia: England

29/10/1991

Connor Jennings
11

Tiền đạo

29/10/1991

Jake Caprice
14

Hậu vệ

Quốc gia: England

11/11/1992

Jake Caprice
14

Hậu vệ

11/11/1992

Ishmael Miller
15

Tiền đạo

Quốc gia: England

05/03/1987

Ishmael Miller
15

Tiền đạo

05/03/1987

Mark Ellis
16

Hậu vệ

Quốc gia: England

30/09/1988

Mark Ellis
16

Hậu vệ

30/09/1988

David Perkins
17

Tiền vệ

Quốc gia: England

21/06/1982

David Perkins
17

Tiền vệ

21/06/1982

Rushian Hepburn Murphy
18

Tiền đạo

Quốc gia: England

19/09/1998

Rushian Hepburn Murphy
18

Tiền đạo

19/09/1998

Gilmour Harvey
20

Tiền vệ

Quốc gia: England

15/12/1998

Gilmour Harvey
20

Tiền vệ

15/12/1998

Evan Gumbs
21

Hậu vệ

Quốc gia: England

21/07/1997

Evan Gumbs
21

Hậu vệ

21/07/1997

Blackett-Taylor, Corey
23

Tiền đạo

Quốc gia: England

23/09/1997

Blackett-Taylor, Corey
23

Tiền đạo

23/09/1997

Peter Clarke
24

Hậu vệ

Quốc gia: England

03/01/1982

Peter Clarke
24

Hậu vệ

03/01/1982

Luke Pilling
25

Thủ môn

Quốc gia: Wales

25/07/1997

Luke Pilling
25

Thủ môn

25/07/1997

Spellman, Carl
26

Tiền vệ

Quốc gia: England

06/11/2000

Spellman, Carl
26

Tiền vệ

06/11/2000

Thompson, Bailey
27

Tiền đạo

Quốc gia: England

07/06/2001

Thompson, Bailey
27

Tiền đạo

07/06/2001

Oliver Banks
28

Tiền vệ

Quốc gia: England

21/09/1992

Oliver Banks
28

Tiền vệ

21/09/1992

Walker-Rice, Danny
29

Tiền đạo

Quốc gia: England

10/11/2000

Walker-Rice, Danny
29

Tiền đạo

10/11/2000

Passant, Bayleigh
30

Thủ môn

Quốc gia: England

29/11/2000

Passant, Bayleigh
30

Thủ môn

29/11/2000

Hayde, Kyle
34

Hậu vệ

Quốc gia: England

25/09/2001

Hayde, Kyle
34

Hậu vệ

25/09/2001

Neil Danns
35

Tiền vệ

Quốc gia: Guyana

23/11/1982

Neil Danns
35

Tiền vệ

23/11/1982

Alex Woodyard
36

Tiền vệ

Quốc gia: England

16/11/1992

Alex Woodyard
36

Tiền vệ

16/11/1992

Stefan Payne
45

Tiền đạo

Quốc gia: England

10/08/1991

Stefan Payne
45

Tiền đạo

10/08/1991