TP Cần Thơ

- Việt Nam

Quốc tịch : Việt Nam | Sân nhà: | Sức chứa: 0

Logo TP Cần Thơ

HUẤN LUYỆN VIÊN

Vinh, Dinh Hong

CẦU THỦ

1

Nguyễn Thế Anh

Vị trí: Thủ môn

2

Ngô, Tùng Quốc

Vị trí: Hậu vệ

3

Nguyễn, Lộc

Vị trí: Hậu vệ

4

Trần, Đạt

Vị trí: Hậu vệ

5

Nguyễn Cao Cường

Vị trí: Hậu vệ

8

Nguyễn, Linh

Vị trí: Tiền đạo

9

Vũ, Tuấn

Vị trí:

10

Patiyo Tambwe

Vị trí: Tiền đạo

12

Nguyễn, Hùng

Vị trí: Tiền vệ

12

Phan, Phúc

Vị trí: Tiền vệ

15

Trương, Khoa

Vị trí: Tiền vệ

16

Trương, Thành

Vị trí: Tiền vệ

17

Nguyễn, Tình

Vị trí: Tiền vệ

18

Nguyễn Tăng Tuấn

Vị trí: Tiền đạo

19

Lê, Lộc

Vị trí: Hậu vệ

19

Trần, Lợi

Vị trí: Tiền vệ

21

Christian Jose Nsi Amougou

Vị trí: Tiền đạo

22

Nguyễn, Quân

Vị trí: Hậu vệ

23

Le, Trung Hieu

Vị trí:

25

Nguyễn, Vinh

Vị trí: Thủ môn

25

Luong, Ba Son

Vị trí: Thủ môn

28

Vũ, Tùng

Vị trí: Tiền vệ

29

Đặng, Huy

Vị trí: Tiền vệ

30

Trần, Thanh

Vị trí: Thủ môn

32

Nguyễn, Anh

Vị trí: Hậu vệ

35

Nguyen, Kien Quyet

Vị trí:

56

Vo, Ut Cuong

Vị trí:

66

Nguyễn, Duy Khánh

Vị trí: Tiền vệ

68

Dias, Wander Luiz Queiroz

Vị trí: Tiền vệ

71

Nguyễn Công Thành

Vị trí: Hậu vệ

77

Trần, Thành Long

Vị trí:

80

Sunday, Emmanuel

Vị trí:

86

Hoàng, Vissai

Vị trí: Hậu vệ

Henry Kisekka

Vị trí: Tiền đạo

88

Lê, Ngọc Bảo

Vị trí:

92

Huỳnh, Hùng

Vị trí: Tiền vệ

HUẤN LUYỆN VIÊN

Vinh, Dinh Hong

CẦU THỦ

1

Nguyễn Thế Anh

Vị trí: Thủ môn

2

Ngô, Tùng Quốc

Vị trí: Hậu vệ

3

Nguyễn, Lộc

Vị trí: Hậu vệ

4

Trần, Đạt

Vị trí: Hậu vệ

5

Nguyễn Cao Cường

Vị trí: Hậu vệ

8

Nguyễn, Linh

Vị trí: Tiền đạo

9

Vũ, Tuấn

Vị trí:

10

Patiyo Tambwe

Vị trí: Tiền đạo

12

Nguyễn, Hùng

Vị trí: Tiền vệ

12

Phan, Phúc

Vị trí: Tiền vệ

15

Trương, Khoa

Vị trí: Tiền vệ

16

Trương, Thành

Vị trí: Tiền vệ

17

Nguyễn, Tình

Vị trí: Tiền vệ

18

Nguyễn Tăng Tuấn

Vị trí: Tiền đạo

19

Lê, Lộc

Vị trí: Hậu vệ

19

Trần, Lợi

Vị trí: Tiền vệ

21

Christian Jose Nsi Amougou

Vị trí: Tiền đạo

22

Nguyễn, Quân

Vị trí: Hậu vệ

23

Le, Trung Hieu

Vị trí:

25

Nguyễn, Vinh

Vị trí: Thủ môn

25

Luong, Ba Son

Vị trí: Thủ môn

28

Vũ, Tùng

Vị trí: Tiền vệ

29

Đặng, Huy

Vị trí: Tiền vệ

30

Trần, Thanh

Vị trí: Thủ môn

32

Nguyễn, Anh

Vị trí: Hậu vệ

35

Nguyen, Kien Quyet

Vị trí:

56

Vo, Ut Cuong

Vị trí:

66

Nguyễn, Duy Khánh

Vị trí: Tiền vệ

68

Dias, Wander Luiz Queiroz

Vị trí: Tiền vệ

71

Nguyễn Công Thành

Vị trí: Hậu vệ

77

Trần, Thành Long

Vị trí:

80

Sunday, Emmanuel

Vị trí:

86

Hoàng, Vissai

Vị trí: Hậu vệ

Henry Kisekka

Vị trí: Tiền đạo

88

Lê, Ngọc Bảo

Vị trí:

92

Huỳnh, Hùng

Vị trí: Tiền vệ

Lịch thi đấu TP Cần Thơ

Giờ Chủ Tỷ số Khách Châu Á Hiệp 1

Kết quả thi đấu TP Cần Thơ

Huấn luyện viên

Vinh, Dinh Hong

Quốc gia:

Cầu thủ

Quốc gia:

01/01/1970

1

Thủ môn

Quốc gia: Việt Nam

21/09/1981

2

Hậu vệ

Quốc gia: Việt Nam

27/01/1998

3

Hậu vệ

Quốc gia: Việt Nam

01/01/1970

4

Hậu vệ

Quốc gia: Việt Nam

30/10/1989

5

Hậu vệ

Quốc gia: Việt Nam

26/10/1987

8

Tiền đạo

Quốc gia: Việt Nam

22/09/1988

9

Quốc gia:

01/01/1970

10

Tiền đạo

Quốc gia: Cộng Hòa Dân Chủ Congo

07/01/1984

12

Tiền vệ

Quốc gia: Việt Nam

18/07/1990

12

Tiền vệ

Quốc gia: Việt Nam

06/04/1985

15

Tiền vệ

Quốc gia: Việt Nam

10/07/1991

16

Tiền vệ

Quốc gia: Việt Nam

18/12/1991

17

Tiền vệ

Quốc gia: Việt Nam

22/11/1988

18

Tiền đạo

Quốc gia: Việt Nam

28/06/1986

19

Hậu vệ

Quốc gia: Việt Nam

05/10/1990

19

Tiền vệ

Quốc gia: Việt Nam

19/09/1986

21

Tiền đạo

Quốc gia: Cameroon

08/06/1989

22

Hậu vệ

Quốc gia: Việt Nam

21/03/1987

23

Quốc gia:

01/01/1970

25

Thủ môn

Quốc gia: Việt Nam

28/01/1988

25

Thủ môn

Quốc gia:

01/01/1970

28

Tiền vệ

Quốc gia: Việt Nam

26/03/1988

29

Tiền vệ

Quốc gia: Việt Nam

12/05/1992

30

Thủ môn

Quốc gia: Việt Nam

14/10/1990

32

Hậu vệ

Quốc gia: Việt Nam

15/06/1992

35

Quốc gia:

01/01/1970

56

Quốc gia:

01/01/1970

66

Tiền vệ

Quốc gia: Việt Nam

10/09/1986

68

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

17/02/1992

71

Hậu vệ

Quốc gia: Việt Nam

26/07/1991

77

Quốc gia:

01/01/1970

80

Quốc gia:

01/01/1970

86

Hậu vệ

Quốc gia: Nigeria

15/01/1985

Tiền đạo

Quốc gia: Uganda

31/08/1989

88

Quốc gia:

01/01/1970

92

Tiền vệ

Quốc gia: Việt Nam

17/06/1992