tianjin teda

Thiên Tân - Trung Quốc

Quốc tịch : Trung Quốc | Sân nhà: Tianjin Olympic Center Stadium | Sức chứa: 60,000

Logo Tianjin Teda

Soi kèo Tianjin Teda vs Dalian Yifang, 18h35 ngày 7/11

access_time 05-11-2018

Để chắc chắn trụ hạng thành công, Dalian Yifang cần toàn thắng ở hai trận còn lại. Với một Tianjin Teda đang bên bờ vực thẳm, họ hoàn toàn có thể nghĩ về 3 điểm trọn vẹn ở vòng này.

Soi kèo Tianjin Teda vs Shanghai SIPG, 18h35 ngày 14/9

access_time 05-11-2018

Shanghai SIPG đang có phong độ rất tốt trong thời gian gần đây. Họ sẽ không gặp quá nhiều khó khăn trong việc đánh bại một Tianjin Teda bị đánh giá yếu hơn.

Soi kèo Tianjin Teda vs Jiangsu Suning, 18h35 ngày 18/8

access_time 05-11-2018

Tianjin Teda sẽ đối đầu với Jiangsu Suning trong trận đấu thuộc khuôn khổ vòng đấu thứ 19 giải VĐQG Trung Quốc. Cả hai đội đang rất nỗ lực cho mục tiêu chen chân vào top 4 trong mùa giải này.

Soi kèo Tianjin Quanjian vs Tianjin Teda, 18h35 ngày 15/8

access_time 05-11-2018

Tianjin Quanjian và Tianjin Teda đang đứng ở vị trí giữa BXH giải VĐQG Trung Quốc. Họ sẽ có màn đối đầu với nhau tại vòng đấu thứ 17 vào giữa tuần này.

HUẤN LUYỆN VIÊN

Stielike, Uli

CẦU THỦ

1

Du, Jia

Vị trí: Thủ môn

3

HongLue, Zhao

Vị trí: Tiền vệ

4

Fan, Yang

Vị trí: Hậu vệ

5

Qiu, Tianyi

Vị trí: Hậu vệ

6

Jiarun, Gao

Vị trí: Tiền vệ

7

Frank Acheampong

Vị trí: Tiền đạo

8

Yuanyi Li

Vị trí: Tiền vệ

9

Sandro Wagner

Vị trí: Tiền đạo

9

Johnathan

Vị trí: Tiền đạo

11

Tan, Wangsong

Vị trí: Hậu vệ

13

Qiming, Zhou

Vị trí: Hậu vệ

14

Liu, Yaoxin

Vị trí: Tiền vệ

15

Bastians, Felix

Vị trí: Hậu vệ

16

Peng, Rui

Vị trí: Hậu vệ

17

Jiakang, Hui

Vị trí: Tiền vệ

18

Zhou, Liao

Vị trí: Tiền đạo

19

Yuefeng, Bai

Vị trí: Hậu vệ

20

Mao, Haoyu

Vị trí: Tiền đạo

21

Zhao, Yingjie

Vị trí: Hậu vệ

22

Guo, Hao

Vị trí: Tiền vệ

23

Wanshun, Yang

Vị trí: Tiền vệ

25

Muzepper, Mirahmetjan

Vị trí: Hậu vệ

26

Yang, Cao

Vị trí: Hậu vệ

27

Weijun, Xie

Vị trí: Tiền đạo

28

Liao, Bochao

Vị trí: Hậu vệ

29

Yang, Qipeng

Vị trí: Thủ môn

31

Sun, Ya

Vị trí: Tiền vệ

32

Lei, Yongchi

Vị trí: Tiền đạo

33

Teng, Shangkun

Vị trí: Thủ môn

36

Zhang, Chiming

Vị trí: Tiền đạo

HUẤN LUYỆN VIÊN

Stielike, Uli

CẦU THỦ

1

Du, Jia

Vị trí: Thủ môn

3

HongLue, Zhao

Vị trí: Tiền vệ

4

Fan, Yang

Vị trí: Hậu vệ

5

Qiu, Tianyi

Vị trí: Hậu vệ

6

Jiarun, Gao

Vị trí: Tiền vệ

7

Frank Acheampong

Vị trí: Tiền đạo

8

Yuanyi Li

Vị trí: Tiền vệ

9

Sandro Wagner

Vị trí: Tiền đạo

9

Johnathan

Vị trí: Tiền đạo

11

Tan, Wangsong

Vị trí: Hậu vệ

13

Qiming, Zhou

Vị trí: Hậu vệ

14

Liu, Yaoxin

Vị trí: Tiền vệ

15

Bastians, Felix

Vị trí: Hậu vệ

16

Peng, Rui

Vị trí: Hậu vệ

17

Jiakang, Hui

Vị trí: Tiền vệ

18

Zhou, Liao

Vị trí: Tiền đạo

19

Yuefeng, Bai

Vị trí: Hậu vệ

20

Mao, Haoyu

Vị trí: Tiền đạo

21

Zhao, Yingjie

Vị trí: Hậu vệ

22

Guo, Hao

Vị trí: Tiền vệ

23

Wanshun, Yang

Vị trí: Tiền vệ

25

Muzepper, Mirahmetjan

Vị trí: Hậu vệ

26

Yang, Cao

Vị trí: Hậu vệ

27

Weijun, Xie

Vị trí: Tiền đạo

28

Liao, Bochao

Vị trí: Hậu vệ

29

Yang, Qipeng

Vị trí: Thủ môn

31

Sun, Ya

Vị trí: Tiền vệ

32

Lei, Yongchi

Vị trí: Tiền đạo

33

Teng, Shangkun

Vị trí: Thủ môn

36

Zhang, Chiming

Vị trí: Tiền đạo

Lịch thi đấu Tianjin Teda

Giờ Chủ Tỷ số Khách Châu Á Hiệp 1
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc Bảng Xếp Hạng
18:35 - 03/03 giang tô tô ninh fc vs tianjin teda
18:35 - 08/03 guangzhou evergrande vs tianjin teda
18:35 - 29/03 tianjin teda vs guangzhou r&f
10:35 - 07/04 dalian yifang vs tianjin teda
10:35 - 13/04 tianjin teda vs tianjin fc
10:35 - 20/04 henan jianye vs tianjin teda
06:30 - 28/04 tianjin teda vs shanghai sipg
06:30 - 04/05 wuhan zall vs tianjin teda
10:35 - 10/05 tianjin teda vs shanghai shenhua
06:30 - 19/05 tianjin teda vs hà bắc trung quốc fortune fc
06:30 - 25/05 bắc kinh renhe vs tianjin teda
10:35 - 02/06 tianjin teda vs bắc kinh quốc an
10:35 - 16/06 thâm quyến vs tianjin teda
10:35 - 22/06 tianjin teda vs shandong luneng
10:35 - 29/06 chongqing lifan vs tianjin teda
08:30 - 07/07 tianjin teda vs giang tô tô ninh fc
10:35 - 13/07 tianjin teda vs guangzhou evergrande
09:30 - 16/07 guangzhou r&f vs tianjin teda
10:35 - 20/07 tianjin teda vs dalian yifang
10:35 - 28/07 tianjin fc vs tianjin teda
09:30 - 03/08 tianjin teda vs henan jianye
10:35 - 08/08 shanghai sipg vs tianjin teda
10:35 - 12/08 tianjin teda vs wuhan zall
08:30 - 15/09 shanghai shenhua vs tianjin teda
10:35 - 21/09 hà bắc trung quốc fortune fc vs tianjin teda
06:30 - 20/10 tianjin teda vs bắc kinh renhe
10:35 - 26/10 bắc kinh quốc an vs tianjin teda
06:30 - 23/11 tianjin teda vs thâm quyến
10:35 - 27/11 shandong luneng vs tianjin teda
07:00 - 01/12 tianjin teda vs chongqing lifan

Kết quả thi đấu Tianjin Teda

Huấn luyện viên

Stielike, Uli

Quốc gia: Đức

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Trung Quốc

01/05/1993

3

Tiền vệ

Quốc gia: Trung Quốc

04/12/1989

4

Hậu vệ

Quốc gia: Trung Quốc

28/03/1996

5

Hậu vệ

Quốc gia: Trung Quốc

31/01/1989

6

Tiền vệ

Quốc gia: Trung Quốc

24/04/1995

7

Tiền đạo

Quốc gia: Ghana

16/10/1993

8

Tiền vệ

Quốc gia: Trung Quốc

28/08/1992

9

Tiền đạo

Quốc gia: Đức

29/11/1987

9

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

29/03/1990

11

Hậu vệ

Quốc gia: Trung Quốc

19/12/1985

13

Hậu vệ

Quốc gia: Trung Quốc

02/07/1994

14

Tiền vệ

Quốc gia: Trung Quốc

26/12/1997

15

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

09/05/1988

16

Hậu vệ

Quốc gia: Trung Quốc

30/08/1993

17

Tiền vệ

Quốc gia: Trung Quốc

15/01/1989

18

Tiền đạo

Quốc gia: Trung Quốc

14/01/1989

19

Hậu vệ

Quốc gia: Trung Quốc

25/05/1987

20

Tiền đạo

Quốc gia: Trung Quốc

17/10/1996

21

Hậu vệ

Quốc gia: Trung Quốc

02/08/1992

22

Tiền vệ

Quốc gia: Trung Quốc

14/01/1993

23

Tiền vệ

Quốc gia: Trung Quốc

16/01/1996

25

Hậu vệ

Quốc gia: Trung Quốc

14/01/1991

26

Hậu vệ

Quốc gia: Trung Quốc

15/12/1981

27

Tiền đạo

Quốc gia: Trung Quốc

14/11/1997

28

Hậu vệ

Quốc gia: Trung Quốc

16/07/1987

29

Thủ môn

Quốc gia: Trung Quốc

14/05/1987

31

Tiền vệ

Quốc gia: Trung Quốc

01/01/1997

32

Tiền đạo

Quốc gia: Trung Quốc

02/01/1989

33

Thủ môn

Quốc gia: Trung Quốc

10/01/1991

36

Tiền đạo

Quốc gia: Trung Quốc

07/01/1989

728x90
130x300
130x300