The New Saints FC

Quốc gia : England | Sân nhà: Park Hall | Sức chứa: 2,048

The New Saints FC

The New Saints FC

Quốc gia : England | Sân nhà: Park Hall | | Sức chứa: 2,048

The New Saints FC

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Ruscoe, Scott

Quốc gia: England

Cầu thủ
Hart, Jordan
0

Thủ môn

Quốc gia: Scotland

22/01/1996

Hart, Jordan
0

Thủ môn

22/01/1996

Harrison Paul
1

Thủ môn

Quốc gia: Anh

18/12/1984

Harrison Paul
1

Thủ môn

18/12/1984

Spender Simon
2

Hậu vệ

Quốc gia: Xứ Wales

15/11/1985

Spender Simon
2

Hậu vệ

15/11/1985

Marriott Chris
3

Hậu vệ

Quốc gia: Xứ Wales

24/09/1989

Marriott Chris
3

Hậu vệ

24/09/1989

Davies, Keston
4

Hậu vệ

Quốc gia: Xứ Wales

02/10/1996

Davies, Keston
4

Hậu vệ

02/10/1996

Hughes, Adam
5

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

29/11/1996

Hughes, Adam
5

Hậu vệ

29/11/1996

Jon Routledge
6

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

23/11/1989

Jon Routledge
6

Tiền vệ

23/11/1989

Ebbe Dean
7

Tiền vệ

Quốc gia: Ireland

16/07/1994

Ebbe Dean
7

Tiền vệ

16/07/1994

Brobbell Ryan
8

Tiền vệ

Quốc gia: Bắc Ireland

05/03/1993

Brobbell Ryan
8

Tiền vệ

05/03/1993

Draper Greg
9

Tiền đạo

Quốc gia: New Zealand

13/08/1989

Draper Greg
9

Tiền đạo

13/08/1989

Daniel Redmond
10

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

02/03/1991

Daniel Redmond
10

Tiền vệ

02/03/1991

Adrian Cieslewicz
11

Tiền vệ

Quốc gia: Ba Lan

16/11/1990

Adrian Cieslewicz
11

Tiền vệ

16/11/1990

Blaine Hudson
12

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

28/10/1991

Blaine Hudson
12

Hậu vệ

28/10/1991

Mullan Jamie
14

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

10/02/1988

Mullan Jamie
14

Tiền đạo

10/02/1988

Bower, Harry
15

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

01/03/2001

Bower, Harry
15

Tiền vệ

01/03/2001

Craven, Chris
16

Tiền vệ

Quốc gia: Xứ Wales

03/10/2000

Craven, Chris
16

Tiền vệ

03/10/2000

Hmami Josh
18

Tiền vệ

Quốc gia: England

17/12/1999

Hmami Josh
18

Tiền vệ

17/12/1999

Nembhard Josh
20

Hậu vệ

Quốc gia: England

13/03/1998

Nembhard Josh
20

Hậu vệ

13/03/1998

Byrner Kurtis
21

Tiền đạo

Quốc gia: Ireland

09/04/1990

Byrner Kurtis
21

Tiền đạo

09/04/1990

Lewis Kane
22

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

17/03/1998

Lewis Kane
22

Hậu vệ

17/03/1998

Aeron Edwards
23

Tiền vệ

Quốc gia: Xứ Wales

16/02/1988

Aeron Edwards
23

Tiền vệ

16/02/1988

Harrington Ryan
24

Tiền vệ

Quốc gia: Xứ Wales

03/10/1998

Harrington Ryan
24

Tiền vệ

03/10/1998

Parry, Liam
29

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

01/01/1970

Parry, Liam
29

Tiền đạo

01/01/1970

Dutton Lewis
30

Thủ môn

Quốc gia: Xứ Wales

03/06/2001

Dutton Lewis
30

Thủ môn

03/06/2001

Whitehouse, Billy
32

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

13/06/1996

Whitehouse, Billy
32

Tiền vệ

13/06/1996

Bailey, Joshua
66

Tiền vệ

Quốc gia: Xứ Wales

01/01/1970

Bailey, Joshua
66

Tiền vệ

01/01/1970

Short, Ethan
77

Tiền vệ

Quốc gia: Xứ Wales

01/01/1970

Short, Ethan
77

Tiền vệ

01/01/1970