swindon town

Swindon - Anh

Quốc tịch : Anh | Sân nhà: County Ground | Sức chứa: 15,728

Logo Swindon Town

HUẤN LUYỆN VIÊN

Wellens, Richie

CẦU THỦ

1

Vigouroux, Lawrence

Vị trí: Thủ môn

2

Knoyle, Kyle

Vị trí: Hậu vệ

3

Michael Doughty

Vị trí: Tiền vệ

4

McCourt, Jak

Vị trí: Tiền vệ

5

Sid Nelson

Vị trí: Hậu vệ

6

Oliver Lancashire

Vị trí: Hậu vệ

7

Jermaine McGlashan

Vị trí: Tiền vệ

8

James Dunne

Vị trí: Tiền vệ

9

Marc Richards

Vị trí: Tiền đạo

10

Anderson, Keshi

Vị trí: Tiền đạo

11

Alzate, Steven

Vị trí: Tiền vệ

14

Iandolo, Ellis

Vị trí: Tiền vệ

15

Chris Robertson

Vị trí: Hậu vệ

16

Martin Smith

Vị trí: Tiền vệ

17

Adebayo, Elijah

Vị trí: Tiền đạo

18

Young, Jordan

Vị trí: Tiền đạo

20

Toumani Diagouraga

Vị trí: Tiền vệ

22

Kaiyne Woolery

Vị trí: Tiền vệ

23

Luke McCormick

Vị trí: Thủ môn

24

Twine, Scott

Vị trí: Tiền đạo

25

Romanski, Joe

Vị trí: Hậu vệ

26

Conroy, Dion

Vị trí: Hậu vệ

28

Pryce, Sol

Vị trí: Tiền đạo

31

Matthew Taylor

Vị trí: Tiền vệ

32

Woolfenden, Luke

Vị trí: Hậu vệ

HUẤN LUYỆN VIÊN

Wellens, Richie

CẦU THỦ

1

Vigouroux, Lawrence

Vị trí: Thủ môn

2

Knoyle, Kyle

Vị trí: Hậu vệ

3

Michael Doughty

Vị trí: Tiền vệ

4

McCourt, Jak

Vị trí: Tiền vệ

5

Sid Nelson

Vị trí: Hậu vệ

6

Oliver Lancashire

Vị trí: Hậu vệ

7

Jermaine McGlashan

Vị trí: Tiền vệ

8

James Dunne

Vị trí: Tiền vệ

9

Marc Richards

Vị trí: Tiền đạo

10

Anderson, Keshi

Vị trí: Tiền đạo

11

Alzate, Steven

Vị trí: Tiền vệ

14

Iandolo, Ellis

Vị trí: Tiền vệ

15

Chris Robertson

Vị trí: Hậu vệ

16

Martin Smith

Vị trí: Tiền vệ

17

Adebayo, Elijah

Vị trí: Tiền đạo

18

Young, Jordan

Vị trí: Tiền đạo

20

Toumani Diagouraga

Vị trí: Tiền vệ

22

Kaiyne Woolery

Vị trí: Tiền vệ

23

Luke McCormick

Vị trí: Thủ môn

24

Twine, Scott

Vị trí: Tiền đạo

25

Romanski, Joe

Vị trí: Hậu vệ

26

Conroy, Dion

Vị trí: Hậu vệ

28

Pryce, Sol

Vị trí: Tiền đạo

31

Matthew Taylor

Vị trí: Tiền vệ

32

Woolfenden, Luke

Vị trí: Hậu vệ

Lịch thi đấu Swindon Town

Huấn luyện viên

Wellens, Richie

Quốc gia: Anh

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Chi lê

19/11/1993

2

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

24/09/1996

3

Tiền vệ

Quốc gia: Xứ Wales

20/11/1992

4

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

06/07/1995

5

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

01/01/1996

6

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

13/12/1988

7

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

14/10/1988

8

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

18/09/1989

9

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

08/07/1982

10

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

15/11/1995

11

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

01/09/1998

14

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

22/08/1997

15

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

11/10/1986

16

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

02/10/1995

17

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

07/01/1998

18

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

31/07/1999

20

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

09/06/1987

22

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

11/01/1995

23

Thủ môn

Quốc gia: Anh

15/08/1983

24

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

14/07/1999

25

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

03/02/2000

26

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

11/12/1995

28

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

30/01/2000

31

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

27/11/1981

32

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

21/10/1998

728x90
130x300
130x300